Phòng vệ thương mại trong RCEP: Chủ động ứng phó, giữ vững thị trường xuất khẩu
Những cam kết về phòng vệ thương mại bao gồm các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ trong RCEP vừa đặt ra yêu cầu tuân thủ, vừa tạo thêm cơ sở để doanh nghiệp bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Quy định phòng vệ thương mại trong RCEP
Phòng vệ thương mại là các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ mà nước nhập khẩu áp dụng đối với hàng hóa nước ngoài nhập khẩu. Trong khuôn khổ RCEP, các thành viên phải tuân thủ đầy đủ quy định của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) về ba biện pháp phòng vệ thương mại hiện có. Bên cạnh đó, hiệp định bổ sung một số cam kết liên quan đến yêu cầu đối với các biện pháp phòng vệ thương mại theo WTO, biện pháp tự vệ chuyển tiếp riêng của RCEP và Phụ lục về các thực tiễn tốt trong điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp.
Những quy định bổ sung này có ý nghĩa đối với quá trình điều tra và áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại, đặc biệt trong việc tăng cường tính minh bạch, tạo điều kiện để các bên liên quan tiếp cận thông tin và đưa ra ý kiến đối với vụ việc. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc nắm rõ các cam kết không chỉ giúp hiểu hơn về quy trình điều tra tại thị trường nhập khẩu mà còn tạo cơ sở để chủ động thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình khi phát sinh vụ việc.

Doanh nghiệp xuất khẩu cần nắm rõ các quy định, cam kết về phòng vệ thương mại trong RCEP để nhận diện quyền lợi, chủ động phòng ngừa các rủi ro.
Đối với biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp, RCEP bổ sung một số yêu cầu chi tiết so với quy định của WTO về thủ tục điều tra và áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại. Trước hết, các bên liên quan phải được tiếp cận hồ sơ vụ việc ở dạng công khai. Việc tiếp cận có thể thực hiện thông qua bản giấy, cho phép các bên đến đọc và sao chép trong giờ hành chính, hoặc thông qua bản điện tử. Quy định này tạo điều kiện để doanh nghiệp và các bên liên quan tiếp cận thông tin phục vụ quá trình theo dõi, đánh giá và phản hồi đối với vụ việc điều tra.
Một yêu cầu quan trọng khác là không được sử dụng phương pháp “quy về 0” khi tính toán biên độ phá giá. Đây là phương pháp tính biên độ phá giá tổng hợp, trong đó các kết quả biên độ phá giá riêng lẻ của từng giao dịch có giá trị âm bị quy về 0 thay vì được tính theo đúng giá trị âm. Hiệp định RCEP quy định không sử dụng phương pháp “quy về 0” được đánh giá là điểm có lợi cho doanh nghiệp trong điều tra chống bán phá giá. Khi các giao dịch có biên độ âm được tính đúng giá trị, kết quả tổng hợp có thể phản ánh đầy đủ hơn tình hình giao dịch của doanh nghiệp, qua đó góp phần tạo ra kết quả công bằng hơn đối với bên bị điều tra.
Bên cạnh chống bán phá giá và chống trợ cấp, RCEP còn có quy định về biện pháp tự vệ trong giai đoạn chuyển tiếp. Theo WTO, biện pháp tự vệ là biện pháp hạn chế nhập khẩu mà một nước áp dụng nhằm bảo vệ tạm thời ngành sản xuất trong nước trước sức ép từ hàng hóa nhập khẩu. Biện pháp tự vệ theo WTO được áp dụng không phân biệt nguồn nhập khẩu, vì vậy còn được gọi là biện pháp tự vệ toàn cầu.
Tuy nhiên, tương tự một số hiệp định thương mại tự do khác như Hiệp định CPTPP và EVFTA, RCEP quy định một biện pháp tự vệ riêng chỉ áp dụng trong khuôn khổ hiệp định. Biện pháp này nhằm hạn chế những tác động bất lợi, nếu có, từ việc thực hiện các cam kết ưu đãi thuế quan trong giai đoạn chuyển tiếp, do đó được gọi là “biện pháp tự vệ chuyển tiếp RCEP”.
