Hoàn thiện kiểm soát hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung của doanh nghiệp một số lĩnh vực trong giao kết với người tiêu dùng
Trong nền kinh tế hiện đại, hợp đồng theo mẫu (HĐTM) và điều kiện giao dịch chung (ĐKGDC) đã trở thành công cụ giao kết phổ biến giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng (NTD). Tuy nhiên, do đặc điểm được soạn thảo đơn phương bởi doanh nghiệp, các loại hợp đồng này tiềm ẩn nguy cơ xâm hại quyền lợi NTD thông qua các điều khoản bất cân bằng, thiếu minh bạch.
Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng trong bốn lĩnh vực tiêu biểu là chung cư, viễn thông, tài chính – ngân hàng – bảo hiểm và sàn giao dịch thương mại điện tử, bài viết đánh giá những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động kiểm soát HĐTM, ĐKGDC tại Việt Nam. Từ đó, bài viết đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế kiểm soát nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi NTD và bảo đảm sự phát triển bền vững của thị trường.
1. Cơ sở lý luận về kiểm soát hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung
Hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung là những công cụ pháp lý đặc thù được sử dụng rộng rãi trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, HĐTM được hiểu là loại hợp đồng trong đó các điều khoản được một bên soạn sẵn và bên còn lại chỉ có quyền chấp nhận hoặc từ chối toàn bộ nội dung, còn ĐKGDC là các điều khoản ổn định do một bên công bố để áp dụng chung cho nhiều giao dịch. Về bản chất, cả hai loại hình này đều phản ánh cơ chế giao kết hợp đồng mang tính “gia nhập”, trong đó NTD ở vị thế yếu hơn và hầu như không có cơ hội thương lượng thực chất đối với nội dung hợp đồng.
Từ góc độ lý luận, HĐTM và ĐKGDC có một số đặc trưng nổi bật như được xây dựng đơn phương bởi doanh nghiệp, được áp dụng lặp lại cho số lượng lớn NTD và có tính chuẩn hóa cao. Những đặc trưng này giúp giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả kinh doanh, song đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ bất cân xứng về thông tin và quyền lực giữa các bên. Trong thực tiễn, NTD thường không có đủ thời gian, kiến thức hoặc động lực để đọc và hiểu đầy đủ nội dung hợp đồng, dẫn đến tình trạng chấp nhận các điều khoản mà không nhận thức rõ hệ quả pháp lý. Hiện tượng này, trong kinh tế học hành vi, được gọi là “sự thờ ơ hợp lý”, khi chi phí tìm hiểu thông tin vượt quá lợi ích kỳ vọng.
Sự cần thiết phải kiểm soát HĐTM và ĐKGDC xuất phát từ nhiều nguyên nhân mang tính cấu trúc của thị trường. Trước hết, sự bất cân xứng thông tin cho phép doanh nghiệp tận dụng lợi thế để thiết kế các điều khoản có lợi cho mình, thậm chí cài cắm các điều khoản hạn chế quyền lợi của NTD. Bên cạnh đó, hạn chế về năng lực nhận thức và hành vi của NTD khiến họ khó đánh giá rủi ro và đưa ra quyết định hợp lý. Ngoài ra, lý thuyết tự do hợp đồng truyền thống, vốn dựa trên giả định các bên có vị thế ngang bằng, không còn phù hợp trong bối cảnh hợp đồng được tiêu chuẩn hóa và không có thương lượng thực chất. Chính vì vậy, sự can thiệp của Nhà nước thông qua cơ chế kiểm soát HĐTM, ĐKGDC là cần thiết nhằm tái lập sự cân bằng, bảo vệ bên yếu thế và bảo đảm công bằng trong giao kết hợp đồng tiêu dùng.
