EVFTA “tiếp sức” hàng Việt vượt tiêu chuẩn xanh, mở rộng thị phần tại EU
Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, nhu cầu tiêu dùng tại nhiều thị trường lớn suy giảm, EVFTA vẫn tiếp tục trở thành một trong những động lực quan trọng giúp hàng hóa Việt Nam duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu sang một trong những thị trường có tiêu chuẩn cao nhất thế giới.
Động lực cho doanh nghiệp vượt rào cản xanh
Gần sáu năm kể từ khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu, EVFTA chính thức có hiệu lực, những cam kết mở cửa thị trường đang dần được chuyển hóa thành những con số tăng trưởng ấn tượng. Thực tế, những năm gần đây, cùng với các ưu đãi thuế quan từ EVFTA, Liên minh châu Âu cũng liên tục nâng cao các yêu cầu về phát triển bền vững đối với hàng hóa nhập khẩu. Các quy định liên quan đến phát thải carbon, chống phá rừng, kinh tế tuần hoàn, truy xuất nguồn gốc, sử dụng năng lượng sạch, tiêu chuẩn CBAM hay trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng đang trở thành những tiêu chí quan trọng để hàng hóa có thể tiếp cận và duy trì chỗ đứng tại thị trường này. Điều đó đặt ra không ít thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các ngành hàng xuất khẩu chủ lực như nông sản, thủy sản, gỗ, dệt may và da giày.

Tuy nhiên, thay vì coi đây chỉ là rào cản thương mại, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư đổi mới công nghệ, xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế, tăng cường truy xuất nguồn gốc và thực hiện chuyển đổi xanh trong toàn bộ quy trình sản xuất. Chính những nỗ lực đó đang giúp nhiều mặt hàng của Việt Nam không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của EU mà còn nâng cao giá trị gia tăng, củng cố uy tín thương hiệu và tiếp tục duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu sang thị trường có yêu cầu cao hàng đầu thế giới. Nhờ đó Hiệp định EVFTA đã và đang tiếp sức cho hàng Việt chinh phục thị trường EU, dù thị trường này đang dựng lên nhiều rào cản với hàng Việt.
Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, EVFTA đã mang lại những kết quả tích cực cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Hiện nay, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang thị trường Liên minh châu Âu (EU) vẫn duy trì ở mức từ 1,1 - 1,3 tỷ USD mỗi năm, qua đó giữ vững vị thế trong "câu lạc bộ tỷ USD". Mặc dù tốc độ tăng trưởng chưa thực sự cao, song việc duy trì được quy mô kim ngạch này có ý nghĩa rất lớn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, EU liên tục đa dạng hóa nguồn cung và Việt Nam vẫn đang chịu cảnh báo "thẻ vàng" IUU đối với khai thác hải sản.
"Việc giữ được đà tăng trưởng và duy trì kim ngạch xuất khẩu ở mức trên 1 tỷ USD cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã tận dụng khá hiệu quả các cơ hội từ EVFTA. Đây cũng là minh chứng cho thấy cộng đồng doanh nghiệp đã chủ động khai thác tốt những ưu đãi mà Hiệp định mang lại trong thời gian qua", ông Nguyễn Hoài Nam nhận định.
Không chỉ mang lại lợi thế về thuế quan, EVFTA còn tạo điều kiện để thủy sản Việt Nam từng bước nâng cao vị thế tại thị trường châu Âu. Theo ông Nguyễn Hoài Nam, Việt Nam hiện sở hữu hệ thống nhà máy chế biến đạt tiêu chuẩn châu Âu, nhiều cơ sở được cấp mã số xuất khẩu vào EU. Đây là nền tảng quan trọng giúp sản phẩm, đặc biệt là tôm Việt Nam, đi sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các hệ thống siêu thị và các kênh phân phối tại thị trường này.
Theo số liệu của Cục Hải quan, năm 2025, tổng kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu đạt hơn 73,8 tỷ USD, tăng gần 8% so với năm trước. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt trên 56 tỷ USD, tăng 8,6%.
5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sang EU đạt 25,78 tỷ USD, tăng 13,3% so với cùng kỳ năm trước, mang lại mức thặng dư thương mại theo khối lớn nhất cho Việt Nam là 17,87 tỷ USD. Hiệp định EVFTA tiếp tục là bệ đỡ giúp hàng hóa Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững tại khu vực này.
Trong cơ cấu xuất khẩu sang châu Âu, nhóm hàng công nghiệp chế biến vẫn giữ vai trò chủ lực. Trong đó, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đứng đầu trong những mặt hàng được nhập khẩu nhiều nhất. Một điểm sáng khác đến từ nhóm hàng nông, lâm, thủy sản. Cà phê ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc cả về lượng và giá trị. Rau quả, hạt điều và thủy sản cũng duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Đây không chỉ là kết quả của nhu cầu thị trường, mà còn cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước đáp ứng tốt hơn các yêu cầu khắt khe của EU về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc cũng như tiêu chuẩn xanh, phát triển bền vững.
