EPR Việt Nam: Hoàn thiện khung pháp lý với Nghị định 110/2026/NĐ-CP
Nghị định 110/2026/NĐ-CP đánh dấu bước hoàn thiện cơ chế EPR, minh bạch nguồn lực, làm rõ trách nhiệm nhà sản xuất, đồng thời thiết lập quy trình tài chính minh bạch cho xử lý chất thải, trong đó có bao bì thuốc bảo vệ thực vật.
Gỡ “điểm nghẽn” trong xử lý bao bì thuốc bảo vệ thực vật
Cơ chế EPR (Extended Producer Responsibility - trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu) là công cụ chính sách môi trường, theo đó doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, kể cả giai đoạn sau tiêu dùng. Cơ chế này góp phần hiện thực hóa nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”, đồng thời thúc đẩy quản lý theo vòng đời - nền tảng của kinh tế tuần hoàn.

Đặc thù của bao bì thuốc bảo vệ thực vật khiến việc quản lý phức tạp hơn các loại rác thải khác. Ảnh minh họa
Tại Việt Nam, EPR đã được luật hóa trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, tạo cơ sở chuyển từ mô hình quản lý chất thải truyền thống sang hướng tiếp cận bền vững, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò chủ động trong chuỗi giá trị sau tiêu dùng.
Tiếp đó, Chính phủ ban hành Nghị định 08/2022/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP) nhằm cụ thể hóa nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, đặc biệt là trách nhiệm đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam. Tuy nhiên, cơ chế quản lý, sử dụng nguồn kinh phí và hỗ trợ hoạt động thu gom, tái chế, xử lý chất thải vẫn chưa được quy định đầy đủ, gây khó khăn trong triển khai thực tế.
Ngày 1/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 110/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 25/5/2026, đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng của khung pháp lý EPR. Nghị định quy định chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì (Điều 54) và trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải (Điều 55) của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu.
Chia sẻ tại Diễn đàn “Phổ biến quy định EPR và cơ chế hỗ trợ hoạt động xử lý bao bì thuốc bảo vệ thực vật, phân bón tại các địa phương” diễn ra ngày 14/4, ông Nguyễn Thành Yên, Phó Trưởng phòng Chính sách - Pháp chế, Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho hay, Nghị định mới đã cụ thể hóa đầy đủ cơ chế thực hiện EPR, đồng thời thiết lập rõ quy trình quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn đóng góp tài chính. Qua đó, hệ thống EPR được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, minh bạch và khả thi hơn, bao quát toàn bộ chu trình từ huy động đến sử dụng nguồn lực.
Đáng chú ý, đối với lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là bao bì thuốc bảo vệ thực vật là một loại chất thải có tính đặc thù và khó xử lý. Do đó, Nghị định này tạo nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống thu gom và xử lý bền vững trên phạm vi toàn quốc. Nghị định cũng cụ thể hóa cơ chế đóng góp tài chính và sử dụng quỹ để hỗ trợ hoạt động tái chế và xử lý chất thải, trong đó có thu gom và xử lý bao gói thuốc bảo vệ thực vật. Thiết lập nguyên tắc phân bổ kinh phí quỹ đóng góp rõ ràng hơn giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của việc sử dụng quỹ.
Tách riêng nguồn kinh phí cho bao gói thuốc bảo vệ thực vật, đảm bảo nguồn lực đóng góp từ các tổ chức cá nhân kinh doanh nhập khẩu thuốc bảo vệ thực vật chỉ được sử dụng cho việc thu gom xử lý bao gói thuốc bảo vệ thực vật do đây là một trong các loại bao bì khá đặc thù và có các quy trình kỹ thuật riêng biệt. Đơn giản hóa quy trình tiếp cận nguồn hỗ trợ cho địa phương, tạo điều kiện thúc đẩy triển khai trên thực tế.