2. Thực trạng pháp luật và thực thi kiểm soát HĐTM, ĐKGDC tại Việt Nam
Pháp luật Việt Nam về kiểm soát HĐTM và ĐKGDC đã có những bước phát triển đáng kể, đặc biệt với việc ban hành Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Hệ thống pháp luật hiện hành đã thiết lập một khuôn khổ tương đối toàn diện, bao quát từ việc xác định đối tượng, phạm vi kiểm soát đến quy định về nội dung, hình thức và phương thức kiểm soát. Một điểm đáng chú ý là pháp luật Việt Nam không loại trừ bất kỳ nhóm điều khoản nào khỏi phạm vi kiểm soát, bao gồm cả các điều khoản cốt lõi như giá cả hay đối tượng hợp đồng, qua đó cho phép can thiệp toàn diện nhằm hạn chế các hành vi thao túng thông qua cấu trúc hợp đồng.
Về kiểm soát hình thức, pháp luật yêu cầu doanh nghiệp phải công khai HĐTM và ĐKGDC trước khi giao kết, đồng thời bảo đảm các điều khoản được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt và đáp ứng các tiêu chuẩn về bố cục, cỡ chữ và khả năng tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc tuân thủ các yêu cầu này chưa thực sự hiệu quả, khi nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng các kỹ thuật trình bày phức tạp hoặc gây áp lực về thời gian để hạn chế khả năng tiếp cận thông tin của NTD.
Về kiểm soát nội dung, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 đã đưa ra danh mục các điều khoản không được phép quy định trong HĐTM và ĐKGDC, đồng thời thiết lập tiêu chí chung để xác định điều khoản không công bằng. Cách tiếp cận này giúp tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc kiểm soát, nhưng cũng bộc lộ hạn chế khi các quy định liệt kê cứng nhắc có thể không phù hợp với đặc thù của một số loại hợp đồng, đặc biệt là các hợp đồng dài hạn chịu ảnh hưởng của biến động thị trường.
Về phương thức kiểm soát, pháp luật Việt Nam hiện áp dụng đồng thời ba cơ chế gồm hành chính, tư pháp và xã hội. Trong đó, phương thức hành chính giữ vai trò chủ đạo thông qua cơ chế đăng ký và kiểm tra HĐTM, giúp loại bỏ các điều khoản vi phạm ngay từ giai đoạn trước khi giao dịch được thực hiện. Tuy nhiên, phương thức này cũng đối mặt với nhiều hạn chế như thiếu nguồn nhân lực, quy trình xử lý còn mang tính một chiều. Trong khi đó, phương thức tư pháp tuy có ý nghĩa quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp cụ thể, nhưng trên thực tế lại ít được NTD sử dụng do chi phí và thủ tục phức tạp. Phương thức kiểm soát thông qua các thiết chế xã hội cũng chưa phát huy hết vai trò do hạn chế về nguồn lực và cơ chế hoạt động.
3. Thực trạng kiểm soát HĐTM, ĐKGDC trong một số lĩnh vực tiêu biểu
Thực tiễn áp dụng pháp luật về kiểm soát hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung tại Việt Nam cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các lĩnh vực kinh doanh, tùy thuộc vào đặc thù của sản phẩm, dịch vụ và mức độ phát triển của thị trường. Trong phạm vi bài viết này, bốn lĩnh vực tiêu biểu gồm mua bán căn hộ chung cư, viễn thông và truyền hình trả tiền, tài chính – ngân hàng – bảo hiểm và sàn giao dịch thương mại điện tử được lựa chọn để phân tích do có tần suất sử dụng HĐTM, ĐKGDC cao, phạm vi tác động rộng và tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với người tiêu dùng.
a) Lĩnh vực mua bán căn hộ chung cư:
Trong lĩnh vực mua bán căn hộ chung cư, HĐTM đóng vai trò trung tâm trong việc xác lập quyền và nghĩa vụ giữa chủ đầu tư và người mua nhà. Đây là loại giao dịch có giá trị lớn, thời gian thực hiện kéo dài và liên quan đến nhiều yếu tố kỹ thuật, pháp lý phức tạp. Pháp luật Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể trong việc kiểm soát HĐTM trong lĩnh vực này thông qua việc ban hành mẫu hợp đồng bắt buộc áp dụng và quy định cụ thể về nội dung hợp đồng. Tuy nhiên, trên thực tế, việc tuân thủ các quy định này vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều hợp đồng vẫn được thiết kế theo hướng bảo vệ lợi ích của chủ đầu tư, đặc biệt trong các điều khoản liên quan đến tiến độ bàn giao, diện tích căn hộ, quyền sử dụng phần sở hữu chung và nghĩa vụ bảo trì.
