Quy trình nhập khẩu hàng hóa vào thị trường New Zealand
Quy trình chung nhập khẩu hàng hóa thương mại do Bộ Các ngành cơ bản New Zealand - MPI quản lý tập trung vào 6 bước chính mà doanh nghiệp Việt Nam có thể tìm hiểu nhằm thuận lợi trong quá trình xuất khẩu hàng hóa.
Để nhập khẩu hàng hóa vào New Zealand, quy trình thường bao gồm việc đáp ứng cả các yêu cầu về an toàn sinh học do Bộ Các ngành Công nghiệp cơ bản (MPI) quản lý và thủ tục hải quan do Cơ quan Hải quan New Zealand quản lý. Quy trình chung bao gồm các bước cốt lõi sau:
1. Nghiên cứu kỹ Tiêu chuẩn sức khỏe nhập khẩu (IHS) từ sớm
Đây là bước quyết định hàng hóa của bạn có được phép nhập cảnh hay không.
Lưu ý: Không phải mọi sản phẩm đều được phép vào New Zealand. Mỗi nhóm hàng (đặc biệt là nông sản, thực phẩm, gỗ) đều có bộ quy chuẩn IHS riêng biệt cho từng quốc gia xuất xứ. Doanh nghiệp cần chủ động tra cứu hoặc yêu cầu đối tác nhập khẩu kiểm tra kỹ tiêu chuẩn này trước khi ký kết hợp đồng và chuẩn bị hàng.
2. Tuyệt đối tuân thủ quy định về chứng nhận và xử lý trước khi giao hàng
New Zealand sở hữu hệ sinh thái quốc đảo rất dễ bị tổn thương, vì vậy họ kiểm soát an toàn sinh học thuộc hàng nghiêm ngặt nhất thế giới.
- Chứng nhận kiểm dịch: Đảm bảo các chứng nhận kiểm dịch thực vật (phytosanitary) hoặc thú y (veterinary) được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và phải khớp hoàn toàn với yêu cầu trong IHS của New Zealand.
- Xử lý nghiêm ngặt dịch hại: Đối với các mặt hàng như gỗ, đồ mây tre đan hoặc hàng hóa đóng trong container, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các biện pháp xử lý dịch hại và xông trùng theo đúng quy định (ví dụ: xử lý ngăn ngừa bọ xít, côn trùng - BMSB trong mùa cao điểm).

3. Đảm bảo quy cách đóng gói và vệ sinh container
Một lỗi rất phổ biến khiến hàng hóa bị giữ lại biên giới không nằm ở bản chất sản phẩm mà nằm ở bao bì và thùng chứa.
- Container sạch: Container đường biển phải hoàn toàn sạch sẽ, không bám đất cát, lá cây, côn trùng hay nguồn ô nhiễm sinh học.
- Vật liệu đóng gói: Nếu sử dụng pallet gỗ hoặc bao bì bằng gỗ, bắt buộc phải được xử lý nhiệt hoặc khử trùng và có đóng dấu chứng nhận quốc tế (ISPM 15).
4. Chủ động kiểm tra giấy phép nhập khẩu (Import Permit)
Nếu mặt hàng thuộc danh mục rủi ro cao buộc phải có giấy phép nhập khẩu, doanh nghiệp Việt Nam cần phối hợp chặt chẽ với đối tác nhập khẩu phía New Zealand, kiểm tra đối tác nhập khẩu đã được cấp phép từ Bộ Các ngành Công nghiệp cơ bản (MPI) trước khi hàng hóa rời cảng Việt Nam. Hàng hóa đi đường biển không có giấy phép hợp lệ trước khi khởi hành sẽ đối mặt với nguy cơ cao bị phạt hoặc buộc quay đầu.
5. Hợp tác với cơ quan Hải quan và cơ sở chuyển tiếp (ATF) uy tín
Quy trình này thuộc trách nhiệm của đối tác nhập khẩu, tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam cũng cần hợp tác, theo dõi phối hợp để hàng hóa xuất khẩu được thông quan thuận lợi.
- Khai báo chính xác: Việc khai báo hải quan và thuế (GST, thuế quan) tại New Zealand rất minh bạch nhưng phức tạp. Việc chọn một đối tác nhập khẩu có năng lực hoặc một cơ quan Hải quan kinh nghiệm tại New Zealand sẽ giúp thông quan suôn sẻ.
- Lộ trình ATF: Phải chỉ định rõ ràng một Cơ sở Chuyển tiếp được phê duyệt (ATF) để đưa container về kiểm tra ngay khi cập cảng New Zealand theo đúng quy định pháp luật của họ.

