Quy định SPS cho nông sản, thực phẩm Việt Nam xuất khẩu sang Italia
Tổng hợp quy định kỹ thuật và quy trình quản lý rủi ro SPS đối với nông sản, thực phẩm và thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Italia.
Cơ chế pháp lý
Mọi lô hàng nông sản, thực phẩm và thủy sản nhập khẩu từ Việt Nam qua hệ thống cửa khẩu đường biển chiến lược (Genoa, La Spezia, Trieste, Naples) cũng như các cảng hàng không quốc tế trọng điểm (Rome Fiumicino, Milan Malpensa) đều chịu sự kiểm soát liên ngành trực tiếp giữa Cục Hải quan Italia và Bộ Y tế Italia. Hoạt động kiểm tra thực địa được thực thi tập trung thông qua hệ thống Trạm Kiểm soát biên giới (Border Control Posts - BCPs).
Toàn bộ quy trình quản lý chất lượng và thông quan tuân thủ nghiêm ngặt hai quy định khung cốt lõi của Liên minh Châu Âu.
Thứ nhất là Quy định (EC) No 178/2002 (Luật Thực phẩm chung EU - General Food Law). Quy định yêu cầu nhà nhập khẩu Italia và doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải chứng minh, truy xuất được chính xác nguồn gốc nguyên liệu từ khâu sản xuất, chế biến đến phân phối thương mại. Cùng với đó phân định trách nhiệm pháp lý trực tiếp của chủ hàng nếu phát sinh sự cố về an toàn thực phẩm.
Thứ hai là Quy định (EU) 2017/625 (Luật Kiểm soát Chính thức - Official Controls Regulation - OCR) quy định cơ chế, tần suất và phương pháp kiểm tra chính thức của cơ quan thẩm quyền đối với hàng hóa nhập khẩu từ các nước thứ ba.
Khi lô hàng cập cảng Italia, cơ quan thẩm quyền tại BCPs sẽ tiến hành quy trình thẩm định đa tầng gồm 3 cấp.
Cấp thứ nhất là kiểm tra hồ sơ, đối chiếu tính hợp lệ, đồng bộ giữa các chứng thư gốc: chứng nhận kiểm dịch thực vật, chứng nhận y tế, chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận khai thác hải sản và tờ khai CHED. Bất kỳ sai lệch nào về mã HS, tên khoa học của sản phẩm, thông tin nhà máy hoặc lỗi chính tả đều dẫn đến việc dừng thông quan ngay lập tức để xác minh.
Cấp thứ hai là kiểm tra nhận dạng, bao gồm kiểm tra thực tế niêm phong container (seal), đối chiếu mã số lô hàng, nhãn mác, thông tin trên bao bì thực tế với hồ sơ khai báo để đảm bảo không có sự tráo đổi hàng hóa.
Cuối cùng, kiểm tra thực tế và lấy mẫu phân tích. Tần suất lấy mẫu kiểm nghiệm được quyết định dựa trên mức độ rủi ro của nhóm hàng và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp/quốc gia xuất khẩu. Các chỉ tiêu phân tích trọng điểm bao gồm: dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs), độc tố vi nấm (mycotoxins), dư lượng kháng sinh cấm, vi sinh vật gây hại (Salmonella, E. coli) và kim loại nặng.

Trong thời gian chờ kết quả phòng thí nghiệm (thường từ 3 - 7 ngày làm việc), lô hàng bắt buộc phải lưu kho kiểm dịch tại cảng hoặc kho ngoại quan được ủy quyền dưới sự giám sát nghiêm ngặt của Hải quan Italia. Nếu mẫu phân tích phát hiện chỉ tiêu vượt ngưỡng quy định, BCPs sẽ lập tức ra quyết định từ chối nhập khẩu. Lô hàng vi phạm buộc phải tiêu hủy tại Italia hoặc tái xuất ra khỏi lãnh thổ EU (chi phí do doanh nghiệp/chủ hàng chịu). Đồng thời, thông tin vi phạm sẽ được phát cảnh báo tự động trên Hệ thống Cảnh báo nhanh về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi của EU (RASFF). Doanh nghiệp có lô hàng vi phạm sẽ bị EU đưa vào danh sách giám sát trọng điểm, tự động nâng tần suất lấy mẫu kiểm tra thực tế tại tất cả các cửa khẩu EU lên mức từ 20% đến 50% trong các kỳ kiểm tra tiếp theo.
Quy định kỹ thuật chỉ tiêu chi tiết theo ngành hàng
1. Nông sản và gia vị (cà phê, hạt điều, hạt tiêu, rau quả)
- Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs): Nếu một hoạt chất không có quy định mức MRL riêng biệt cho từng mã HS mặt hàng, mức giới hạn mặc định áp dụng chung toàn EU là 0,01 mg/kg.
