Việt Nam góp sức kết nối doanh nghiệp khối CPTPP, tái cấu trúc nguồn cung
Với vai trò Chủ tịch CPTPP năm 2026, Việt Nam thúc đẩy kết nối doanh nghiệp trong khối, mở rộng nguồn cung nguyên liệu và hình thành những chuỗi giá trị mới.
Điểm nghẽn của ngành dệt may và bài toán nguồn cung toàn khối
Theo ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), trước khi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang các thị trường thành viên đạt 6,27 tỷ USD. Đến năm 2025, con số này tăng lên 8,3 tỷ USD, tương đương 33,3%, bình quân khoảng 4,2% mỗi năm.
Tuy nhiên, mức tăng trưởng này chưa phản ánh hết khả năng tận dụng ưu đãi của hiệp định. Nguyên nhân quan trọng là quy tắc xuất xứ “từ sợi trở đi”, theo đó sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu về xuất xứ ở các công đoạn sản xuất tương ứng. Chỉ thực hiện cắt, may tại Việt Nam chưa đủ để hưởng ưu đãi; doanh nghiệp còn phải kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu và chứng minh quá trình sản xuất theo quy định.
Đại diện VITAS cũng cho biết, khâu kéo sợi của Việt Nam tương đối phát triển, nhưng dệt, nhuộm và hoàn tất vải vẫn là những mắt xích yếu. Ngành sản xuất trên 4,2 triệu tấn sợi mỗi năm, trong đó xuất khẩu khoảng 2 triệu tấn; sản lượng vải đạt khoảng 3,2 tỷ m², với khoảng 1 tỷ m² xuất khẩu. Những con số này cho thấy năng lực sản xuất đã hình thành, nhưng khả năng cung ứng đồng bộ nguyên liệu đáp ứng quy tắc xuất xứ vẫn còn hạn chế.

Tiêu chí xuất xứ từ sợi trở đi của CPTPP là thách thức lớn với ngành dệt may.
Nguồn cung nội khối cũng chưa có chuyển biến đáng kể. Năm 2018, Việt Nam nhập khẩu khoảng 1,59 tỷ USD nguyên phụ liệu dệt may từ các thành viên CPTPP. Đến năm 2025, giá trị này vẫn quanh mức 1,58-1,59 tỷ USD. Ngoài một số nền kinh tế như Nhật Bản, Australia và Malaysia, nhiều thành viên CPTPP chưa phải những nhà cung cấp lớn trong lĩnh vực này.
Một nguyên nhân khác nằm ở phương thức sản xuất. Phần lớn doanh nghiệp may Việt Nam vẫn hoạt động theo hình thức gia công theo đơn đặt hàng, với nguồn nguyên liệu do khách hàng cung cấp hoặc chỉ định.
Vì vậy, tái cấu trúc nguồn cung không chỉ là tìm nơi mua vải, sợi hay phụ liệu mới. Doanh nghiệp phải tính toán đồng thời thị trường xuất khẩu, quy tắc xuất xứ, nguồn nguyên liệu và cách tổ chức sản xuất.
Bài toán này cũng xuất hiện ở nhiều ngành hàng. Da giày cần nguồn da thuộc, vải, đế giày và phụ kiện; điện tử, máy móc phụ thuộc vào linh kiện, vật tư và quy trình gia công, lắp ráp; ngành gỗ phải kiểm soát nguồn nguyên liệu, tính hợp pháp và khả năng truy xuất. Mỗi ngành có quy tắc xuất xứ riêng, nhưng đều cần xác định rõ nguyên liệu đến từ đâu, trải qua những công đoạn nào và có đủ hồ sơ chứng minh hay không.
Xây dựng chuỗi giá trị CPTPP
Theo ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công Thương, thị phần hàng hóa Việt Nam mới chiếm hơn 1% tổng kim ngạch nhập khẩu của các thành viên CPTPP. Dư địa mở rộng thương mại còn lớn, nhưng để khai thác hiệu quả, doanh nghiệp cần mở rộng cả thị trường đầu ra lẫn khả năng tiếp cận nguồn cung đầu vào.
