Thực thi Hiệp định RCEP: Khai thác ưu đãi, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp
Kể từ năm 2022 sau khi chính thức có hiệu lực, Hiệp định RCEP mở ra cơ hội mở rộng thị trường và kết nối chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các cam kết, doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực quản trị xuất xứ, tuân thủ pháp luật và chủ động xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn.
Cơ hội xuất khẩu rộng mở
Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) được ký ngày 15/11/2020 giữa 10 quốc gia ASEAN và 5 đối tác gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và New Zealand, chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2022. Hiệp định tạo khuôn khổ hợp tác kinh tế khu vực có quy mô lớn, kết nối các nền kinh tế ở những trình độ phát triển khác nhau, đồng thời hài hòa một số quy tắc thương mại, đặc biệt là quy tắc xuất xứ.
Một trong những lợi thế quan trọng của RCEP là cơ chế cộng gộp xuất xứ, tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực. Trong đó, hàng hóa hoặc nguyên liệu đã đáp ứng điều kiện có xuất xứ RCEP, khi được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất tại một nước thành viên khác, có thể được coi là có xuất xứ của nước nơi thực hiện công đoạn sản xuất hoặc chế biến hàng hóa cuối cùng theo quy định tương ứng. Theo luật sư Lê Hồng Phúc - Cố vấn cấp cao Công ty Luật Rajah&Tann LCT, cơ chế cộng gộp xuất xứ tạo điều kiện để doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu có xuất xứ từ các nước thành viên trong quá trình sản xuất, qua đó mở rộng khả năng kết nối nguồn cung và tham gia chuỗi sản xuất khu vực.

Nhằm khai thác các lợi thế mà Hiệp định RCEP mang lại, doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định liên quan và bảo đảm đáp ứng đầy đủ điều kiện về xuất xứ.
Ở góc độ ngành hàng, bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, bên cạnh lợi thế về khoảng cách địa lý, RCEP tạo thêm động lực cho hoạt động thương mại giữa Việt Nam với Trung Quốc và các nước ASEAN thông qua các cam kết ưu đãi thương mại và khả năng kết nối chuỗi cung ứng khu vực. Nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường này có nhiều điểm tương đồng với cơ cấu sản phẩm và năng lực cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam. Vì vậy, khi cân nhắc chi phí, lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh, nhiều doanh nghiệp lựa chọn Trung Quốc và ASEAN là những thị trường trọng điểm để đa dạng hóa đầu ra, giảm áp lực từ các rào cản, đồng thời tận dụng tốt hơn cơ hội mà RCEP mang lại.
Có thể thấy, cơ hội mà Hiệp định RCEP mang lại cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam rất lớn. Tuy nhiên, dù mở ra thêm cơ hội tiếp cận thị trường, khả năng tận dụng ưu đãi từ hiệp định vẫn phụ thuộc vào năng lực quản trị xuất xứ, khả năng tiếp cận thông tin và chi phí tuân thủ của doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, mức độ tận dụng các ưu đãi RCEP được nhìn nhận là chưa tương xứng với tiềm năng. Theo báo cáo “Đánh giá hiệu quả tận dụng Hiệp định RCEP của doanh nghiệp Việt Nam” do Trường Đại học Ngoại thương công bố tháng 6/2026, kết quả khảo sát 1.360 doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại 34 tỉnh, thành phố có hoạt động xuất nhập khẩu trong giai đoạn 2023 - 2024 cho thấy, một trong những trở ngại lớn là doanh nghiệp còn hạn chế trong việc nắm bắt các quy định của hiệp định và thiếu thông tin thị trường.
Cụ thể, có 39,3% doanh nghiệp được khảo sát cho biết chưa hiểu các quy định của RCEP; 23,5% cho biết thiếu thông tin thị trường là rào cản lớn; trong khi 19,6% lo ngại phải thay đổi quy trình sản xuất, kinh doanh để đáp ứng yêu cầu. Những con số này cho thấy việc tiếp cận một hiệp định thương mại tự do không đồng nghĩa với khả năng tự động khai thác hiệu quả các ưu đãi. Doanh nghiệp cần hiểu rõ quy định, xác định được điều kiện áp dụng đối với từng mặt hàng và thị trường, đồng thời tính toán chi phí thực hiện để lựa chọn phương án phù hợp.
