Một số nội dung của Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ: Nghiên cứu đề xuất giải pháp vượt rào cản xanh trong thương mại nhằm xuất khẩu bền vững hàng dệt may và da giày của Việt Nam sang thị trường EU
Trong bối cảnh thương mại quốc tế chuyển mạnh sang mô hình phát triển bền vững, các yêu cầu về môi trường, phát thải carbon, kinh tế tuần hoàn, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để hàng hóa tiếp cận thị trường. Đối với các ngành có chuỗi cung ứng dài, sử dụng nhiều nguyên liệu, nước, năng lượng và hóa chất như dệt may và da giày, các yêu cầu xanh không còn là tiêu chí bổ sung mang tính tự nguyện, mà đang dần trở thành một phần của bắt buộc mới trong thương mại quốc tế.
Liên minh châu Âu là một trong những thị trường đi đầu trong quá trình thể chế hóa các tiêu chí phát triển bền vững thành hệ thống chính sách thương mại xanh. Thỏa thuận Xanh châu Âu, Chiến lược Dệt may bền vững và tuần hoàn, Quy định thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững, Hộ chiếu sản phẩm số, các quy định về hóa chất, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, báo cáo phát triển bền vững và thẩm định chuỗi cung ứng đang tạo nên hệ sinh thái rào cản xanh thế hệ mới. Các quy định này không chỉ kiểm soát sản phẩm cuối cùng, mà mở rộng sang toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ nguyên liệu, thiết kế, sản xuất, sử dụng hóa chất, phát thải khí nhà kính, dữ liệu truy xuất đến thu hồi, tái sử dụng và tái chế sau tiêu dùng.
Từ yêu cầu thực tiễn đó, Đề tài “Nghiên cứu đề xuất giải pháp vượt rào cản xanh trong thương mại nhằm xuất khẩu bền vững hàng dệt may và da giày của Việt Nam sang thị trường EU” được thực hiện nhằm làm rõ bản chất, nội dung và xu hướng phát triển của rào cản xanh; đánh giá thực trạng đáp ứng của doanh nghiệp dệt may và da giày Việt Nam; đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực vượt rào cản xanh, góp phần thúc đẩy xuất khẩu bền vững sang thị trường EU trong giai đoạn tới.
1. Giới thiệu
Dệt may và da giày là hai ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, có vai trò quan trọng trong tạo việc làm, đóng góp kim ngạch xuất khẩu và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. EU là thị trường có yêu cầu cao nhưng cũng có ý nghĩa chiến lược đối với hai ngành này. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU tạo điều kiện thuận lợi về thuế quan, tuy nhiên lợi thế thuế quan chỉ có thể phát huy đầy đủ nếu doanh nghiệp đáp ứng được các quy định xanh ngày càng khắt khe của thị trường EU.
Thách thức hiện nay không chỉ là việc doanh nghiệp phải có thêm một số chứng nhận môi trường. Bản chất của rào cản xanh đã chuyển từ “đáp ứng tiêu chuẩn sản phẩm” sang “quản trị chuỗi cung ứng xanh”. Các nhà nhập khẩu, thương hiệu và cơ quan quản lý EU ngày càng yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dữ liệu về nguồn gốc nguyên liệu, hóa chất sử dụng, phát thải carbon, năng lượng, nước, điều kiện lao động, khả năng tái chế và cơ chế kiểm chứng độc lập. Vì vậy, rào cản xanh cần được nhìn nhận như một hệ thống quản trị tổng hợp, bao gồm quy định pháp lý bắt buộc của EU, quy định riêng của quốc gia thành viên, tiêu chuẩn tự nguyện và yêu cầu của nhà nhập khẩu, thương hiệu, chuỗi cung ứng.
Đề tài tiếp cận vấn đề “vượt rào cản xanh” không theo nghĩa đối phó ngắn hạn với yêu cầu của thị trường nhập khẩu, mà là quá trình nâng cấp năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, tái cấu trúc mô hình tăng trưởng xuất khẩu theo hướng xanh, số hóa, minh bạch và có giá trị gia tăng cao hơn.