Danh mục các hóa chất nông nghiệp phía EU/Italia tập trung kiểm tra nghiêm ngặt đối với nông sản Việt Nam:
+ Carbendazim: EU đã bãi bỏ hoàn toàn việc cấp phép sử dụng đối với hoạt chất này trên toàn bộ lãnh thổ EU và không chấp nhận mức dư lượng an toàn đối với hàng nhập khẩu. Do đó, quy tắc kiểm soát được hạ xuống ngưỡng giới hạn định lượng tối thiểu (LOD), dao động từ 0,01mg/kg đến 0,05mg/kg tùy nhóm nông sản. Mọi lô hàng nông sản Việt Nam bị phát hiện chứa dư lượng carbendazim vượt ngưỡng LOD đều bị xem là chứa chất cấm và buộc tiêu hủy hoặc tái xuất.
+ Acetamiprid: Mức MRL áp dụng riêng biệt theo mặt hàng: hạt điều (0,01 - 0,05 mg/kg), hạt tiêu (0,07 mg/kg), cà phê nhân (0,1 mg/kg).
+ Deltamethrin: Mức MRL áp dụng đối với hạt tiêu và hạt khô là 0,05 - 0,2 mg/kg; nhóm rau quả tươi là 0,01 - 0,1 mg/kg.
- Độc tố vi nấm (mycotoxins)
+ Độc tố Aflatoxin (áp dụng cho hạt điều và hạt tiêu): Aflatoxin là nhóm độc tố vi nấm có nguy cơ gây ung thư gan cao. EU phân loại kiểm soát theo 2 chỉ tiêu:
Aflatoxin B1: Giới hạn tối đa cho phép là 5,0 microgram/kg.
Tổng hàm lượng Aflatoxin (B1 + B2 + G1 + G2): Tổng cộng cả 4 chủng Aflatoxin trong lô hàng không được vượt quá 10,0 microgram/kg.

- Độc tố Ochratoxin A - OTA (áp dụng cho cà phê): Ochratoxin A là chất độc hại thận, sinh ra do nấm mốc phát triển khi nhân cà phê bị ngấm ẩm. Mức giới hạn được EU phân loại chi tiết theo dạng sản phẩm chế biến:
+ Cà phê nhân chưa rang: Mức khống chế tối đa là 5,0 microgram/kg.
+ Cà phê rang và cà phê xay: Mức khống chế tối đa là 3,0 microgram/kg.
+ Cà phê hòa tan: Mức khống chế tối đa là 5,0 microgram/kg.
2. Thủy sản và sản phẩm thủy sản
- Thủy sản khai thác biển (cá ngừ, mực, bạch tuộc, cá thu...)
+ Chứng nhận khai thác (catch certificate): Bắt buộc kèm theo Giấy chứng nhận khai thác do Cục Thủy sản Việt Nam cấp, thể hiện đầy đủ thông tin số hiệu tàu cá, vùng biển khai thác, thời gian và khối lượng.
+ Hải quan Italia bắt buộc truy xuất và đối chiếu dữ liệu chứng nhận khai thác trên nền tảng số CATCH của EU. Sự chênh lệch dữ liệu giữa nhật ký khai thác, xác nhận tại cảng và khối lượng trên tờ khai xuất khẩu sẽ dẫn tới việc dừng thông quan để thẩm tra chuyên sâu.
- Thủy sản nuôi trồng (tôm nước lợ, cá tra...)
+ Sản phẩm thủy sản nuôi trồng được miễn nộp Giấy chứng nhận khai thác IUU. Doanh nghiệp chế biến bắt buộc phải có mã số xuất khẩu EU (EU Approval Number) hoạt động hợp lệ trên hệ thống TRACES NT.
+ Chỉ tiêu Hóa chất & Kháng sinh: Cấm tuyệt đối chloramphenicol, các chất chuyển hóa của nitrofuran (AOZ, AMOZ, AHD, SEM), malachite green. Các nhóm kháng sinh fluoroquinolones, tetracyclines, sulfonamides phải tuân thủ đúng mức dư lượng tối đa quy định tại Quy định (EU) No 37/2010.
Quy trình 4 bước quản lý rủi ro dành cho doanh nghiệp xuất khẩu
Bước 1: Tra cứu trước khi ký hợp đồng. Chủ động truy cập CSDL chính thức EU Pesticides Database hoặc cổng thông tin của Văn phòng SPS Việt Nam (spsvietnam.gov.vn) để cập nhật mức MRLs mới nhất áp dụng cho mã HS của lô hàng.
Bước 2: Lấy mẫu kiểm nghiệm đại diện lô hàng. Thực hiện lấy mẫu và phân tích chỉ tiêu tại các phòng thí nghiệm được EU công nhận tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.
Bước 3: Thẩm định hồ sơ trước khi xuất bến:
- Nông sản: Kiểm tra tính chính xác của Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và chứng nhận xuất xứ C/O.
- Thủy sản: Kiểm tra trạng thái mã số doanh nghiệp trên TRACES NT; khớp nối dữ liệu giữa C/O, giấy chứng nhận kiểm dịch động vật và giấy chứng nhận khai thác CATCH.
Bước 4: Khi phát sinh vướng mắc thông quan tại cửa khẩu Italia, doanh nghiệp cần lập tức liên hệ với Văn phòng SPS Việt Nam và Thương vụ Việt Nam tại Italia để nhận hỗ trợ pháp lý và làm việc với cơ quan thẩm quyền sở tại.

