Tận dụng VIFTA: Doanh nghiệp cần chủ động đáp ứng quy tắc xuất xứ
VIFTA mở ra cơ hội hưởng ưu đãi thuế quan cho hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Israel, song doanh nghiệp cần đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh. Chủ động quản lý nguồn nguyên liệu, xây dựng dữ liệu truy xuất nguồn gốc và cập nhật chính sách sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng hiệu quả hơn các ưu đãi từ hiệp định.
Xác định đúng mã hàng, đáp ứng quy tắc xuất xứ
Để triển khai các cam kết về thuế quan theo Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA), Chính phủ ban hành Nghị định số 131/2024/NĐ-CP ngày 15/10/2024, quy định Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện VIFTA giai đoạn 2024-2027. Đây là căn cứ để xác định mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt đối với hàng hóa có xuất xứ từ Israel khi nhập khẩu vào Việt Nam, theo các điều kiện quy định tại Nghị định.
Biểu thuế được xây dựng theo từng mã hàng và từng năm, do đó doanh nghiệp cần xác định chính xác mã HS của hàng hóa trước khi tra cứu mức thuế. Với một số nhóm hàng thuộc diện hạn ngạch thuế quan, việc áp dụng mức thuế còn phụ thuộc vào quy định về hạn ngạch tương ứng. Việc kiểm tra kỹ mã hàng, mức thuế và điều kiện áp dụng là bước cần thiết để doanh nghiệp tính toán chi phí nhập khẩu và xây dựng phương án kinh doanh phù hợp.
Đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Israel, quy tắc xuất xứ là một trong những điều kiện quan trọng để được hưởng ưu đãi thuế quan theo VIFTA. Theo quy định tại Thông tư số 11/2024/TT-BCT, hàng hóa cần đáp ứng các tiêu chí xuất xứ tương ứng, chẳng hạn được sản xuất hoàn toàn tại một nước thành viên, được sản xuất từ nguyên liệu có xuất xứ hoặc đáp ứng quy định cụ thể đối với nguyên liệu không có xuất xứ. Việc áp dụng tiêu chí nào phụ thuộc vào mặt hàng và quy định liên quan.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải quan tâm đến xuất xứ ngay từ khâu lựa chọn nguyên liệu và tổ chức sản xuất, thay vì chỉ tập trung hoàn thiện chứng từ khi chuẩn bị xuất khẩu. Nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất và hồ sơ liên quan cần được quản lý nhất quán để có thể chứng minh hàng hóa đáp ứng tiêu chí xuất xứ khi đề nghị hưởng ưu đãi.

Quy tắc xuất xứ là một trong những điều kiện quan trọng để được hưởng ưu đãi thuế quan theo VIFTA
Trao đổi về vấn đề này, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia thương mại quốc tế, Giảng viên cao cấp tại Đại học Kinh tế quốc dân, cho rằng quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) về cơ bản có những nguyên tắc tương đồng. Tuy nhiên, để tận dụng ưu đãi thuế quan, doanh nghiệp cần hiểu rõ yêu cầu cụ thể của từng hiệp định và chủ động điều chỉnh hoạt động sản xuất, cung ứng nguyên liệu cho phù hợp.
“Doanh nghiệp Việt Nam đầu tiên cần tận dụng nguồn nguyên nhiên vật liệu trong nước để đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ, qua đó tận dụng ưu đãi”, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng phân tích.
Theo hướng tiếp cận này, việc chủ động tìm kiếm nguồn nguyên liệu trong nước có thể giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc đáp ứng một số tiêu chí xuất xứ. Tuy nhiên, sử dụng nguyên liệu nội địa không mặc nhiên đồng nghĩa hàng hóa đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu quy định cụ thể đối với từng mặt hàng, đồng thời lưu giữ chứng từ để chứng minh nguồn gốc nguyên liệu và quá trình sản xuất.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần phân biệt điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan với các yêu cầu khác khi đưa hàng hóa vào thị trường Israel. Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, doanh nghiệp cần tìm hiểu những đặc điểm về văn hóa, tôn giáo và tập quán tiêu dùng tại thị trường mục tiêu, trong đó có các tiêu chuẩn như Kosher và Halal đối với những nhóm sản phẩm liên quan.