2. Tình hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
(i) Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Trên thế giới, vấn đề rào cản xanh, thương mại xanh, phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường trong chuỗi cung ứng dệt may, da giày đã được nhiều tổ chức quốc tế, cơ quan nghiên cứu và học giả quan tâm. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy, trong bối cảnh tự do hóa thương mại và cắt giảm thuế quan, các yêu cầu về môi trường, phát thải, tiêu chuẩn kỹ thuật, nhãn sinh thái, trách nhiệm xã hội và kinh tế tuần hoàn ngày càng có vai trò quan trọng trong việc định hình điều kiện tiếp cận thị trường.
Nhiều nghiên cứu về Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế đang phát triển đã chỉ ra rằng rào cản xanh vừa tạo áp lực chi phí tuân thủ, vừa thúc đẩy doanh nghiệp cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và chuyển đổi mô hình sản xuất. Đối với ngành dệt may và da giày, các yêu cầu về hóa chất, xử lý nước thải, sử dụng năng lượng, nguyên liệu tái chế, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội đang ngày càng trở thành tiêu chí đánh giá năng lực của nhà cung cấp trong chuỗi giá trị toàn cầu.
(ii) Tình hình nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về rào cản xanh, thương mại xanh, tăng trưởng xanh và xuất khẩu bền vững đã được quan tâm trong những năm gần đây. Một số công trình đã phân tích rào cản môi trường, hàng rào kỹ thuật, yêu cầu phát triển bền vững trong các hiệp định thương mại tự do, cũng như tác động của Thỏa thuận Xanh châu Âu đối với xuất khẩu của Việt Nam.
Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu vẫn tiếp cận rào cản xanh theo từng văn bản pháp luật hoặc từng tiêu chuẩn riêng lẻ, trong khi chưa xem xét rào cản xanh như một hệ thống quản trị đa tầng, kết nối giữa pháp luật EU, quy định của quốc gia thành viên, tiêu chuẩn tự nguyện và yêu cầu của chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, các nghiên cứu về dệt may và da giày thường được thực hiện riêng rẽ, chưa phân tích đầy đủ sự khác biệt về nguyên liệu, công nghệ, hóa chất, phát thải và khả năng truy xuất nguồn gốc giữa hai ngành.
Trên cơ sở đó, Đề tài tập trung làm rõ rào cản xanh trong ngành dệt may và da giày theo cách tiếp cận hệ thống, chuỗi giá trị và quản trị dữ liệu, từ đó nhận diện các khoảng cách tuân thủ và đề xuất giải pháp phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp Việt Nam.
(iii) Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu và số liệu được sử dụng để thu thập, tổng hợp thông tin từ các nguồn chính thức trong và ngoài nước. Phương pháp phân tích, thống kê và tổng hợp được sử dụng để đánh giá thực trạng xuất khẩu, thực trạng đáp ứng rào cản xanh và các điểm nghẽn của doanh nghiệp dệt may, da giày Việt Nam giai đoạn 2018-2024. Phương pháp so sánh và dự báo được sử dụng để phân tích xu hướng chính sách xanh của EU, so sánh mức độ đáp ứng của doanh nghiệp Việt Nam và nhận diện yêu cầu đặt ra trong thời gian tới.
Bên cạnh đó, Đề tài sử dụng phương pháp chuyên gia thông qua hội thảo, tham vấn và phỏng vấn sâu nhà quản lý, doanh nghiệp, chuyên gia trong lĩnh vực thương mại, dệt may, da giày, môi trường và phát triển bền vững. Cách tiếp cận chính của Đề tài là tiếp cận hệ thống, tiếp cận chuỗi, tiếp cận liên ngành và tiếp cận điểm thông qua một số trường hợp doanh nghiệp điển hình.
3. Kết quả và thảo luận
Đề tài đã xác định rào cản xanh của EU đối với hàng dệt may và da giày không còn là một nhóm yêu cầu kỹ thuật đơn lẻ, mà là một hệ thống các yêu cầu có tính pháp lý, kỹ thuật, thị trường và chuỗi cung ứng. Các yêu cầu này tác động trực tiếp đến phương thức sản xuất, năng lực quản trị, khả năng truy xuất nguồn gốc và vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
(i) Về nội dung rào cản xanh của EU
Đề tài phân loại rào cản xanh của EU đối với hàng dệt may và da giày thành bốn nhóm chủ yếu.