Theo quy định, trong vòng 45 ngày từ khi Nghị định có hiệu lực, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ phê duyệt và công khai phương án phân bổ kinh phí; sau đó 30 ngày, Quỹ Bảo vệ môi trường sẽ chuyển kinh phí về địa phương để triển khai. Mức hỗ trợ được xác định dựa trên các tiêu chí như diện tích canh tác, quy mô dân số và nhu cầu xử lý chất thải. Những địa phương có diện tích lớn, phát sinh nhiều bao bì thuốc bảo vệ thực vật sẽ được ưu tiên hệ số hỗ trợ cao hơn.
Làm rõ trách nhiệm và quy trình thực hiện
Làm rõ thêm về cơ chế đóng góp và hướng dẫn thực hiện Nghị định 110/2026/NĐ-CP, ông Đỗ Xuân Thuấn, đại diện Văn phòng EPR Việt Nam, cho biết cơ chế EPR không phải là thuế, phí mà là khoản đóng góp tài chính của doanh nghiệp để hỗ trợ xử lý chất thải. Cơ chế mới cho phép doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ chậm nhất đến ngày 31/3 của năm kế tiếp, thay vì trong cùng năm như trước. Hằng năm, trước ngày 1/4, doanh nghiệp phải kê khai số tiền đóng góp trên hệ thống EPR quốc gia; trước ngày 20/4, hoàn tất việc nộp vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam. Hệ thống kê khai hiện đã được hoàn thiện, hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các vướng mắc về kỹ thuật và pháp lý, bảo đảm thực hiện đúng hạn.
Theo ông Andrew Ward, Giám đốc Quản lý sử dụng sản phẩm Croplife, EPR cần được hiểu là cơ chế trách nhiệm thay vì nghĩa vụ tài chính đơn thuần. Khi toàn ngành cùng thực hiện, hệ thống sẽ đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô, đồng thời tạo nền tảng cho mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Qua đó, hạn chế rủi ro đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Đặc thù của bao bì thuốc bảo vệ thực vật khiến việc quản lý phức tạp hơn các loại rác thải khác. Người nông dân phải tuân thủ quy trình sử dụng an toàn như rửa bao bì nhiều lần, đục thủng để tránh tái sử dụng và đưa về điểm thu gom riêng biệt. EPR, vì thế, không thể tách rời hoạt động đào tạo, nâng cao nhận thức và sự phối hợp giữa các bên liên quan, từ doanh nghiệp, chính quyền đến hệ thống thu gom và tái chế.
Tuy nhiên, do đặc thù của bao bì thuốc bảo vệ thực vật khiến việc quản lý phức tạp hơn. Người nông dân phải tuân thủ quy trình sử dụng an toàn, thu gom riêng biệt, trong khi hệ thống hạ tầng và nhận thức vẫn còn hạn chế. Theo ông Lương Ngọc Quang, Phó Trưởng phòng An toàn thực phẩm và Môi trường (Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật), trong giai đoạn 3 năm (2022-2024), dù đã có hơn 11.700 lớp tập huấn, 450.000 bể chứa được xây dựng, nhưng tỷ lệ xử lý đúng quy định còn thấp. Vẫn còn khoảng hơn 20% lượng bao bì chưa được xử lý, tình trạng vứt bỏ tùy tiện vẫn phổ biến, gây nguy cơ ô nhiễm môi trường. Nguyên nhân chính đến từ hạn chế về nhận thức, hạ tầng thu gom chưa đồng bộ và thiếu kinh phí xử lý. Do đó, để EPR phát huy hiệu quả, cần đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền, hoàn thiện hạ tầng và tháo gỡ cơ chế tài chính. Việc bảo đảm nguồn lực ổn định, minh bạch sẽ là yếu tố then chốt để xử lý chất thải nguy hại một cách bền vững.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, với khung pháp lý rõ ràng và sự tham gia đầy đủ của các bên, hiệu quả có thể đạt rất cao, như mô hình tại Brazil với tỷ lệ thu gom lên tới 90%. Đây cũng là hướng tham chiếu để Việt Nam từng bước hoàn thiện hệ thống quản lý bao bì thuốc bảo vệ thực vật, phù hợp điều kiện thực tiễn trong nước.