Một trong những vấn đề phổ biến là cách xác định diện tích căn hộ, khi doanh nghiệp có thể sử dụng các phương pháp đo khác nhau dẫn đến chênh lệch diện tích thực tế so với hợp đồng. Bên cạnh đó, các điều khoản về tiến độ bàn giao thường được quy định theo hướng linh hoạt cho chủ đầu tư nhưng lại thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi của người mua trong trường hợp chậm tiến độ. Các điều khoản liên quan đến quỹ bảo trì, quản lý vận hành và quyền tham gia của cư dân cũng thường thiếu minh bạch hoặc được diễn đạt theo cách khó hiểu. Mặc dù cơ chế tiền kiểm thông qua việc ban hành mẫu hợp đồng đã góp phần hạn chế một số rủi ro, nhưng doanh nghiệp vẫn có thể “lách luật” bằng cách bổ sung các điều khoản chi tiết theo hướng bất lợi cho người tiêu dùng mà không vi phạm trực tiếp mẫu hợp đồng. Điều này cho thấy hiệu quả tuân thủ về nội dung trong lĩnh vực này vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong thực tế áp dụng hợp đồng.
b) Lĩnh vực viễn thông:
Trong lĩnh vực viễn thông và truyền hình trả tiền, HĐTM và ĐKGDC được sử dụng rộng rãi trong việc cung cấp dịch vụ cho số lượng lớn người tiêu dùng. Đặc điểm của lĩnh vực này là các dịch vụ được cung cấp liên tục, có tính lặp lại và thường gắn với các gói cước linh hoạt. Điều này tạo điều kiện cho doanh nghiệp thiết kế các điều khoản cho phép thay đổi nội dung hợp đồng trong quá trình thực hiện. Trên thực tế, nhiều hợp đồng trao cho doanh nghiệp quyền đơn phương thay đổi giá cước, nội dung dịch vụ hoặc điều kiện sử dụng mà không có cơ chế bảo đảm quyền lựa chọn tương ứng cho người tiêu dùng.
Một vấn đề đáng chú ý là sự thiếu minh bạch trong thông tin về chất lượng dịch vụ và phạm vi cung cấp dịch vụ. Các điều khoản thường được diễn đạt chung chung, không xác định rõ tiêu chuẩn chất lượng hoặc trách nhiệm bồi thường khi dịch vụ không đạt yêu cầu. Ngoài ra, các quy định về chấm dứt hợp đồng, tạm ngừng dịch vụ hoặc xử lý vi phạm thường được thiết kế theo hướng bất lợi cho người sử dụng. Trong nhiều trường hợp, người tiêu dùng không được thông báo đầy đủ hoặc không có đủ thời gian để phản ứng trước các thay đổi của doanh nghiệp.
c) Lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm:
Trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm, việc sử dụng HĐTM và ĐKGDC có mức độ phức tạp cao hơn do đặc thù của sản phẩm và dịch vụ. Các hợp đồng trong lĩnh vực này thường chứa nhiều thuật ngữ chuyên môn, cấu trúc điều khoản phức tạp và cơ chế tính phí, lãi suất đa dạng. Điều này làm gia tăng đáng kể khoảng cách thông tin giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Trên thực tế, nhiều người tiêu dùng không hiểu đầy đủ các điều khoản về lãi suất, phí phạt, điều kiện tất toán hoặc các điều khoản loại trừ trách nhiệm trong hợp đồng bảo hiểm.
