A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Hiệp định RCEP: Tận dụng cam kết thị trường dịch vụ, đầu tư mở rộng cơ hội kinh doanh

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) thiết lập khuôn khổ cam kết mở cửa thị trường dịch vụ và đầu tư giữa 15 nền kinh tế thành viên, tạo thêm cơ sở để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng hoạt động kinh doanh trong khu vực.

Được ký kết ngày 15/11/2020, Hiệp định RCEP kết nối các nước ASEAN với Australia, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và New Zealand. Hiệp định RCEP không chỉ hướng tới tạo thuận lợi cho thương mại hàng hóa mà còn thiết lập các nguyên tắc về thương mại dịch vụ, đầu tư và di chuyển thể nhân, góp phần tăng cường liên kết kinh tế trong khu vực.

Quy định về cam kết mở cửa dịch vụ, đầu tư trong RCEP

Theo đó, đối với thương mại dịch vụ, các cam kết chủ yếu được quy định tại Chương 8 của Hiệp định, gồm những nguyên tắc chung và ba phụ lục về dịch vụ tài chính, dịch vụ viễn thông, dịch vụ chuyên môn. Chương 9 về di chuyển thể nhân quy định những nội dung liên quan đến việc cá nhân nhập cảnh vào thị trường thành viên khác để cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện hoạt động đầu tư theo phạm vi cam kết.

Cam kết về thương mại dịch vụ góp phần tăng cường liên kết kinh tế trong khu vực.

Một điểm đáng chú ý là RCEP bao quát cả bốn phương thức cung cấp dịch vụ, tương tự cách tiếp cận của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Thứ nhất, cung cấp dịch vụ qua biên giới là hình thức nhà cung cấp tại một nước cung cấp dịch vụ cho khách hàng ở nước thành viên khác mà không cần hiện diện thương mại tại thị trường đó. Doanh nghiệp Việt Nam có thể xem xét phương thức này khi cung cấp dịch vụ cho khách hàng trong khu vực, nhưng cần kiểm tra ngành nghề có thuộc phạm vi cam kết mở cửa của nước nhập khẩu hay không.

Thứ hai, tiêu dùng dịch vụ ở nước ngoài là trường hợp khách hàng của một nước thành viên sang nước thành viên khác để sử dụng dịch vụ. Phương thức này liên quan đến hoạt động cung cấp dịch vụ cho khách hàng nước ngoài tại thị trường nơi dịch vụ được thực hiện.

Thứ ba, hiện diện thương mại là việc doanh nghiệp thành lập cơ sở kinh doanh, chi nhánh hoặc hình thức hiện diện phù hợp tại nước thành viên khác để cung cấp dịch vụ. Đây là phương thức gắn trực tiếp với kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài, đồng thời có thể liên quan đến các cam kết về đầu tư.

Thứ tư, di chuyển thể nhân là việc nhân sự của nhà cung cấp dịch vụ sang nước thành viên khác để cung cấp dịch vụ tại thị trường đó. Doanh nghiệp có nhu cầu đưa chuyên gia hoặc nhân sự sang làm việc cần nghiên cứu các cam kết liên quan đến di chuyển thể nhân, đồng thời tuân thủ quy định nhập cảnh, lưu trú và làm việc của nước tiếp nhận.

So với một số hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia như CPTPP và EVFTA, RCEP có cách tiếp cận khác khi các cam kết tại Chương 8 về thương mại dịch vụ bao quát cả bốn phương thức cung cấp dịch vụ, trong đó có hiện diện thương mại. Trong khi đó, tại CPTPP và EVFTA, các cam kết về thương mại dịch vụ được thiết kế cho ba phương thức cung cấp dịch vụ xuyên biên giới; hiện diện thương mại được xem xét theo các cam kết về đầu tư.