Thứ nhất là các quy định pháp lý bắt buộc do EU ban hành, có hiệu lực chung trong toàn thị trường nội khối hoặc được các quốc gia thành viên nội luật hóa. Nhóm này bao gồm các yêu cầu về thiết kế sinh thái, hóa chất, kinh tế tuần hoàn, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, báo cáo phát triển bền vững, thẩm định chuỗi cung ứng, bao bì và quản lý chất thải. Đây là lớp rào cản có hiệu lực pháp lý cao nhất, tạo mặt bằng tuân thủ tối thiểu đối với hàng hóa lưu thông tại EU.
Thứ hai là các quy định riêng của một số quốc gia thành viên EU. Sau Thỏa thuận Xanh châu Âu, một số nước như Đức, Pháp, Hà Lan, Thụy Điển, Đan Mạch đã ban hành hoặc thúc đẩy các yêu cầu riêng về thẩm định chuỗi cung ứng, chống lãng phí, kinh tế tuần hoàn, truy xuất vòng đời sản phẩm và minh bạch hóa quy trình sản xuất. Điều này khiến doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng quy định chung của EU mà còn phải lưu ý yêu cầu đặc thù tại từng thị trường thành viên.
Thứ ba là các tiêu chuẩn, nhãn và chương trình chứng nhận tự nguyện như ISO 14001, OEKO-TEX®, GOTS, ZDHC, Higg FEM, Better Cotton, GRS, LWG và các tiêu chuẩn chuyên ngành khác. Dù mang tính tự nguyện về mặt pháp lý, các tiêu chuẩn này trên thực tế lại trở thành điều kiện tiếp cận đơn hàng do các thương hiệu, nhà nhập khẩu và chuỗi bán lẻ quốc tế đặt ra.
Thứ tư là yêu cầu của thị trường và chuỗi cung ứng. Đây là nhóm yêu cầu có tính linh hoạt nhưng tác động rất mạnh đến doanh nghiệp xuất khẩu, bao gồm yêu cầu về dữ liệu nhà cung cấp, phát thải carbon, vật liệu tái chế, sản xuất sạch, hóa chất an toàn, điều kiện lao động, khả năng truy xuất và kiểm chứng độc lập.
(ii) Về thực trạng đáp ứng của doanh nghiệp Việt Nam
Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhận thức và năng lực tuân thủ của doanh nghiệp dệt may, da giày Việt Nam đã có sự cải thiện đáng kể so với giai đoạn trước EVFTA. Nhiều doanh nghiệp lớn đã chuyển từ tư duy “tuân thủ môi trường theo đơn hàng” sang coi chuyển đổi xanh là một bộ phận trong chiến lược phát triển dài hạn. Một số doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống quản lý môi trường, quản lý hóa chất, tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải, sử dụng nguyên liệu tái chế và từng bước xây dựng chiến lược ESG.
Tỷ lệ áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế cũng tăng nhanh. Nhiều doanh nghiệp đã triển khai đồng thời các tiêu chuẩn về quản lý môi trường, quản lý hóa chất, sản phẩm hữu cơ, vật liệu tái chế, đánh giá môi trường nhà máy và trách nhiệm xã hội theo yêu cầu của khách hàng quốc tế. Điều này giúp doanh nghiệp giảm rủi ro vi phạm quy định môi trường, nâng cao năng lực quản trị và tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, mức độ đáp ứng còn phân hóa rõ rệt. Doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nằm trong chuỗi cung ứng của thương hiệu toàn cầu có năng lực đáp ứng cao hơn so với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn hoạt động theo phương thức gia công, chủ yếu CMT hoặc FOB cơ bản, nên chưa kiểm soát đầy đủ nguyên liệu đầu vào, hóa chất, thiết kế sản phẩm, dữ liệu truy xuất và thông tin vòng đời sản phẩm.
Đề tài chỉ ra rằng khoảng cách lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở công nghệ sản xuất, mà nằm ở năng lực quản trị dữ liệu môi trường. Các quy định mới của EU yêu cầu doanh nghiệp không chỉ “đạt chuẩn”, mà còn phải chứng minh được sản phẩm đạt chuẩn bằng dữ liệu nào, trong chuỗi cung ứng nào, do ai xác nhận và có thể truy xuất đến cấp nào. Đây là thách thức lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam khi hệ thống dữ liệu về nguyên liệu, năng lượng, nước, hóa chất, phát thải, chất thải, bao bì và nhà cung cấp còn chưa đồng bộ.
