RCEP và cơ hội bứt phá của thương mại điện tử Việt Nam
Thương mại điện tử trong RCEP mang lại cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra thách thức về hạ tầng, logistics và thanh toán xuyên biên giới cho doanh nghiệp Việt.
Hiệp định RCEP đã trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy thương mại toàn cầu, trong đó thương mại điện tử nổi lên như "xương sống số" của nền kinh tế khu vực. Với Việt Nam, hiệp định này là cơ hội để mở rộng thị trường, nâng tầm vị thế; đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy, chuẩn hóa quy trình và tăng tốc chuyển đổi số để cạnh tranh hiệu quả. Phóng viên đã có cuộc trao đổi với TS. Nguyễn Minh Phong, chuyên gia kinh tế về vấn đề này.

- Thưa ông, RCEP tạo ra một khu vực thương mại chiếm 1/3 tổng thương mại toàn cầu. Ở góc nhìn của ông, thương mại điện tử đóng vai trò như thế nào trong bức tranh kinh tế số của khối và đặc biệt là đối với Việt Nam?
TS. Nguyễn Minh Phong: RCEP là hiệp định thương mại tự do lớn nhất thế giới về quy mô kinh tế và dân số, đồng thời là cú hích quan trọng cho tiến trình số hóa thương mại khu vực. Trong bức tranh ấy, thương mại điện tử đóng vai trò như “mạch máu số” giúp liên kết các nền kinh tế, rút ngắn khoảng cách địa lý và thời gian, tạo điều kiện cho hàng hóa, dịch vụ và tri thức lưu thông nhanh hơn, hiệu quả hơn.
Với hơn 2,27 tỷ dân và sức mua khổng lồ, RCEP đã và đang hình thành một hệ sinh thái kinh tế số rộng mở, nơi thương mại điện tử trở thành động lực chính để tăng cường kết nối, tối ưu chuỗi giá trị và thúc đẩy sự dịch chuyển của dòng vốn, công nghệ và nhân lực chất lượng cao.
Đặc biệt, thương mại điện tử xuyên biên giới của khối chiếm tỷ trọng hơn 50% thương mại điện tử toàn cầu, cho thấy tiềm năng tăng trưởng vượt trội và tác động lan tỏa mạnh mẽ tới các nền kinh tế thành viên.
Đối với Việt Nam, thương mại điện tử trong khuôn khổ RCEP mang ý nghĩa chiến lược kép. Một mặt, nó mở rộng “biên giới kinh doanh” của doanh nghiệp Việt ra khắp khu vực, giúp các sản phẩm và dịch vụ Việt Nam tiếp cận các thị trường lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hay Australia mà không bị giới hạn bởi khoảng cách hay quy mô. Mặt khác, nó buộc các doanh nghiệp phải chuyển đổi tư duy, nâng cao năng lực số và chuẩn hóa quy trình, từ đó từng bước nâng cao sức cạnh tranh và vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điểm nổi bật của thương mại điện tử là tính bao trùm, khi không chỉ các tập đoàn lớn mà cả các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ cũng có thể tham gia. Đây là cơ hội để hàng triệu doanh nghiệp Việt, đặc biệt là khối SMEs, tận dụng nền tảng công nghệ để “đứng cùng sân chơi” với các đối thủ trong khu vực, đưa sản phẩm nông sản, hàng tiêu dùng, thủ công mỹ nghệ hay dịch vụ số ra thị trường quốc tế.
Có thể nói, thương mại điện tử trong RCEP là một phương thức giao dịch hiện đại và là động lực chiến lược giúp Việt Nam thực hiện mục tiêu hội nhập kinh tế số, nâng cao chất lượng tăng trưởng và khẳng định vị thế trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng. Đây chính là “cánh cửa” để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, nơi giá trị không chỉ đến từ tài nguyên hữu hình mà còn từ năng lực sáng tạo, đổi mới và kết nối số.
- Hạn chế về hạ tầng công nghệ thông tin, logistics và thanh toán điện tử được xem là “nút thắt” lớn nhất để thúc đẩy thương mại điện tử xuyên biên giới. Ông nhìn nhận thế nào về thực trạng này tại Việt Nam và đâu là giải pháp đột phá để rút ngắn khoảng cách với các nước trong khối?