Luật sư Lê Hồng Phúc nêu quan điểm, điểm nghẽn lớn nhất khiến doanh nghiệp chưa khai thác hiệu quả các cam kết của RCEP không nằm ở việc hiệp định thiếu những cam kết thuận lợi, mà ở khoảng cách giữa khả năng tiếp cận cam kết trên văn bản và năng lực chuyển hóa những cam kết đó thành lợi ích kinh tế thực tế.
Trước hết, doanh nghiệp chưa khai thác hiệu quả ưu đãi thuế quan do chưa nắm rõ quy tắc xuất xứ và điều kiện hưởng ưu đãi. Việc tham gia RCEP không có nghĩa mọi hàng hóa xuất khẩu sang các nước thành viên đều đương nhiên được hưởng thuế suất ưu đãi. Doanh nghiệp phải xác định đúng mã HS, đối chiếu biểu thuế của thị trường nhập khẩu, đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể đối với từng mặt hàng và thực hiện đúng thủ tục chứng nhận xuất xứ. Trong một số trường hợp, chi phí chứng minh xuất xứ và tuân thủ có thể cao hơn lợi ích thuế quan thu được, khiến doanh nghiệp không lựa chọn sử dụng ưu đãi. Điều này đặt ra yêu cầu phải tính toán đồng thời lợi ích thuế quan và các chi phí liên quan, thay vì chỉ căn cứ vào mức thuế được hưởng.
Bên cạnh đó, dù có phạm vi thành viên rộng, các cam kết thuế quan và điều kiện tiếp cận thị trường trong RCEP không hoàn toàn đồng nhất. Mức độ hưởng lợi của một sản phẩm có thể khác nhau tùy thị trường, thời điểm và quy tắc áp dụng. Do vậy, nếu thiếu thông tin, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc xác định thị trường thực sự có lợi thế cạnh tranh đối với sản phẩm của mình. Một vấn đề khác là năng lực quản trị tuân thủ. Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng được hệ thống đủ chặt chẽ để kiểm soát nguồn nguyên liệu, truy xuất xuất xứ, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và thực hiện các nghĩa vụ trong hợp đồng với đối tác.

Đầu tư vào công nghệ, nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm, thương hiệu nhằm gia tăng cơ hội xuất khẩu sang thị trường RCEP cho hàng hóa.
Nâng cao năng lực tuân thủ, khai thác hiệu quả các cam kết
Trước các điểm nghẽn trong khai thác các lợi thế của RCEP, theo các chuyên gia, để tận dụng tốt hơn các cam kết của RCEP, doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ các giải pháp, trong đó quản trị xuất xứ là một trong những yêu cầu quan trọng, đặc biệt khi sử dụng cơ chế cộng gộp xuất xứ.
Theo Luật sư Lê Hồng Phú, doanh nghiệp cần lập hồ sơ xuất xứ cho từng sản phẩm, bao gồm danh mục nguyên liệu, nhà cung cấp, mã HS, chứng từ xuất xứ và thông tin về quá trình sản xuất. Các tài liệu cần được liên kết với nhau để doanh nghiệp có thể giải trình khi cơ quan hải quan yêu cầu kiểm tra. Tiếp đó, doanh nghiệp cần rà soát hợp đồng mua nguyên liệu và hợp đồng xuất khẩu. Trong hợp đồng, cần quy định rõ nghĩa vụ cung cấp chứng từ xuất xứ, bảo đảm tính chính xác của thông tin, thời hạn bổ sung tài liệu và trách nhiệm bồi thường nếu sai sót của một bên khiến bên còn lại mất ưu đãi thuế quan hoặc phát sinh chi phí.
Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm tra nội bộ trước khi đề nghị cấp chứng từ chứng nhận xuất xứ, phân công rõ trách nhiệm giữa các bộ phận mua hàng, sản xuất, xuất nhập khẩu và pháp chế. Việc phối hợp giữa các bộ phận giúp bảo đảm thông tin về nguyên liệu, quá trình sản xuất và hồ sơ xuất xứ được kiểm soát thống nhất. Đặc biệt, nhấn mạnh yêu cầu quản trị xuất xứ từ sớm, luật sư Lê Hồng Phúc cho hay: “Điều quan trọng là phải quản trị xuất xứ ngay từ khi lựa chọn nhà cung cấp và thiết kế quy trình sản xuất. Nếu chỉ kiểm tra hồ sơ khi hàng hóa chuẩn bị xuất khẩu, doanh nghiệp có thể phát hiện quá muộn rằng sản phẩm không đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi”.
Đặc biệt, trong bối cảnh thương mại toàn cầu có nhiều biến động, để RCEP thực sự trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh thay vì chỉ giúp gia tăng kim ngạch xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ tư duy tận dụng ưu đãi thuế quan trong ngắn hạn sang chiến lược tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực. Trong đó, pháp luật không chỉ là công cụ kiểm soát rủi ro mà còn có thể trở thành lợi thế cạnh tranh nếu được tích hợp vào các quyết định đầu tư, sản xuất và kinh doanh.
Theo đó, doanh nghiệp được khuyến nghị cần đánh giá đồng thời các cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ và điều kiện tiếp cận thị trường để lựa chọn phương án cung ứng phù hợp. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên mức thuế nhập khẩu mà cần tính đến chi phí tuân thủ, yêu cầu kỹ thuật và khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ. Cùng với đó, cần tăng cường năng lực pháp lý trong quản trị chuỗi cung ứng. Hợp đồng với nhà cung cấp và đối tác phân phối nên quy định cụ thể về chất lượng, xuất xứ, truy xuất nguồn gốc, quyền kiểm tra hồ sơ, bảo mật thông tin và trách nhiệm khi xảy ra vi phạm. Đối với các giao dịch dài hạn, doanh nghiệp cần dữ liệu cơ chế điều chỉnh giá, thay đổi nguồn cung và phân bổ rủi ro khi chính sách thương mại thay đổi.
Ngoài ra, để giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm, thương hiệu và tài sản trí tuệ. Nếu chỉ tham gia ở khâu gia công với biên lợi nhuận thấp, lợi ích từ việc mở rộng xuất khẩu có thể không tương xứng với mức tăng kim ngạch. Ngược lại, khi làm chủ công nghệ, tiêu chuẩn sản phẩm và quyền sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp có vị thế tốt hơn trong đàm phán với các đối tác trong chuỗi cung ứng. Một yêu cầu khác là coi tuân thủ pháp luật như một phần trong năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi các biện pháp phòng vệ thương mại, chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng hệ thống quản trị rủi ro.
Về phía cơ quan quản lý, việc tăng cường hướng dẫn theo từng ngành hàng, cung cấp thông tin thị trường dễ tiếp cận và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc xác định xuất xứ, tiếp cận ưu đãi cũng như xử lý tranh chấp thương mại cũng hết sức quan trọng. Từ góc độ ngành hàng, bà Lê Hằng cho hay, để doanh nghiệp nắm bắt và thực thi hiệu quả RCEP, công tác truyền thông cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý và các hiệp hội ngành hàng xuất khẩu chủ lực thông qua hội thảo, tờ rơi và hệ thống kênh truyền thông. Theo bà Lê Hằng, nội dung tuyên truyền cần được thiết kế cụ thể cho từng ngành hàng, thay vì phổ biến chung chung, nhằm thu hút sự quan tâm và giúp doanh nghiệp hiểu rõ những vấn đề liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Chẳng hạn, đối với ngành thủy sản, cần truyền thông rõ về lợi thế thuế quan, các yêu cầu kỹ thuật cụ thể và phương thức thực tế để tiếp cận thị trường.
| Việc nâng cao hiệu quả tận dụng RCEP đòi hỏi sự chủ động từ phía doanh nghiệp trong quản trị xuất xứ, tuân thủ quy định và xây dựng chiến lược thị trường, cùng với sự hỗ trợ về thông tin, hướng dẫn và năng lực thực thi từ cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng. Đây là những yếu tố quan trọng để doanh nghiệp chuyển hóa các cam kết của hiệp định thành lợi ích kinh tế cụ thể, đồng thời nâng cao khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng khu vực. |