(iii) Về các điểm nghẽn chủ yếu
Đề tài nhận diện một số điểm nghẽn lớn trong quá trình vượt rào cản xanh của ngành dệt may và da giày Việt Nam.
Một là, doanh nghiệp còn phụ thuộc vào mô hình gia công, thiếu quyền kiểm soát đối với nguyên liệu, thiết kế, hóa chất và dữ liệu vòng đời sản phẩm. Trong khi đó, các yêu cầu xanh của EU ngày càng tập trung vào những khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế sinh thái, nguyên liệu bền vững, truy xuất nguồn gốc và kinh tế tuần hoàn.
Hai là, công nghiệp nền tảng và công nghiệp hỗ trợ cho chuyển đổi xanh còn hạn chế. Các khâu dệt, nhuộm, thuộc da, sản xuất hóa chất, nguyên phụ liệu tái chế và vật liệu bền vững chưa phát triển tương xứng với quy mô xuất khẩu. Điều này làm giảm khả năng chủ động đáp ứng quy tắc xuất xứ, kiểm soát chuỗi cung ứng và chứng minh sản xuất bền vững.
Ba là, chi phí chuyển đổi xanh còn cao, nhất là đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đầu tư vào xử lý nước thải, tiết kiệm năng lượng, năng lượng tái tạo, kiểm kê phát thải, chứng nhận quốc tế và hệ thống dữ liệu truy xuất đòi hỏi nguồn lực tài chính, nhân sự và công nghệ tương đối lớn.
Bốn là, hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp còn thiếu đồng bộ. Doanh nghiệp cần thông tin kịp thời về quy định mới của EU, dịch vụ tư vấn kỹ thuật, năng lực kiểm định trong nước, hỗ trợ tài chính xanh và hướng dẫn cụ thể theo từng nhóm sản phẩm, từng loại hình doanh nghiệp.
4. Khuyến nghị giải pháp
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, Đề tài đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực vượt rào cản xanh cho ngành dệt may và da giày Việt Nam.
(i) Hoàn thiện khung chính sách và hệ thống cảnh báo sớm
Cần xây dựng chương trình quốc gia về nâng cao năng lực đáp ứng rào cản xanh đối với các ngành xuất khẩu chủ lực, trong đó dệt may và da giày là hai ngành ưu tiên. Chương trình này cần tích hợp các mục tiêu về phát triển công nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số, quản trị phát thải khí nhà kính và truy xuất nguồn gốc.
Bộ Công Thương cần chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành, hiệp hội và địa phương xây dựng cơ sở dữ liệu về rào cản xanh đối với hàng hóa xuất khẩu, trong đó cập nhật các quy định bắt buộc của EU, quy định riêng của quốc gia thành viên, tiêu chuẩn tự nguyện, yêu cầu của thương hiệu quốc tế và cảnh báo kỹ thuật mới. Hệ thống này cần có chức năng cảnh báo sớm và hướng dẫn kỹ thuật theo từng nhóm sản phẩm.
(ii) Phát triển hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ chuyển đổi xanh
Cần phát triển mạng lưới phòng thử nghiệm, trung tâm kiểm định, tổ chức đánh giá sự phù hợp và tổ chức xác minh dữ liệu đạt chuẩn quốc tế trong các lĩnh vực hóa chất, vật liệu, phát thải khí nhà kính, đánh giá vòng đời sản phẩm và truy xuất nguồn gốc. Việc nâng cao năng lực kiểm định trong nước sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí chứng nhận, rút ngắn thời gian đánh giá và chủ động hơn khi đáp ứng yêu cầu của EU.
Đồng thời, cần hình thành các trung tâm hỗ trợ chuyển đổi xanh cho doanh nghiệp dệt may và da giày tại các địa phương có lợi thế sản xuất, nhằm cung cấp thông tin, tư vấn, đào tạo, kết nối với tổ chức chứng nhận, viện nghiên cứu, nhà cung cấp công nghệ và các chương trình tài chính xanh.