TS. Nguyễn Minh Phong: Hạ tầng công nghệ thông tin, logistics và thanh toán điện tử của Việt Nam đã có những bước tiến tích cực trong vài năm qua, đặc biệt nhờ chương trình chuyển đổi số quốc gia và sự tham gia của khu vực tư nhân. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh hội nhập sâu với RCEP, những thành tựu này vẫn chưa đủ để đáp ứng tốc độ tăng trưởng nhanh của thương mại điện tử xuyên biên giới.
Hạ tầng số vẫn thiếu tính đồng bộ; tốc độ Internet, nhất là ở khu vực nông thôn và miền núi, chưa đáp ứng yêu cầu của các giao dịch thời gian thực; hệ thống kho bãi và vận chuyển còn phân tán, khiến chi phí logistics của Việt Nam duy trì ở mức cao hơn trung bình khu vực.
Bên cạnh đó, cơ chế thanh toán điện tử xuyên biên giới chưa thật sự thuận lợi và an toàn, gây tâm lý e dè cho cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng. Nguyên nhân của những “nút thắt” này xuất phát từ nhiều yếu tố: đầu tư cho hạ tầng còn phân tán; thiếu sự liên thông giữa các ngành; khung pháp lý và chuẩn kết nối quốc tế chưa hoàn chỉnh và năng lực quản trị của nhiều doanh nghiệp logistics còn hạn chế. Điều này khiến Việt Nam dù có lợi thế về thị trường và tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử, nhưng chưa thể khai thác hết tiềm năng từ RCEP.
Để rút ngắn khoảng cách, Việt Nam cần một chiến lược đột phá và đồng bộ. Trước hết, đẩy nhanh hiện đại hóa hạ tầng số, ưu tiên kết nối rộng khắp với tốc độ và độ ổn định cao, đảm bảo các nền tảng thương mại điện tử hoạt động thông suốt. Tiếp đó, phát triển hệ thống logistics thông minh, ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và blockchain để tối ưu hóa vận hành, giảm chi phí và nâng cao tốc độ giao hàng.
Về thanh toán, cần xây dựng các nền tảng thanh toán xuyên biên giới đạt chuẩn quốc tế, dễ sử dụng và an toàn, đồng thời mở rộng hợp tác giữa ngân hàng, tổ chức tài chính và doanh nghiệp công nghệ để tạo ra hệ sinh thái thanh toán tiện lợi, minh bạch. Nếu triển khai đồng bộ các giải pháp này, Việt Nam có thể biến hạ tầng thành lợi thế cạnh tranh, tạo nền tảng vững chắc để doanh nghiệp bứt phá trong thương mại điện tử xuyên biên giới để phục vụ thị trường nội địa và vươn ra khu vực, tận dụng tối đa cơ hội từ RCEP.

- Khoảng cách phát triển giữa các nền kinh tế trong khối RCEP đang tạo ra sự chênh lệch lớn trong mức độ sẵn sàng cho kinh tế số. Ông có khuyến nghị gì để Việt Nam vừa tận dụng được cơ hội, vừa khắc phục được bất lợi từ sự chênh lệch này?
TS. Nguyễn Minh Phong: Một số quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore đã sở hữu nền tảng kinh tế số và hệ sinh thái thương mại điện tử hoàn chỉnh, trong khi các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, mới ở giai đoạn đầu của hành trình chuyển đổi. Sự chênh lệch này tạo ra áp lực cạnh tranh lớn, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội để Việt Nam tận dụng các cơ chế hợp tác trong khối để tăng tốc. Điều quan trọng nhất là Việt Nam cần tư duy hội nhập chủ động.
Thay vì lo ngại bị bỏ lại phía sau, chúng ta cần xác định rõ các lĩnh vực thế mạnh như nông sản, hàng tiêu dùng, công nghiệp nhẹ, rồi tập trung đầu tư công nghệ, nâng cấp quy trình sản xuất, quản lý và tiếp thị để đáp ứng chuẩn mực khu vực.