Một trong những vấn đề nổi bật là cách thiết kế cấu trúc giá và phí, khi doanh nghiệp có thể đưa ra mức phí ban đầu thấp để thu hút khách hàng, nhưng bù đắp bằng các khoản phí phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ. Các điều khoản liên quan đến điều chỉnh lãi suất, phí dịch vụ hoặc quyền chấm dứt hợp đồng thường được quy định theo hướng linh hoạt cho doanh nghiệp nhưng thiếu cơ chế bảo vệ tương xứng cho người tiêu dùng. Trong lĩnh vực bảo hiểm, các điều khoản loại trừ trách nhiệm thường được trình bày dưới dạng phức tạp, khiến người tham gia bảo hiểm khó nhận diện đầy đủ các trường hợp không được bồi thường. Mặc dù pháp luật đã quy định danh mục các điều khoản bị cấm và yêu cầu về minh bạch, nhưng việc thực thi trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế do khó khăn trong việc đánh giá tính công bằng của các điều khoản chuyên môn.
d) Lĩnh vực cung cấp dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử:
Trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử, HĐTM và ĐKGDC được thể hiện chủ yếu dưới dạng điều khoản sử dụng trên nền tảng số, nơi người tiêu dùng thường phải chấp nhận toàn bộ nội dung chỉ bằng một thao tác “nhấp chuột”. Đặc điểm của môi trường số là tốc độ giao dịch nhanh, lượng thông tin lớn và người tiêu dùng thường không có thời gian hoặc động lực để đọc kỹ các điều khoản. Điều này làm gia tăng đáng kể mức độ bất cân xứng thông tin và nguy cơ chấp nhận các điều khoản bất lợi.
Một trong những vấn đề nổi cộm là các điều khoản giới hạn trách nhiệm của sàn giao dịch đối với hành vi của người bán, trong khi người tiêu dùng lại khó xác định chủ thể chịu trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp. Ngoài ra, các điều khoản về xử lý khiếu nại, giải quyết tranh chấp và bảo vệ dữ liệu cá nhân thường được thiết kế theo hướng bảo vệ lợi ích của nền tảng hơn là của người tiêu dùng. Việc thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu cá nhân cũng là một vấn đề đáng quan ngại, khi nhiều hợp đồng yêu cầu người tiêu dùng phải đồng ý với việc xử lý dữ liệu như một điều kiện để sử dụng dịch vụ. Mặc dù pháp luật đã có những quy định bước đầu về kiểm soát HĐTM, ĐKGDC trong môi trường số, nhưng tốc độ phát triển của thương mại điện tử đang vượt xa khả năng điều chỉnh của pháp luật, dẫn đến khoảng trống trong cơ chế bảo vệ người tiêu dùng.
4. Đánh giá chung về cơ chế kiểm soát
Nhìn chung, hệ thống pháp luật và cơ chế kiểm soát HĐTM, ĐKGDC tại Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định trong việc nâng cao tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi NTD. Nhiều điều khoản vi phạm đã được phát hiện và loại bỏ, góp phần giảm thiểu tranh chấp và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể, bao gồm sự thiếu hụt nguồn lực trong công tác kiểm soát, quy trình hành chính còn cứng nhắc, hiệu quả của phương thức tư pháp chưa cao và mức độ tham gia của xã hội còn hạn chế.
Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó có sự chưa đồng bộ của hệ thống pháp luật, năng lực thực thi còn hạn chế, cũng như nhận thức pháp lý của doanh nghiệp và NTD chưa đầy đủ. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát HĐTM, ĐKGDC nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.