Với vai trò Chủ tịch CPTPP năm 2026, Việt Nam thúc đẩy trao đổi và kết nối doanh nghiệp, đồng thời đưa tiếng nói của cộng đồng doanh nghiệp vào các cuộc thảo luận giữa các thành viên. Tại Hội nghị Quan chức cấp cao CPTPP lần thứ ba năm 2026 ở TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam đã chủ trì tổ chức diễn đàn doanh nghiệp và hoạt động kết nối doanh nghiệp trong khối. Ý nghĩa của hoạt động này không chỉ nằm ở việc kết nối người mua với người bán. Đây còn là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nhà cung cấp nguyên liệu, phụ liệu, nhà đầu tư và đối tác có khả năng bổ sung những mắt xích còn thiếu trong chuỗi sản xuất.

Ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công Thương.
Theo ông Ngô Chung Khanh, với doanh nghiệp Việt Nam, mạng lưới CPTPP có thể mở rộng lựa chọn nhà cung cấp từ Nhật Bản, Australia, New Zealand, Malaysia và các thành viên phù hợp khác. Các hiệp định thương mại tự do với EU, Vương quốc Anh hay Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực cũng tạo thêm phương án tiếp cận thị trường và nguyên liệu. Tuy nhiên, sử dụng nguyên liệu từ một đối tác thuộc hiệp định khác không đồng nghĩa thành phẩm tự động đáp ứng quy tắc xuất xứ CPTPP. Doanh nghiệp phải đối chiếu quy định của từng hiệp định và thị trường đích trước khi quyết định nguồn cung.
Đại diện Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên cũng cho rằng, doanh nghiệp cần lập bản đồ chuỗi cung ứng, xác định không chỉ nhà cung cấp trực tiếp mà cả các mắt xích phía sau, từ nhà cung cấp cấp hai, cấp ba đến nguồn thay thế. Việc phụ thuộc vào một nguồn cung chủ lực khiến doanh nghiệp dễ bị ảnh hưởng khi đối tác gặp sự cố, chính sách thay đổi hoặc vận chuyển gián đoạn. Nắm được cấu trúc chuỗi cung ứng sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro và chuẩn bị phương án dự phòng.
Đối với dệt may, ông Trương Văn Cẩm đề xuất doanh nghiệp rà soát nguồn nguyên phụ liệu, xác định xuất xứ và tỷ trọng từng nguồn, sau đó phân loại khả năng thay thế. Những nguyên liệu có thể mua trong nước hoặc từ nội khối cần được ưu tiên xem xét. Với các nhóm còn thiếu năng lực sản xuất, doanh nghiệp có thể xây dựng lộ trình đầu tư, nâng cấp công nghệ hoặc hợp tác với nhà sản xuất có kinh nghiệm.
Ở cấp độ chính sách, xúc tiến thương mại cần được mở rộng thành xúc tiến chuỗi cung ứng. Các cơ quan đại diện thương mại không chỉ tìm nhà nhập khẩu mà còn cần nhận diện nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất và nhà đầu tư có khả năng bổ sung những mắt xích Việt Nam còn thiếu. Thông tin về năng lực sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu xuất xứ cần được hệ thống hóa để doanh nghiệp tìm đối tác phù hợp.
Cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng cũng cần xác định những chuỗi giá trị Việt Nam có lợi thế, trước mắt là dệt may, da giày và các ngành xuất khẩu chủ lực. Với từng chuỗi, cần làm rõ khâu nào đã có năng lực cạnh tranh, khâu nào còn phụ thuộc nhập khẩu và đối tác CPTPP nào có thể hỗ trợ. Riêng với dệt may, tăng năng lực sản xuất vải, nhuộm và hoàn tất không thể chỉ dựa vào việc tìm nhà cung cấp mới. Việt Nam cần thu hút các dự án công nghiệp hỗ trợ có công nghệ phù hợp, đáp ứng yêu cầu môi trường, đồng thời phát triển nhân lực, năng lực kiểm định và truy xuất nguồn gốc.
| Việt Nam có cơ hội thúc đẩy quá trình kết nối doanh nghiệp nội khối trong năm Chủ tịch CPTPP 2026. Tuy nhiên, để các sáng kiến kết nối chuyển thành năng lực cạnh tranh, cần sự phối hợp bền bỉ giữa cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp. Đặc biệt, sự chủ động và xây dựng tầm nhìn dài hạn về nguồn cung của doanh nghiệp sẽ giúp CPTPP có được chuỗi cung ứng hoàn thiện, không chỉ đáp ứng tiêu chí xuất xứ mà còn giúp vươn sang các thị trường liên quan tới khối. |

