Xuất khẩu gỗ tận dụng EVFTA, mở rộng dư địa tăng trưởng tại châu Âu
EVFTA mở rộng lợi thế thuế quan cho gỗ Việt Nam tại EU, tạo dư địa tăng thị phần, đa dạng hóa thị trường và thúc đẩy doanh nghiệp nâng chuẩn sản xuất, thiết kế.
EVFTA mở cửa thị trường, tạo động lực đa dạng hóa xuất khẩu
Một trong những lợi thế đáng chú ý mà Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) mang lại cho ngành gỗ là lộ trình cắt giảm thuế quan sâu rộng. Khoảng 83% dòng thuế đối với sản phẩm gỗ được giảm từ mức 6% xuống 0% ngay khi hiệp định đi vào thực thi. Khoảng 17% dòng thuế còn lại, gồm một số mặt hàng như gỗ dán, ván sợi, ván dăm…, được xóa bỏ thuế theo lộ trình 5 năm.
Tính theo giá trị xuất khẩu, khoảng 99% tổng giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam được hưởng thuế suất 0% ngay khi hiệp định đi vào thực thi. Phần giá trị còn lại, chiếm khoảng 1%, thuộc một số mặt hàng như ván sợi, ván dăm và gỗ dán, được đưa về mức thuế 0% sau khoảng 4-6 năm.

Ngành gỗ có nhiều dư địa tại thị trường EU
Lợi thế này tạo điều kiện để sản phẩm gỗ Việt Nam cải thiện khả năng cạnh tranh về giá tại thị trường EU, đồng thời mở rộng cơ hội tiếp cận các nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, ưu đãi thuế quan có thể trở thành một trong những yếu tố giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, gia tăng sức hấp dẫn của sản phẩm và củng cố quan hệ với khách hàng.
Tuy nhiên, thuế suất ưu đãi không tự động chuyển hóa thành đơn hàng. Khả năng tận dụng EVFTA còn phụ thuộc vào việc doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ, hoàn thiện hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu và bảo đảm các yêu cầu liên quan đến sản phẩm của thị trường nhập khẩu. Đây cũng là điều kiện để lợi thế từ hiệp định được chuyển hóa thành giá trị gia tăng bền vững, thay vì chỉ dừng ở tiết kiệm chi phí trước mắt.
Theo ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, ngành gỗ đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc thị trường tiêu thụ. Sự phụ thuộc lớn vào thị trường Hoa Kỳ đang từng bước được thay thế bằng chiến lược đa dạng hóa, hướng tới những thị trường như Trung Quốc, Nhật Bản và các thị trường có hiệp định thương mại tự do như EU, Canada.
Trong chiến lược đó, EU có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ngành lâm sản nói chung và ngành gỗ nói riêng. Theo ông Hoài, giá trị của thị trường này không chỉ nằm ở kim ngạch xuất khẩu mà còn ở những tiêu chuẩn khắt khe mà doanh nghiệp phải đáp ứng. Xuất khẩu thành công sang EU là minh chứng cho năng lực tuân thủ các yêu cầu cao của thị trường quốc tế, qua đó tạo thêm uy tín cho sản phẩm Việt Nam khi tiếp cận các thị trường khác.
Thực tế, xuất khẩu gỗ sang EU trong năm nay ghi nhận tín hiệu tích cực. Theo ông Hoài, mức tăng trưởng khoảng 25-30% cho thấy thị trường này đang đóng góp ngày càng rõ nét vào kết quả chung của ngành. Trong khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ có dấu hiệu giảm do các biện pháp thuế đối ứng, tăng trưởng tại EU góp phần bù đắp một phần mức suy giảm có thể phát sinh ở thị trường Mỹ.
Đây là diễn biến có ý nghĩa trong bối cảnh ngành gỗ cần củng cố khả năng chống chịu trước những biến động thương mại. Việc mở rộng thị trường không chỉ nhằm tìm kiếm thêm đơn hàng mà còn giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro, hạn chế tình trạng phụ thuộc quá lớn vào một thị trường xuất khẩu chủ lực.
Về kết quả chung, trong 9 tháng đầu năm, ngành công nghiệp gỗ Việt Nam đạt kim ngạch xuất khẩu 13,4 tỷ USD, tăng trên 6% so với cùng kỳ năm trước. Ông Hoài cho biết, Hiệp hội kỳ vọng xuất khẩu tiếp tục tăng trong các tháng 10, 11 và 12, thời điểm bước vào mùa mua sắm cuối năm. Trên cơ sở đó, kim ngạch xuất khẩu gỗ cả năm được kỳ vọng vượt 18 tỷ USD, cộng thêm hơn 1 tỷ USD từ các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, đưa tổng kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm từ rừng lên khoảng 19 tỷ USD.