5. Đề xuất hoàn thiện cơ chế kiểm soát HĐTM, ĐKGDC
Trên cơ sở các vấn đề lý luận và thực tiễn đã được phân tích, việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát hợp HĐTM, ĐKGDC cần được tiếp cận theo hai cấp độ: nhóm giải pháp tổng thể mang tính hệ thống và nhóm giải pháp cụ thể gắn với từng lĩnh vực, bảo đảm bám sát đặc thù của các quan hệ tiêu dùng.
a) Nhóm giải pháp tổng thể:
Một là, cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật theo hướng nâng cao tính minh bạch, khả thi và thống nhất trong kiểm soát HĐTM và ĐKGDC. Một trong những vấn đề cốt lõi được đặt ra là việc cụ thể hóa tiêu chí nhận diện điều khoản không công bằng. Mặc dù pháp luật hiện hành đã quy định danh mục các điều khoản bị cấm và đưa ra tiêu chí chung, nhưng việc áp dụng trên thực tế vẫn gặp khó khăn do tính trừu tượng của các khái niệm như “thiện chí”, “mất cân bằng” hay “bất lợi cho người tiêu dùng”. Do đó, cần xây dựng các hướng dẫn chi tiết hơn, đồng thời phát triển hệ thống án lệ hoặc thực tiễn áp dụng thống nhất để làm rõ cách thức đánh giá các điều khoản này. Việc hoàn thiện tiêu chí không chỉ giúp cơ quan quản lý dễ dàng kiểm soát mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động điều chỉnh hành vi, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Hai là, cần hoàn thiện phương thức kiểm soát theo hướng cân bằng giữa tiền kiểm và hậu kiểm. Cơ chế tiền kiểm hiện nay tuy có ý nghĩa phòng ngừa nhưng còn hạn chế về phạm vi và nguồn lực thực hiện. Trong khi đó, cơ chế hậu kiểm chưa phát huy đầy đủ vai trò do thiếu công cụ giám sát hiệu quả và chưa có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Do đó, cần tăng cường vai trò của hậu kiểm, đặc biệt thông qua việc trao quyền chủ động hơn cho cơ quan quản lý trong việc rà soát, yêu cầu sửa đổi hoặc hủy bỏ các điều khoản vi phạm trong quá trình thực hiện hợp đồng. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan quản lý về bảo vệ người tiêu dùng và các cơ quan quản lý chuyên ngành nhằm bảo đảm việc kiểm soát phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực.
Ba là, bên cạnh các giải pháp về hoàn thiện pháp luật và phương thức kiểm soát, việc nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ của cả người tiêu dùng và doanh nghiệp là yếu tố mang tính nền tảng, quyết định hiệu quả thực thi của cơ chế kiểm soát HĐTM và ĐKGDC trong thực tiễn. Thực tế cho thấy, dù hệ thống pháp luật đã có nhiều quy định tiến bộ, nhưng nếu các chủ thể tham gia thị trường không hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình hoặc không có động lực tuân thủ, thì các quy định này khó có thể phát huy đầy đủ hiệu lực.
Bốn là, đối với người tiêu dùng, cần chú trọng nâng cao năng lực tiếp cận thông tin và khả năng nhận diện rủi ro trong giao kết hợp đồng. Một trong những hạn chế phổ biến hiện nay là tình trạng người tiêu dùng “chấp nhận theo quán tính” các điều khoản hợp đồng mà không đọc hoặc không hiểu nội dung, đặc biệt trong các giao dịch điện tử hoặc giao dịch có giá trị nhỏ nhưng lặp lại thường xuyên. Vì vậy, cần đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật theo hướng thiết thực, dễ tiếp cận, gắn với các tình huống cụ thể trong đời sống tiêu dùng. Các chương trình truyền thông không nên chỉ dừng lại ở việc giới thiệu quy định pháp luật mà cần hướng dẫn người tiêu dùng cách đọc, hiểu và đánh giá các điều khoản hợp đồng, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến trách nhiệm, chi phí và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Năm là, đối với doanh nghiệp, việc nâng cao ý thức tuân thủ cần được tiếp cận không chỉ như một nghĩa vụ pháp lý mà còn là một yếu tố cấu thành uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến quyền lợi và trải nghiệm dịch vụ, việc xây dựng các HĐTM minh bạch, công bằng không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn góp phần củng cố niềm tin của khách hàng. Do đó, cần tăng cường hoạt động hướng dẫn, đào tạo và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xây dựng và áp dụng HĐTM, ĐKGDC phù hợp với quy định pháp luật. Các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức xã hội có thể phối hợp xây dựng các bộ hướng dẫn thực hành tốt, cung cấp mẫu hợp đồng tham khảo và tổ chức các chương trình tập huấn nhằm nâng cao năng lực pháp lý cho doanh nghiệp.
