NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI


STT Tên công ty Quốc tịch Mã số đăng ký Ngày Cấp Lĩnh vực
121 Index Living Mall Company Limited (Thái Lan) Thái Lan NQV-000092 30/08/2012 Bán hàng: kinh doanh cửa hàng bán lẻ sản phẩm nội thất và bảo dưỡng các sản phẩm nội thất gắn liền với các nhãn hiệu“INDEX’,“WINNER”, “RENDDESIGN” và “THERAFLEX”
122 Hoperfluent Promotion Limited Hồng Kông NQV-000091 30/08/2012 Dịch vụ: Hoạt động kinh doanh bất động sản và dịch vụ bất động sản
123 Dunkin’ Donut Franchising LLC Hoa Kỳ NQV-000090 29/08/2012 Nhà hàng: Nhà hàng gắn với thương hiệu Dunkin’ Donut
124 Curve Taiwan Co., Ltd Đài Loan NQV-000089 29/08/2012 Phòng tập thể dục – thể hình gắn với thương hiệu Curves
125 Manhata Fish Market Franchise Pte., Ltd Singapore NQV-000088 16/08/2012 Nhà hàng: Cửa hàng hải sản theo phong cách Mỹ gắn với nhãn hiệu The Manhattan Fish Market
126 Arcadia Group Brands Limited (Anh) Anh NQV-000086 29/06/2012 Bán hàng: Cửa hàng mang thương hiệu “TOPSHOP” và “TOPMAN”
127 Hertz International Ltd Hoa Kỳ NQV-000085 04/05/2012 Cho thuê phương tiện vận tải gắn liền với nhãn hiệu “HERTZ”
128 Karren Millen Fashions Limited Anh NQV-000084 06/03/2012 Bán hàng: cửa hàng thời trang phụ nữ gắn với nhãn hiệu “KARREN MILLEN”
129 Warehouse Fashions Limited Anh NQV-000083 06/03/2012 Bán hàng: cửa hàng thời trang phụ nữ gắn với nhãn hiệu “WAREHOUSE”
130 Cajun Global LLC Hoa Kỳ NQV-000082 03/02/2012 Nhà hàng: Thức ăn nhanh (gà rán) gắn với nhãn hiệu :Texas Chicken, since 1952”
131 Termicam Group Pty Ltd Australia NQV-000081 17/01/2012 Dịch vụ dò mối gắn với nhãn hiệu Termicam
132 Brotzeit In’t Pte Ltd Singapore NQV-000080 11/12/2011 Cửa hàng bán lẻ đồ ăn, thức uống
133 Jel corp Pte Ltd Singapore NQV-000079 2/12/2011 Chuỗi cửa hàng bán lẻ các sản phẩm Apple
134 Gym Consulting Inc (Hoa Kỳ) Hoa Kỳ NQV-000078 25/11/2011 Giáo dục: Trung tâm giáo dục thể chất trẻ em gắn với nhãn hiệu Mỹ GYM
135 New Horizons Franchising Group, Inc (Hoa kỳ) Hoa Kỳ NQV-000077 25/11/2011 Đào tạo: Trung tâm đào tạo nghiệp vụ máy tính gắn với nhãn hiệu New Horizons
136 Sun Rider In’t Malaysia NQV-000076 02/11/2011 Bán lẻ hàng hoá do tập đoàn Sunrider sản xuất
137 Caffe Bene Co., Ltd Hàn Quốc NQV-000075 31/10/2011 Nhà hàng: đồ ăn sẵn, sữa uống và các loại sản phẩm làm từ sữa khác, kem và các loại bánh kem ăn được gắn với nhãn hiệu CAFFE BENE
138 Hamleys (Franchising) Limited Anh NQV-000074 31/10/2011 Bán hàng: Cửa hàng Hamleys tại Việt Nam
139 Mad Science Group Inc. Canada NQV-000073 27/10/2011 Giáo dục: Dịch vụ giáo dục và giải trí khoa học gắn với nhãn hiệu MAD SCIENCE
140 Baskin Robbine Franchising LLC Hoa Kỳ NQV-000072 23/9/2011 Nhà hàng: dịch vụ nhà hàng gắn với nhãn hiệu “BASKIN_ROBBINS”