Đáp ứng tiêu chí xuất xứ hàng hoá và tiêu chuẩn xanh
Tuy nhiên, dư địa khai thác EVFTA vẫn còn rất lớn. Theo Bộ Công Thương, tỷ lệ sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi theo EVFTA trong năm 2025 mới đạt khoảng 34,6%, giảm nhẹ so với năm trước. Điều này đồng nghĩa với việc vẫn còn nhiều doanh nghiệp chưa tận dụng hết những ưu đãi thuế quan mà hiệp định mang lại.
Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu - Bộ Công Thương nhấn mạnh, việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) có nhiều phương thức khác nhau. Trong đó, một trong những yếu tố quan trọng là doanh nghiệp phải đáp ứng được các quy tắc xuất xứ hàng hóa. Chỉ khi đáp ứng được các quy tắc này, doanh nghiệp mới có điều kiện được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi thấp hơn so với mức thuế thông thường.
Để đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp cần tái cơ cấu chuỗi cung ứng, đặc biệt là đối với những doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu đầu vào từ nhiều quốc gia khác nhau. Trước hết, doanh nghiệp cần ưu tiên sử dụng nguyên liệu do Việt Nam sản xuất. Nếu làm được điều đó thì sẽ không gặp khó khăn về vấn đề xuất xứ hàng hóa.
Tuy nhiên, trong bối cảnh có những sản phẩm, mặt hàng mà Việt Nam chưa thể tự đáp ứng được nguồn nguyên liệu, doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm nguồn cung từ các nền kinh tế cùng tham gia các hiệp định thương mại tự do. Như vậy, doanh nghiệp có thể vận dụng nguyên tắc cộng gộp xuất xứ để đáp ứng các quy định của FTA và được hưởng ưu đãi thuế quan.
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thuý, Vụ trưởng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Thuỵ Điển, kiêm nhiệm Bắc Âu cho hay, những nhóm hàng Việt Nam đang tăng trưởng tại Bắc Âu cũng là những nhóm chịu sức ép lớn nhất từ các tiêu chuẩn mới. Điện tử và máy móc phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về an toàn, hóa chất, độ bền và khả năng sửa chữa. Dệt may, giày dép phải minh bạch nguyên liệu và vòng đời sản phẩm. Trong khi cà phê, gỗ và đồ nội thất phải chứng minh nguồn gốc đến tận vùng sản xuất.
Điều này cho thấy lợi thế cạnh tranh đang dịch chuyển từ giá thành và thuế suất sang khả năng quản trị dữ liệu, kiểm soát chuỗi cung ứng và chứng minh tính bền vững.
Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của Liên minh châu Âu (CBAM) bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026, trước mắt áp dụng với các ngành phát thải cao như sắt thép, nhôm, xi măng và phân bón.
Dù tác động trực tiếp đến hàng Việt tại Bắc Âu hiện còn hạn chế, nhà nhập khẩu ngày càng yêu cầu dữ liệu có thể kiểm chứng về năng lượng, nhiên liệu, nguyên liệu đầu vào và phát thải. Vì vậy, kiểm kê khí nhà kính và dấu chân carbon sẽ dần trở thành điều kiện cạnh tranh. Doanh nghiệp cần sớm xác định mã hàng và nghĩa vụ CBAM, đặc biệt với các sản phẩm sắt thép đang tăng trưởng.
Hoặc, Quy định Chống phá rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR) áp dụng từ cuối năm 2026 đối với doanh nghiệp lớn và vừa, và từ giữa năm 2027 đối với phần lớn doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Quy định tác động trực tiếp đến cà phê, cao su, gỗ, ca cao và các sản phẩm liên quan.
Theo đó, xuất xứ quốc gia không còn đủ. Doanh nghiệp phải xác định được vùng trồng hoặc vùng khai thác, quản lý dữ liệu địa lý và kiểm soát các khâu trung gian. Đây là thách thức với chuỗi cung ứng phân tán, nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp có hệ thống truy xuất tốt tiếp cận các nhà nhập khẩu và phân khúc giá trị cao.
EVFTA không chỉ là một hiệp định thương mại tự do, mà còn là động lực thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam đổi mới mô hình sản xuất, nâng cao chất lượng hàng hóa và từng bước chinh phục những tiêu chuẩn cao của thị trường quốc tế.
Những kết quả đạt được sau gần 6 năm thực thi cho thấy, khi biết tận dụng hiệu quả các cam kết hội nhập, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể mở rộng thị phần tại Liên minh châu Âu, gia tăng giá trị xuất khẩu và nâng cao vị thế của hàng hóa Việt Nam trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Trong thời gian tới, cùng với việc nâng cao tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan, đáp ứng tốt hơn các quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn xanh, EVFTA sẽ tiếp tục là một trong những động lực quan trọng góp phần thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường và tạo nền tảng cho phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.