Kosher và Halal gắn với các yêu cầu riêng về sản phẩm và phương thức đáp ứng tiêu chuẩn tương ứng. Đây không mặc nhiên là tiêu chí xác định xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan theo VIFTA. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ loại hàng hóa, yêu cầu của đối tác nhập khẩu và quy định áp dụng tại thị trường Israel để chuẩn bị phù hợp, tránh nhầm lẫn giữa điều kiện xuất xứ theo hiệp định với các yêu cầu về sản phẩm.
Xây dựng dữ liệu xuất xứ, chủ động theo dõi chính sách
Một nội dung quan trọng khác được PGS.TS Nguyễn Thường Lạng nhấn mạnh là xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc. Đối với hàng hóa xuất khẩu theo các FTA, khả năng chứng minh xuất xứ phụ thuộc vào mức độ đầy đủ, chính xác và nhất quán của thông tin về nguyên liệu cũng như quá trình sản xuất.
Doanh nghiệp cần quản lý thông tin về nhà cung cấp, nguồn nguyên liệu đầu vào, chứng từ mua hàng và các công đoạn sản xuất có liên quan. Tùy theo tiêu chí xuất xứ áp dụng cho từng mặt hàng, doanh nghiệp cần xác định loại hồ sơ phải lưu giữ và cách thức đối chiếu dữ liệu để chứng minh hàng hóa đáp ứng quy định. Việc tổ chức dữ liệu có hệ thống cũng giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi rà soát hồ sơ, giải trình thông tin hoặc thực hiện các thủ tục liên quan đến xuất xứ.
Theo chuyên gia, doanh nghiệp cần coi việc quản lý dữ liệu là công việc thường xuyên trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Nếu chỉ tập hợp chứng từ khi có đơn hàng xuất khẩu, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi thiếu thông tin từ nhà cung cấp hoặc không thể đối chiếu đầy đủ các công đoạn sản xuất. Ngược lại, việc cập nhật dữ liệu ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và chứng minh xuất xứ hàng hóa.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia thương mại quốc tế, Giảng viên cao cấp tại Đại học Kinh tế quốc dân
Để thực hiện hiệu quả, doanh nghiệp có thể rà soát lại quy trình quản lý nguyên liệu, phân công trách nhiệm lưu trữ chứng từ và thống nhất cách ghi nhận thông tin giữa bộ phận thu mua, sản xuất, kế toán và xuất nhập khẩu. Dữ liệu cần phản ánh đúng thực tế hoạt động của doanh nghiệp, có khả năng đối chiếu với chứng từ liên quan và được cập nhật khi có thay đổi về nhà cung cấp hoặc nguồn nguyên liệu. Đây là cơ sở hỗ trợ việc đáp ứng quy tắc xuất xứ, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong quản trị chuỗi cung ứng.
Việc chuẩn bị dữ liệu và hồ sơ xuất xứ cũng cần đi cùng hoạt động cập nhật chính sách. Doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến mức thuế ưu đãi mà cần theo dõi đồng thời các quy định về xuất xứ, chứng từ và điều kiện áp dụng đối với mặt hàng xuất khẩu. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể đánh giá khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ, tính toán chi phí và chủ động trao đổi với đối tác nhập khẩu về các yêu cầu liên quan.
Một điểm cần lưu ý là Nghị định số 131/2024/NĐ-CP quy định biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt để thực hiện VIFTA trong giai đoạn 2024-2027. Mốc năm 2027 là thời điểm kết thúc giai đoạn của biểu thuế được quy định tại Nghị định này, không đồng nghĩa VIFTA hết hiệu lực sau năm 2027. Doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi các văn bản thực hiện và biểu thuế được ban hành cho những giai đoạn tiếp theo để xác định mức ưu đãi áp dụng.
Với doanh nghiệp xuất khẩu sang Israel, tận dụng VIFTA đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ từ xác định mã hàng, đáp ứng quy tắc xuất xứ đến quản lý dữ liệu và tìm hiểu yêu cầu của thị trường. Việc chủ động thực hiện các công việc này sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở vững chắc hơn khi đề nghị hưởng ưu đãi thuế quan, đồng thời hạn chế những vướng mắc phát sinh trong quá trình giao dịch và xuất khẩu.