(iii) Hỗ trợ tài chính và đầu tư công nghệ xanh
Chính phủ cần nghiên cứu các chính sách tín dụng xanh, ưu đãi thuế, hỗ trợ lãi suất đối với dự án đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải, tái chế chất thải, sử dụng năng lượng tái tạo, sản xuất nguyên liệu tái chế và chuyển đổi số phục vụ quản trị môi trường. Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được ưu tiên tiếp cận các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và tài chính để tránh nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Ở cấp doanh nghiệp, cần ưu tiên đầu tư vào công nghệ dệt, nhuộm, in, hoàn tất, giặt tẩy, thuộc da, xử lý bề mặt, keo dán gốc nước, thiết bị tiết kiệm năng lượng, tái sử dụng nước và hệ thống thu hồi nhiệt. Các giải pháp này tác động trực tiếp đến các chỉ tiêu mà EU và nhà nhập khẩu thường xuyên yêu cầu như tiêu thụ nước, phát thải carbon, hóa chất nguy hại và nước thải.
(iv) Phát triển công nghiệp nền tảng và chuỗi cung ứng xanh
Cần quy hoạch và thu hút đầu tư vào các khu công nghiệp dệt - nhuộm, thuộc da và sản xuất nguyên phụ liệu theo mô hình khu công nghiệp sinh thái, có hệ thống xử lý môi trường tập trung, sử dụng năng lượng sạch, quản lý hóa chất và hạ tầng số phục vụ truy xuất nguồn gốc. Đây là điều kiện quan trọng để khắc phục điểm nghẽn về nguyên liệu, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và đáp ứng quy tắc xuất xứ trong EVFTA.
Doanh nghiệp cần từng bước chuyển từ mô hình gia công sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB nâng cao, ODM và OBM, gắn với năng lực thiết kế sinh thái, lựa chọn nguyên liệu bền vững, quản trị hóa chất, xây dựng dữ liệu sản phẩm và phát triển thương hiệu có trách nhiệm.
(v) Nâng cao năng lực dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và quản trị ESG
Trong giai đoạn tới, năng lực dữ liệu sẽ trở thành điều kiện cốt lõi để vượt rào cản xanh. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu về nguyên liệu, nhà cung cấp, hóa chất, năng lượng, nước, phát thải, chất thải, bao bì, chứng nhận và hồ sơ kiểm chứng. Dữ liệu không chỉ phục vụ yêu cầu tuân thủ, mà còn là công cụ để doanh nghiệp chứng minh năng lực bền vững với nhà nhập khẩu, thương hiệu và người tiêu dùng EU.
Các hiệp hội ngành hàng cần xây dựng bộ hướng dẫn thực hành về Hộ chiếu sản phẩm số, kiểm kê phát thải khí nhà kính, đánh giá vòng đời sản phẩm, quản trị hóa chất và truy xuất nguồn gốc theo từng nhóm sản phẩm dệt may, da giày. Bên cạnh đó, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực về ESG, kinh tế tuần hoàn, quản trị carbon, tiêu chuẩn quốc tế và chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng.
(vi) Tăng cường phối hợp giữa Nhà nước, địa phương, hiệp hội và doanh nghiệp
Việc vượt rào cản xanh không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp. Cần hình thành hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi xanh với sự tham gia của cơ quan quản lý nhà nước, địa phương, hiệp hội ngành hàng, viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức chứng nhận, tổ chức tài chính và doanh nghiệp. Cơ quan quản lý cần đóng vai trò kiến tạo chính sách, xây dựng hạ tầng hỗ trợ và thúc đẩy hợp tác quốc tế; địa phương cần phát triển không gian công nghiệp xanh; hiệp hội cần làm cầu nối thông tin và đào tạo; doanh nghiệp cần chủ động nâng cấp công nghệ, quản trị và dữ liệu.
Tóm lại, rào cản xanh của EU vừa là thách thức, vừa là động lực để ngành dệt may và da giày Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể đối mặt với chi phí tuân thủ cao hơn, yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn và áp lực minh bạch dữ liệu lớn hơn. Tuy nhiên, trong dài hạn, quá trình vượt rào cản xanh sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tận dụng tốt hơn EVFTA và hướng tới mục tiêu xuất khẩu bền vững.
Kết quả nghiên cứu của Đề tài góp phần cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn cho việc xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh, phát triển công nghiệp nguyên phụ liệu bền vững, nâng cao năng lực dữ liệu, mở rộng tài chính xanh và thúc đẩy xuất khẩu bền vững hàng dệt may, da giày của Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn tới.