Bên cạnh đó, việc tích cực tham gia các diễn đàn, nhóm công tác trong RCEP về kinh tế số sẽ giúp Việt Nam tiếp cận sớm các thông tin, xu hướng và tiêu chuẩn quốc tế, từ đó nâng cao năng lực hoạch định chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả hơn. Một hướng đi khác là tận dụng chuyển giao công nghệ và hợp tác đào tạo từ các đối tác đi trước.
Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hay Singapore có thể giúp Việt Nam rút ngắn đáng kể khoảng cách về công nghệ và quản trị, nếu chúng ta có cơ chế tiếp nhận và triển khai linh hoạt.
Song song đó, việc thúc đẩy các sáng kiến khu vực như tiêu chuẩn chung về bảo mật dữ liệu, thanh toán điện tử hay logistics thông minh cũng sẽ giúp Việt Nam hòa nhập nhanh hơn với hệ sinh thái kinh tế số chung của khối.
Rõ ràng, khoảng cách phát triển vừa là thách thức, vừa là động lực để Việt Nam cải tổ mạnh mẽ hơn. Chủ động thích ứng, học hỏi và tận dụng triệt để cơ chế hợp tác trong RCEP chính là chìa khóa để chúng ta biến bất lợi thành lợi thế, tiến gần hơn tới mục tiêu hội nhập số sâu rộng và nâng cao vị thế trong khu vực.
- Ông có thông điệp gì muốn gửi tới cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ để sẵn sàng hơn trong việc tận dụng các cam kết của RCEP và mở rộng không gian phát triển trong kỷ nguyên số?
TS. Nguyễn Minh Phong: Điều đầu tiên tôi muốn nhấn mạnh với cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là khối SMEs, là phải thay đổi tư duy. Thương mại điện tử không còn là xu hướng mà đã trở thành hạ tầng cốt lõi của thương mại hiện đại. RCEP đã mở ra một không gian kinh doanh rộng lớn, minh bạch và giàu tiềm năng nhưng cơ hội chỉ trở thành giá trị khi doanh nghiệp dám bước ra khỏi “vùng an toàn”, dám đầu tư vào công nghệ và kiến thức để hội nhập.
Doanh nghiệp Việt, dù nhỏ, hoàn toàn có thể khai thác được những ưu thế từ RCEP. Quan trọng nhất là chủ động nắm luật chơi: hiểu rõ các cam kết, quy tắc xuất xứ, quy định về bảo vệ dữ liệu và tiêu chuẩn chất lượng, từ đó chuẩn hóa quy trình sản xuất, kinh doanh và dịch vụ.
Khi đã tuân thủ chuẩn mực quốc tế, cơ hội tiếp cận thị trường và mở rộng khách hàng sẽ tăng lên rõ rệt. Song song đó, các doanh nghiệp cần coi đầu tư vào con người và công nghệ là chiến lược dài hạn, không phải chi phí ngắn hạn. Chuyển đổi số giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý, vừa tạo nền tảng để xây dựng thương hiệu, khai thác dữ liệu khách hàng và phát triển các mô hình kinh doanh mới.
Ngoài ra, liên kết và hợp tác sẽ là chìa khóa để nâng cao sức mạnh. Các doanh nghiệp nhỏ có thể tham gia các hiệp hội ngành hàng, các sàn thương mại điện tử uy tín hoặc hợp tác theo chuỗi để chia sẻ nguồn lực, giảm rủi ro và tăng sức cạnh tranh.
Hãy coi RCEP là cơ hội, là động lực để tự nâng cấp mình. Doanh nghiệp nào thay đổi nhanh, chuẩn hóa nhanh, sẽ là những doanh nghiệp đầu tiên khai thác được “làn sóng cơ hội” này. Trong kỷ nguyên số, lợi thế không còn nằm ở quy mô vốn mà nằm ở khả năng thích ứng, sáng tạo và kết nối.
Xin cảm ơn ông!
Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) là hiệp định bao gồm 15 quốc gia thành viên, trong đó có 10 nước ASEAN và 5 nước đối tác là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand ký kết vào ngày 15/11/2020, chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2022. |