Thị trường EU không đơn thuần là câu chuyện tận dụng ưu đãi thuế quan mà còn là một hướng đi nhằm duy trì đà tăng trưởng
Một điểm đáng chú ý của ngành là khả năng tạo thặng dư thương mại lớn. Theo ông Hoài, trong 9 tháng đầu năm, kim ngạch nhập khẩu của ngành mới đạt khoảng 1,5-1,7 tỷ USD. Với đặc điểm nguồn nguyên liệu chủ yếu được cung cấp từ rừng trồng trong nước của người dân, ngành gỗ có điều kiện phát huy lợi thế nguyên liệu nội địa, đồng thời đóng góp tích cực vào cán cân thương mại quốc gia. Hiệp hội dự kiến mức xuất siêu cả năm đạt khoảng 15 tỷ USD.
Những con số này cho thấy việc phát triển thị trường EU không đơn thuần là câu chuyện tận dụng ưu đãi thuế quan. Đây còn là một hướng đi nhằm duy trì đà tăng trưởng, nâng cao khả năng thích ứng và phát huy vai trò của ngành gỗ trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.
Vượt lợi thế thuế quan, nâng chuẩn để chinh phục thị trường EU
Bên cạnh ưu đãi từ EVFTA, quy mô và tiềm năng của thị trường nội thất châu Âu đang mở ra dư địa đáng kể cho doanh nghiệp Việt Nam, nhất là trong lĩnh vực đồ gỗ nội thất.
Ông Trần Ngọc Liêm, Giám đốc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (VCCI-HCM) cho biết, nỗ lực giảm phụ thuộc vào những thị trường xuất khẩu truyền thống của ngành gỗ Việt Nam gần đây đã có tín hiệu tích cực. Một số thị trường tại châu Âu như Canada, Anh, Hà Lan và Đức ghi nhận tăng trưởng, cho thấy dư địa mở rộng thị phần của sản phẩm gỗ Việt Nam vẫn còn lớn, đặc biệt khi doanh nghiệp khai thác hiệu quả các cam kết và lợi thế từ EVFTA.
Theo số liệu được Bộ Công Thương dẫn từ Mordor Intelligence, thị trường nội thất châu Âu dự báo đạt khoảng 277,2 tỷ USD trong năm nay và có thể tăng lên 358,3 tỷ USD vào năm 2031, với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 5,26% mỗi năm.
Quy mô thị trường lớn cùng triển vọng tăng trưởng tích cực tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng nội thất tại châu Âu. Tuy nhiên, thị trường tiềm năng không đồng nghĩa với khả năng tiếp cận dễ dàng. Để mở rộng thị phần, doanh nghiệp cần đồng thời phát huy năng lực sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm, nâng cao năng lực thiết kế và đáp ứng các yêu cầu về tính bền vững.
Theo ông Liêm, những kết quả đạt được cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không chỉ có lợi thế về năng lực sản xuất mà còn từng bước hình thành năng lực cung ứng, thiết kế và đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường khó tính. Đây là nền tảng để ngành nội thất Việt Nam tiến thêm một bước, từ mô hình trung tâm sản xuất theo đơn hàng trở thành trung tâm thiết kế, sản xuất và phân phối nội thất có vị thế trong khu vực.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, yêu cầu đặt ra là phải chuyển dịch từ cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí sang nâng cao giá trị sản phẩm. Thay vì chỉ tập trung gia công theo đơn đặt hàng, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến hàm lượng công nghệ, năng lực thiết kế và khả năng phát triển những dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đây cũng là hướng đi giúp doanh nghiệp giảm sức ép cạnh tranh về giá và xây dựng vị thế vững chắc hơn trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Cùng với đó, tính bền vững ngày càng trở thành điều kiện quan trọng khi tiếp cận thị trường EU. Theo ông Ngô Sỹ Hoài, doanh nghiệp cần tập trung sản xuất các mặt hàng có hàm lượng công nghệ cao, đạt chứng chỉ bền vững như FSC, PEFC để thâm nhập phân khúc cao cấp. Đồng thời, doanh nghiệp phải theo dõi sát diễn biến thị trường và các quy định pháp lý mới từ EU, Hoa Kỳ để kịp thời điều chỉnh kế hoạch sản xuất, kinh doanh.
Đặc biệt, Quy định của EU về chống mất rừng và suy thoái rừng (EUDR) đặt ra yêu cầu đáng chú ý đối với chuỗi cung ứng gỗ. Theo ông Hoài, ngành gỗ Việt Nam đang tích cực chuẩn bị để đáp ứng các quy định này theo lộ trình. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến chất lượng thành phẩm mà còn phải chú trọng khả năng truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và việc hoàn thiện hồ sơ liên quan.
Trong bối cảnh các yêu cầu thị trường liên tục thay đổi, khả năng thích ứng cũng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Ông Hoài nhấn mạnh doanh nghiệp cần chuyển từ mô hình “tối ưu chi phí” sang “tối ưu sự linh hoạt”, qua đó nâng cao khả năng ứng phó với biến động nhu cầu, chính sách thương mại và quy định pháp lý tại các thị trường xuất khẩu.