Về cam kết đầu tư, RCEP thiết lập những nguyên tắc về tự do hóa và bảo hộ đầu tư mà các nước thành viên cam kết dành cho nhà đầu tư của các đối tác RCEP khi thực hiện hoạt động đầu tư trên lãnh thổ của mình. Phạm vi cam kết bao gồm đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp. Đầu tư trực tiếp có thể được thực hiện thông qua thành lập doanh nghiệp, văn phòng đại diện, chi nhánh hoặc hợp đồng hợp tác kinh doanh. Đầu tư gián tiếp bao gồm các hình thức như mua cổ phiếu, cổ phần, góp vốn, đầu tư trái phiếu và các quyền tài sản của doanh nghiệp.

Điểm nổi bật là RCEP thống nhất áp dụng phương pháp “chọn-bỏ” đối với cam kết mở cửa thị trường đầu tư. Cách tiếp cận này khác với phương pháp “chọn-cho” truyền thống trong các hiệp định ASEAN+ trước đây, theo đó các nước chỉ cam kết mở cửa những lĩnh vực được liệt kê, còn các lĩnh vực không được nêu thuộc diện chưa cam kết. Với phương pháp “chọn-bỏ”, phạm vi mở cửa đầu tư được thiết kế theo hướng rộng hơn, nhưng vẫn chịu sự điều chỉnh của các bảo lưu và hạn chế cụ thể.

Bên cạnh đó, cam kết đầu tư của RCEP không áp dụng đối với một số nội dung như mua sắm chính phủ, các khoản trợ cấp và hỗ trợ của Nhà nước nước sở tại, cũng như các dịch vụ được thực hiện trong phạm vi thẩm quyền của cơ quan nhà nước trên lãnh thổ của mình. Đây là những giới hạn doanh nghiệp cần lưu ý khi đánh giá khả năng vận dụng cam kết vào hoạt động kinh doanh cụ thể.

Ông Cao Đăng Duy - Luật sư Thành viên, Trưởng văn phòng Hà Nội, Công ty Luật Rajah & Tann LCT.

Hiểu quy định, tăng cường liên kết kinh tế

Về bản chất, RCEP tạo khuôn khổ để doanh nghiệp có thêm căn cứ tiếp cận thị trường dịch vụ và đầu tư trong khu vực, nhưng không thay thế các quy định pháp luật của từng quốc gia. Vì thế, việc hiểu đúng cam kết và xác định chính xác những điều kiện áp dụng là bước cần thiết để doanh nghiệp lựa chọn phương thức kinh doanh phù hợp, hạn chế rủi ro và chủ động hơn trong kế hoạch mở rộng thị trường.

Ông Cao Đăng Duy - Luật sư Thành viên, Trưởng văn phòng Hà Nội, Công ty Luật Rajah & Tann LCT nhìn nhận, Hiệp định RCEP mang một cấu trúc cam kết khá đặc thù. Khác với tính chất đồng nhất của các FTA thế hệ mới mang tiêu chuẩn cao, RCEP phản ánh sự dung hòa giữa các nền kinh tế có trình độ phát triển rất khác nhau.

Theo đó, mức độ mở cửa và những điểm đáng chú ý của RCEP cần được nhìn nhận qua ba khía cạnh. Thứ nhất, mức độ mở cửa phải được đánh giá theo từng ngành và từng nước. Điều 8.4 và 8.5 của Hiệp định lần lượt đặt ra các nghĩa vụ về “đối xử quốc gia” và “tiếp cận thị trường”, nhưng phạm vi áp dụng còn phụ thuộc vào biểu cam kết, bảo lưu và ngoại lệ đính kèm Hiệp định. Vì vậy, không nên hiểu rằng tham gia RCEP đồng nghĩa mọi lĩnh vực đều được mở cửa hoàn toàn.

Thứ hai, về dịch vụ, Điều 8.3 của Hiệp định quy định các nước có thể cam kết mở cửa thị trường dịch vụ theo hai cách: “chọn - cho”, tức liệt kê những ngành được mở cửa cùng điều kiện áp dụng theo Điều 8.7; hoặc “chọn - bỏ”, tức áp dụng các nghĩa vụ mở cửa liên quan, trừ những nội dung được bảo lưu theo Điều 8.8. Việt Nam thuộc nhóm lựa chọn “chọn - cho” ban đầu và có nghĩa vụ chuyển dịch hoàn toàn sang phương thức "chọn - bỏ" không muộn hơn sáu năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực, theo khoản 7 Điều 8.12. 