Về phạm vi, biện pháp tự vệ chuyển tiếp RCEP chỉ áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu từ một hoặc một số đối tác RCEP, không áp dụng chung cho tất cả các nguồn nhập khẩu như biện pháp tự vệ toàn cầu của WTO. Biện pháp này cũng không áp dụng đối với thành viên RCEP thuộc diện nước kém phát triển nhất. Về thời gian, biện pháp tự vệ chuyển tiếp chỉ có thể được áp dụng đối với một loại hàng hóa trong khoảng thời gian từ khi hiệp định có hiệu lực đến năm thứ 8 kể từ ngày hoàn thành lộ trình loại bỏ hoặc cắt giảm thuế quan đã cam kết trong RCEP đối với dòng hàng liên quan. Theo những điều kiện cụ thể, Ủy ban hỗn hợp RCEP có thể xem xét gia hạn.
So với các hiệp định thương mại tự do khác, giai đoạn chuyển tiếp của RCEP được đánh giá là dài hơn và linh hoạt hơn đáng kể, bởi thời hạn được tính từ thời điểm kết thúc lộ trình ưu đãi thuế quan của dòng thuế liên quan, thay vì tính thống nhất từ thời điểm hiệp định có hiệu lực như tại một số hiệp định khác. Về thủ tục, biện pháp tự vệ chuyển tiếp RCEP chỉ có thể được áp dụng sau khi nước nhập khẩu tiến hành điều tra tự vệ theo đúng quy trình được quy định tại Hiệp định Tự vệ của WTO. Đồng thời, nước nhập khẩu phải đáp ứng thêm một số yêu cầu về thông báo và tham vấn cụ thể với đối tác RCEP có hàng hóa bị điều tra.
Về điều kiện áp dụng, kết quả điều tra phải cho thấy lượng nhập khẩu hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan RCEP từ một hoặc một số đối tác RCEP tăng tuyệt đối hoặc tương đối, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước của nước nhập khẩu. RCEP cũng quy định nước nhập khẩu không được đồng thời áp dụng biện pháp tự vệ chuyển tiếp RCEP và biện pháp tự vệ toàn cầu đối với cùng một loại hàng hóa. Thời gian áp dụng biện pháp tự vệ chuyển tiếp không quá 3 năm và có thể được gia hạn thêm tối đa 1 năm, với điều kiện tổng thời gian áp dụng, bao gồm cả biện pháp tạm thời và chính thức, không vượt quá 4 năm; trường hợp nước nhập khẩu là nước kém phát triển, thời gian tối đa là 5 năm.
Theo đó, các cam kết của RCEP về phòng vệ thương mại vừa yêu cầu các thành viên tuân thủ các quy định của WTO, vừa bổ sung những nội dung cụ thể liên quan đến tính minh bạch trong điều tra và cơ chế tự vệ chuyển tiếp. Đối với doanh nghiệp, việc hiểu rõ các quy định này là điều kiện cần thiết để nhận diện quyền lợi, nghĩa vụ và những công cụ có thể được sử dụng khi phát sinh rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Xu hướng điều tra phòng vệ thương mại gia tăng, doanh nghiệp cần đầu tư bài bản hơn vào hệ thống quản trị, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ pháp luật quốc tế.
Nâng cao năng lực ứng phó
Cùng với những quy định trong hiệp định, diễn biến điều tra phòng vệ thương mại tại các thị trường thuộc RCEP đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Theo Cục Phòng vệ thương mại, Bộ CôngThương, xu hướng điều tra phòng vệ thương mại đang gia tăng gắn với tăng trưởng xuất khẩu, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng và căng thẳng địa chính trị.
Australia là thị trường điều tra phòng vệ thương mại tích cực nhất đối với hàng xuất khẩu Việt Nam trong RCEP. Số lượng vụ việc tăng kể từ năm 2016, đạt mức cao nhất vào năm 2020 và có xu hướng tăng trở lại trong hai năm gần đây. Hệ thống điều tra của Australia được đánh giá là minh bạch, khách quan và đánh giá cao mức độ hợp tác của doanh nghiệp. Những ngành hàng thường bị điều tra gồm thép, kim loại như nhôm và đồng, sản phẩm hóa chất, giấy A4, vật liệu xây dựng như kính nổi, tấm phủ xi măng, dây cáp điện, vôi công nghiệp, tháp gió, thực phẩm chế biến và bánh xe đường sắt.
