Tổ chức lại chuỗi cung ứng: Chìa khóa để doanh nghiệp khai thác sâu CPTPP
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục dịch chuyển, doanh nghiệp cần nhìn Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) như một không gian để mở rộng thị trường, tìm nguồn cung, kết nối đối tác và tổ chức lại chuỗi cung ứng theo hướng đa dạng, minh bạch và bền vững hơn.
Từ tận dụng ưu đãi thuế đến tái cấu trúc chuỗi cung ứng
Sau nhiều năm thực thi, CPTPP đã trở thành không gian kinh doanh rộng lớn, nơi doanh nghiệp có thể tìm kiếm thị trường, nguyên liệu, linh kiện, công nghệ, nhà cung cấp và đối tác mới. Điều này càng có ý nghĩa khi thương mại toàn cầu biến động, chính sách thuế quan thay đổi, chi phí logistics gia tăng và yêu cầu về nguồn gốc hàng hóa ngày càng khắt khe.
Theo ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công Thương, cách tiếp cận CPTPP của doanh nghiệp cần được thay đổi. “CPTPP không chỉ là thị trường tiêu thụ, mà còn là nơi cung cấp nguyên liệu và giúp đa dạng hóa chuỗi cung ứng của mình”, ông Khanh nhấn mạnh.
Thay vì chỉ quan tâm “bán được bao nhiêu hàng sang các nước thành viên”, doanh nghiệp cần tìm kiếm nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp mới, cơ hội đưa doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng khu vực và tận dụng nguồn cung trong CPTPP để đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công Thương
Tổng kim ngạch nhập khẩu của toàn khối CPTPP, không tính Việt Nam, năm 2025 vào khoảng 4.250 tỷ USD, trong khi xuất khẩu của Việt Nam sang các thành viên còn lại chỉ hơn 70 tỷ USD, tương đương thị phần hơn 1%. Riêng Canada và Mexico, hai thị trường có dung lượng nhập khẩu trên 700 tỷ USD và 650 tỷ USD mỗi năm, xuất khẩu của Việt Nam năm 2025 cũng mới chiếm khoảng hơn 1%.
Dư địa thị trường còn lớn, nhưng ưu đãi thuế không đủ để biến cơ hội thành đơn hàng. Doanh nghiệp phải đồng thời nâng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, xây dựng quan hệ với đối tác và tổ chức lại chuỗi cung ứng.
Bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp điện tử Việt Nam cho rằng, mỗi thị trường, thậm chí mỗi khách hàng trong CPTPP có thể đặt ra những yêu cầu khác nhau về kỹ thuật, môi trường, khả năng giao hàng, vật liệu sử dụng hay truy xuất nguồn gốc.
Vì vậy, doanh nghiệp không thể áp dụng một mô hình chung cho toàn bộ thị trường CPTPP. Năng lực sản xuất phải được thiết kế theo đặc thù từng thị trường và nhóm khách hàng. Doanh nghiệp cũng cần chuyển từ tư duy “có đơn hàng mới sản xuất” sang chủ động nghiên cứu thị trường, tìm hiểu khách hàng và chuẩn bị năng lực từ trước.
Tổ chức lại chuỗi cung ứng không chỉ là thay nhà cung cấp hay chuyển hàng sang thị trường khác, mà là rà soát toàn bộ chuỗi từ nguyên liệu, linh kiện, nhà cung cấp, sản xuất, dữ liệu, chứng từ đến logistics và khách hàng cuối cùng.
Trong đó, quy tắc xuất xứ là mắt xích đặc biệt quan trọng. Muốn hưởng ưu đãi thuế quan CPTPP, hàng hóa phải đáp ứng các quy định về xuất xứ. Doanh nghiệp phải kiểm soát nguồn nguyên liệu, tỷ lệ nội địa hóa, chứng từ và dòng dữ liệu liên quan.
Đối với ngành điện tử, điều này đòi hỏi đầu tư vào quản trị dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và quản trị nhà cung cấp. Sản phẩm không chỉ cần được sản xuất tại Việt Nam mà doanh nghiệp còn phải chứng minh sản phẩm đáp ứng quy tắc xuất xứ.
CPTPP vì thế đang thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ quản trị một sản phẩm sang quản trị cả hệ sinh thái sản xuất, kết nối nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất linh kiện, doanh nghiệp lắp ráp, nhà mua hàng, đối tác công nghệ và logistics trong một chuỗi minh bạch hơn.
Không thể “đổi thị trường” trong một ngày
Thách thức lớn nhất khi khai thác CPTPP nằm ở khoảng cách giữa cơ hội và năng lực thực tế. Ưu đãi thuế quan có thể mở cánh cửa, nhưng doanh nghiệp phải có sản phẩm phù hợp, hiểu khách hàng, đáp ứng tiêu chuẩn, có đối tác và chuỗi cung ứng đủ sức vận hành ổn định.
Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, ba điểm nghẽn nổi bật là thiếu thông tin, thiếu nguồn lực tiếp cận thị trường và thiếu mạng lưới đối tác tin cậy. Đây là những nguyên nhân khiến không ít doanh nghiệp dù biết CPTPP đem lại ưu đãi vẫn chưa khai thác hiệu quả.

CPTPP vừa là thị trường đầu ra nhưng cũng là nguồn nhập khẩu nguyên phụ liệu cho doanh nghiệp Việt
Thách thức khác là tiêu chuẩn, CPTPP có phạm vi cam kết rộng, bao gồm thuế quan, quy tắc xuất xứ, biện pháp kiểm dịch và các yêu cầu liên quan đến lao động, môi trường, phát triển bền vững. Với doanh nghiệp nhỏ, việc vừa duy trì sản xuất, vừa đáp ứng yêu cầu mới tạo áp lực về vốn, nhân lực và hệ thống quản trị.
Cùng đó là bài toán tìm kiếm, xác thực đối tác. Khi hướng sang một thị trường mới, doanh nghiệp không chỉ cần biết quy mô nhập khẩu mà còn phải xác định nhà mua hàng, tiêu chuẩn, phương thức thanh toán, yêu cầu giao hàng và khả năng hợp tác dài hạn.
Với những thách thức đó, sự hỗ trợ từ các hiệp hội ngành hàng, cơ quan Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài và chương trình xúc tiến thương mại có vai trò đáng kể. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải chủ động tham gia hội chợ, triển lãm, các chương trình kết nối B2B, xây dựng mạng lưới đối tác và từng bước tạo dựng thị trường.
Chuyển hướng thị trường không đồng nghĩa với từ bỏ thị trường truyền thống. Với những ngành có mức độ hội nhập sâu như điện tử, một đơn hàng mới có thể kéo theo thay đổi nhà cung cấp linh kiện, chứng nhận, quy trình kỹ thuật, logistics và hệ thống quản trị dữ liệu. Vì vậy, quá trình chuyển dịch cần được chuẩn bị từ trước, thay vì chờ thị trường cũ biến động mới tìm phương án thay thế.
Doanh nghiệp cũng cần đa dạng hóa cả đầu ra và đầu vào. Không “bỏ trứng vào một giỏ” không chỉ là tránh phụ thuộc vào một thị trường xuất khẩu, mà còn phải giảm phụ thuộc vào một nguồn nguyên liệu hoặc nhóm nhà cung cấp.
Từ góc độ cơ quan quản lý, lãnh đạo Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên cũng cho hay, doanh nghiệp cần xây dựng ít nhất ba nhóm năng lực: Năng lực tuân thủ, năng lực tổ chức lại chuỗi cung ứng và năng lực xây dựng mạng lưới kinh doanh.
Trong đó, quy tắc xuất xứ là điều kiện tiên quyết để hưởng ưu đãi. Tiếp đến là khả năng thiết kế chuỗi cung ứng có nhiều nguồn thay thế, giảm phụ thuộc vào một nhà cung cấp hoặc một khu vực. Cuối cùng là xây dựng mạng lưới đối tác thông qua xúc tiến thương mại, hội chợ, triển lãm và kết nối trực tiếp.
Với các doanh nghiệp nhỏ, một hướng đi thực tế không nhất thiết là xuất khẩu ngay sản phẩm hoàn chỉnh. Doanh nghiệp có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn và doanh nghiệp lớn với vai trò nhà cung ứng linh kiện, vật liệu, mô-đun hoặc một công đoạn sản xuất.
Có thể thấy, CPTPP cần được nhìn nhận như một không gian kinh doanh hai chiều. Việt Nam vừa xuất khẩu hàng hóa, vừa có thể nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện từ các thành viên để sản xuất; vừa tìm khách hàng, vừa tìm nhà cung cấp; vừa mở rộng thị trường, vừa tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
Giá trị lớn nhất của CPTPP đối với doanh nghiệp không chỉ nằm ở mức thuế được cắt giảm bao nhiêu phần trăm, mà ở khả năng mở rộng không gian lựa chọn: Thị trường, nguồn cung, đối tác và vị trí trong chuỗi giá trị.
Khi chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục vận động, lợi thế của doanh nghiệp sẽ không chỉ đến từ sản phẩm tốt, mà còn từ khả năng chứng minh nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn, quản trị dữ liệu, kết nối đối tác và nhanh chóng tổ chức lại chuỗi khi điều kiện thị trường thay đổi. Đó cũng là cách để CPTPP từ một cam kết thương mại trở thành công cụ kinh doanh cụ thể, giúp doanh nghiệp Việt Nam vừa mở rộng thị trường, vừa xây dựng sức chống chịu dài hạn.