Thứ ba, về đầu tư, Chương 10 Hiệp định kết hợp các quy định về tự do hóa, bảo hộ, xúc tiến và tạo thuận lợi đầu tư, trong đó Điều 10.16 là “Xúc tiến đầu tư” và Điều 10.17 là “Tạo thuận lợi cho đầu tư”. Các quy định cơ chế nhìn chung làm rõ phần nào Nhà nước được giữ lại dư địa chính sách và phần nào phải mở.

Để khai thác hiệu quả các cam kết về dịch vụ và đầu tư trong RCEP, theo Luật sư Cao Đăng Duy, nhà đầu tư nên đọc cam kết theo “3 lớp”, không chỉ đọc tên Hiệp định. Doanh nghiệp cần xác định đồng thời các nghĩa vụ chung trong Chương 8, 9 hoặc 10 của Hiệp định; biểu cam kết/bảo lưu của chính nước mà doanh nghiệp muốn vào; và pháp luật nội địa về giấy phép, điều kiện kinh doanh, vốn, lao động và tiêu chuẩn nghề nghiệp.

Đồng thời, doanh nghiệp, nhà đầu tư cần xác định đúng phương thức thâm nhập trước khi bỏ vốn để phù hợp với nguồn lực của mình. Nếu dịch vụ có thể cung cấp xuyên biên giới, doanh nghiệp nên kiểm tra trước khả năng vào thị trường theo phương thức 1 hoặc 2 của Điều 8.1 thay vì mặc định phải lập công ty. Nếu cần hiện diện thương mại, phải kiểm tra đồng thời giới hạn tiếp cận thị trường tại Điều 8.5 Hiệp định, bảo lưu tại Biểu của nước sở tại và các nghĩa vụ đầu tư tại Chương 10. Đối với nhân sự, phải đọc riêng Phụ lục IV của nước tiếp nhận vì Chương 9 chỉ bảo đảm di chuyển tạm thời theo đúng nhóm đối tượng, thời hạn và điều kiện đã cam kết; đây không phải quyền tự do tiếp cận thị trường lao động.

Bên cạnh đó, Luật sư Cao Đăng Duy nhấn mạnh, doanh nghiệp, nhà đầu tư cũng nên so sánh RCEP với các FTA khác trước khi chọn “đường vào” thị trường khu vực. Điều 20.2 RCEP xác nhận RCEP cùng tồn tại với các điều ước quốc tế hiện có và việc một FTA khác dành mức đối xử thuận lợi hơn không tự thân tạo ra xung đột với RCEP. "Với một thị trường đồng thời thuộc CPTPP, AANZFTA hoặc một FTA ASEAN+1, doanh nghiệp nên lập bảng so sánh từng cam kết về tỷ lệ sở hữu, hình thức pháp nhân, hiện diện tại chỗ, nhân sự và giấy phép để lựa chọn cơ sở pháp lý thuận lợi nhất. Và cuối cùng, doanh nghiệp, nhà đầu tư cần lưu ý chuẩn bị hồ sơ tuân thủ từ trước khi ký hợp đồng hoặc thành lập pháp nhân", Luật sư Cao Đăng Duy cho hay.

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) là một hiệp định nhằm mở rộng và làm sâu sắc hơn sự gắn kết giữa ASEAN và Australia, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và New Zealand. Mục tiêu của Hiệp định RCEP là thiết lập một nền tảng quan hệ đối tác kinh tế hiện đại, toàn diện, chất lượng cao và cùng có lợi, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thương mại và đầu tư trong khu vực, đồng thời đóng góp vào sự tăng trưởng và phát triển kinh tế toàn cầu.

 


Tin liên quan

Tin nổi bật

Liên kết website