Sáu là, cần thiết lập các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ pháp luật một cách chủ động, như công bố danh sách doanh nghiệp có HĐTM minh bạch, xây dựng hệ thống đánh giá uy tín hoặc gắn việc tuân thủ với các lợi ích về thương mại và tiếp cận thị trường. Song song với đó, cần tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, nhằm tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng giữa các doanh nghiệp.
b) Nhóm giải pháp cụ thể:
Trên nền tảng các giải pháp tổng thể, các giải pháp cụ thể theo từng lĩnh vực góp phần xử lý các vấn đề đặc thù phát sinh trong thực tiễn.
Trong lĩnh vực mua bán căn hộ chung cư, cần hoàn thiện các quy định về mẫu hợp đồng theo hướng không chỉ dừng lại ở việc ban hành khung nội dung mà còn kiểm soát chặt chẽ các điều khoản bổ sung của doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường giám sát việc thực hiện hợp đồng, đặc biệt đối với các nội dung dễ phát sinh tranh chấp như tiến độ bàn giao, diện tích và nghĩa vụ bảo trì.
Trong lĩnh vực viễn thông và truyền hình trả tiền, cần thiết lập các chuẩn mực cụ thể về minh bạch thông tin, đặc biệt đối với các điều khoản liên quan đến thay đổi giá cước và chất lượng dịch vụ. Doanh nghiệp cần có nghĩa vụ thông báo rõ ràng và bảo đảm quyền lựa chọn của người tiêu dùng khi có sự thay đổi nội dung hợp đồng. Việc kiểm soát các điều khoản cho phép doanh nghiệp đơn phương điều chỉnh hợp đồng cũng cần được siết chặt hơn.
Đối với lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm, trọng tâm cần đặt vào việc đơn giản hóa ngôn ngữ hợp đồng và nâng cao khả năng hiểu của người tiêu dùng. Cần quy định rõ ràng hơn về nghĩa vụ giải thích hợp đồng của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các điều khoản phức tạp liên quan đến phí, lãi suất và điều kiện loại trừ trách nhiệm. Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ cấu trúc giá nhằm hạn chế việc sử dụng các chi phí ẩn hoặc phí phát sinh gây bất lợi cho người tiêu dùng.
Trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử, cần hoàn thiện các quy định về trách nhiệm của sàn giao dịch đối với giao dịch của bên thứ ba, đồng thời tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng. Các điều khoản về giới hạn trách nhiệm và giải quyết tranh chấp cần được kiểm soát chặt chẽ hơn để bảo đảm người tiêu dùng không bị đặt vào vị thế bất lợi. Ngoài ra, cần phát triển các công cụ công nghệ hỗ trợ người tiêu dùng nhận diện và đánh giá các điều khoản hợp đồng trong môi trường số.
Như vậy, việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát HĐTM và ĐKGDC cần được triển khai theo hướng đồng bộ, kết hợp giữa hoàn thiện pháp luật, đổi mới phương thức thực thi và xây dựng các chuẩn mực cụ thể theo từng lĩnh vực. Cách tiếp cận này không chỉ phù hợp với thực tiễn Việt Nam mà còn góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường ngày càng phát triển và đa dạng.
HĐTM và ĐKGDC là công cụ không thể thiếu trong nền kinh tế hiện đại, nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều rủi ro đối với NTD nếu không được kiểm soát hiệu quả. Việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của NTD mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và bền vững. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả thực thi và phát huy vai trò của các chủ thể xã hội nhằm bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp và NTD, qua đó thúc đẩy sự phát triển ổn định của thị trường./.