Trong khi đó, ASEAN là nhóm thị trường điều tra phòng vệ thương mại tích cực nhất đối với hàng xuất khẩu Việt Nam trong khối RCEP. Theo tài liệu, nhóm thị trường này có 59 vụ việc, chiếm 68% tổng số vụ việc trong khối RCEP. Quy trình điều tra tại ASEAN được nhận định là ít minh bạch hơn về thông tin. Rào cản ngôn ngữ và khả năng tiếp cận thông tin hạn chế ảnh hưởng đến việc phản biện của doanh nghiệp. Ngoài ra, kết luận điều tra thường phản ánh mức độ bảo hộ cao, khiến doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó khăn khi dự báo kết quả vụ việc chỉ dựa trên các yếu tố kỹ thuật hoặc pháp lý. Kết quả cuối cùng đôi khi không hoàn toàn tương đồng với kỳ vọng hoặc đánh giá ban đầu của doanh nghiệp. Về công cụ phòng vệ thương mại, Indonesia và Philippines ưu tiên sử dụng biện pháp tự vệ, trong khi Malaysia và Thái Lan ưu tiên biện pháp chống bán phá giá. Những ngành hàng thường bị điều tra gồm thép, vải, sợi, xi măng, gạch ốp lát, gạo, nhựa và giấy.
Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SB LAW nhận định: sự gia tăng các vụ điều tra phòng vệ thương mại cho thấy phòng vệ thương mại đã trở thành công cụ phổ biến, mang tính chiến lược trong chính sách thương mại của nhiều nước. Các quy định ngày càng chặt chẽ, yêu cầu chứng minh phức tạp hơn và thủ tục pháp lý đòi hỏi doanh nghiệp xuất khẩu phải chuẩn bị kỹ lưỡng, chuyên sâu. Đây vừa là thách thức nghiêm trọng, vừa là lời cảnh tỉnh để doanh nghiệp chuyển đổi cách tiếp cận, đầu tư bài bản hơn vào hệ thống quản trị, kiểm toán, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ pháp luật quốc tế.
Hiện nay, thương mại toàn cầu ngày càng vận hành theo những quy tắc chặt chẽ, năng lực pháp lý nội tại và sự chủ động ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại sẽ là yếu tố quan trọng đối với sự tồn tại, phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu. Do đó, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần nâng cao nhận thức về phòng vệ thương mại mà còn phải coi việc chuẩn bị hồ sơ, dữ liệu và xây dựng chiến lược pháp lý là một phần thiết yếu trong chiến lược xuất khẩu. “Việc hợp tác sớm, chặt chẽ với các tổ chức tư vấn pháp lý chuyên nghiệp cũng được xem là điều kiện quan trọng để giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ lợi ích thương mại lâu dài”, ông Hà nhấn mạnh.
Về ứng phó, bà Nguyễn Hằng Nga - Phòng Xử lý Phòng vệ thương mại nước ngoài, Bộ Công Thương cho hay, khó khăn đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đến từ số lượng vụ việc mà còn từ sự phức tạp trong quy định của nước nhập khẩu. Chính sách, pháp luật, quy trình, thủ tục và thực tiễn điều tra thường xuyên được cập nhật, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục theo dõi và điều chỉnh cách thức ứng phó. Phần lớn doanh nghiệp có nhận thức, kinh nghiệm và chủ động xử lý các vụ việc phòng vệ thương mại là doanh nghiệp lớn, nhưng ngay cả nhóm này vẫn có thể chủ quan khi tham gia vụ việc. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn hạn chế về kiến thức phòng vệ thương mại và nguồn lực xử lý, dẫn đến bị động khi bị điều tra và ảnh hưởng đến kết quả vụ việc.
Do vậy, Cục Phòng vệ thương mại khuyến nghị, doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi hệ thống cảnh báo sớm phòng vệ thương mại của Bộ Công Thương tại địa chỉ https://pvtm.gov.vn. Hệ thống cung cấp cảnh báo định kỳ về danh sách mặt hàng có nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại và lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại; thông tin về đơn kiện trong một số vụ việc cụ thể với hàng hóa Việt Nam; tình hình xuất khẩu một số mặt hàng và dự báo nguy cơ bị điều tra; cùng những lưu ý khi xuất khẩu sang một số thị trường.
| Cùng với việc theo dõi cảnh báo sớm, doanh nghiệp cần kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, chứng minh xuất xứ rõ ràng, thận trọng khi xuất khẩu những mặt hàng thuộc danh mục cảnh báo hoặc thường xuyên bị điều tra phòng vệ thương mại, đồng thời chú ý đến các đối tác có tần suất điều tra cao. Chủ động không chỉ có nghĩa là phản ứng nhanh khi nhận được thông báo điều tra. |

