A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Một số nội dung của Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ: “Nghiên cứu, đề xuất giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng Halal của Việt Nam”

Trong bối cảnh thương mại quốc tế tiếp tục dịch chuyển theo hướng tiêu chuẩn hóa, minh bạch hóa và đa dạng hóa thị trường, Halal đang trở thành một lĩnh vực có ý nghĩa ngày càng quan trọng đối với xuất khẩu hàng hóa. Halal không còn chỉ được hiểu là yêu cầu tôn giáo đối với thực phẩm dành cho người Hồi giáo, mà đã phát triển thành một hệ thống tiêu chuẩn liên quan đến nguyên liệu, sản xuất, chế biến, bảo quản, vận chuyển, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc và niềm tin của người tiêu dùng. Với quy mô hơn 2 tỷ người tiêu dùng toàn cầu, thị trường Halal mở ra dư địa lớn cho các quốc gia có năng lực sản xuất nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến, hàng tiêu dùng, mỹ phẩm, dược phẩm và dịch vụ hỗ trợ thương mại.

Đối với Việt Nam, phát triển xuất khẩu Halal không chỉ là cơ hội mở rộng thị trường sang các quốc gia Hồi giáo, mà còn là hướng đi góp phần nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, cải thiện năng lực chứng nhận, phát triển chuỗi cung ứng, thúc đẩy chế biến sâu và xây dựng thương hiệu hàng hóa Việt Nam theo hướng chất lượng, minh bạch và bền vững. Từ yêu cầu thực tiễn đó, Đề tài “Nghiên cứu, đề xuất giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng Halal của Việt Nam” được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng xuất khẩu Halal của Việt Nam, nhận diện các điểm nghẽn về doanh nghiệp, tiêu chuẩn, chứng nhận, logistics và chính sách hỗ trợ, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp phát triển phù hợp đến năm 2030.

1. Giới thiệu

Thị trường Halal có tiềm năng lớn đối với các nhóm hàng Việt Nam có thế mạnh như nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến, đồ uống không cồn, gia vị, hàng tiêu dùng, mỹ phẩm và dược phẩm. Đây là những nhóm hàng có khả năng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường Hồi giáo, đồng thời có thể mở rộng sang những thị trường coi trọng tiêu chuẩn an toàn, truy xuất nguồn gốc, vệ sinh, chất lượng và sản xuất có trách nhiệm.

Trong giai đoạn 2021–2025, kim ngạch xuất khẩu Halal của Việt Nam đã tăng từ khoảng 450 triệu USD lên khoảng 900 triệu USD, tương đương gần gấp đôi sau 5 năm. Tuy nhiên, nếu đặt trong tương quan với quy mô thị trường Halal toàn cầu năm 2025 ước đạt khoảng 2.700 tỷ USD, mức độ tham gia của Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn. Điều này cho thấy Việt Nam đã có bước chuyển ban đầu, nhưng chưa khai thác được đầy đủ dư địa của thị trường Halal, nhất là ở các khu vực có nhu cầu lớn như Trung Đông, GCC, ASEAN Hồi giáo, Nam Á và châu Phi.

Những hạn chế chính hiện nay nằm ở chỗ: (i) số lượng doanh nghiệp có chứng nhận Halal còn ít, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu thông tin về tiêu chuẩn, chứng nhận và thị trường; (ii) năng lực đáp ứng yêu cầu Halal chưa đồng đều, đặc biệt ở khâu nguyên liệu, sản xuất, bao bì, nhãn mác và truy xuất nguồn gốc; (iii) hệ thống chứng nhận trong nước còn cần được nâng cao về năng lực kỹ thuật và mức độ công nhận quốc tế; (iv) logistics Halal mới ở giai đoạn đầu phát triển, chưa hình thành chuỗi cung ứng riêng đủ đồng bộ; và (v) hoạt động xúc tiến thương mại chuyên biệt cho thị trường Halal chưa đủ mạnh, chưa gắn chặt với nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối và tổ chức chứng nhận tại thị trường mục tiêu.

Từ thực tế đó, phát triển xuất khẩu Halal cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ tổng thể về thị trường, tiêu chuẩn, doanh nghiệp và chuỗi cung ứng, thay vì chỉ là việc xin chứng nhận cho từng sản phẩm riêng lẻ. Đây cũng là điểm tiếp cận chính của Đề tài trong quá trình phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

2. Tình hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy Halal đã phát triển từ một yêu cầu tôn giáo thành một hệ thống tiêu chuẩn thương mại có ảnh hưởng ngày càng lớn đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Kinh nghiệm của Malaysia, Indonesia, Thái Lan và một số quốc gia Hồi giáo cho thấy phát triển xuất khẩu Halal không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng của doanh nghiệp, mà cần có sự hỗ trợ đồng bộ về thể chế, tiêu chuẩn, chứng nhận, logistics, xúc tiến thương mại và hợp tác quốc tế.

Tại Việt Nam, một số nghiên cứu đã đề cập đến tiềm năng thị trường Halal đối với nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến và hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về xuất khẩu Halal dưới góc độ tổng thể, gắn với năng lực doanh nghiệp, hệ thống chứng nhận, chuỗi cung ứng, logistics và chính sách hỗ trợ đến năm 2030 vẫn còn hạn chế. Vì vậy, Đề tài tiếp cận Halal như một lĩnh vực xuất khẩu liên ngành, trong đó yêu cầu Halal gắn với toàn bộ quá trình từ sản xuất, chế biến, lưu thông, phân phối đến tiếp cận thị trường.

Về phương pháp nghiên cứu, Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu để thu thập thông tin về một số khu vực, thị trường có đông dân số theo đạo Hồi, nghiệp vụ xúc tiến xuất khẩu, nhu cầu và đặc điểm tiêu dùng tại các thị trường mục tiêu. Đề tài đồng thời sử dụng phương pháp tổng hợp, thống kê, xử lý số liệu để phân tích thực trạng sản xuất, xuất khẩu và xúc tiến xuất khẩu mặt hàng Halal của Việt Nam; phương pháp phân tích định tính trên cơ sở tài liệu thu thập được và tham vấn ý kiến chuyên gia tại hội thảo, hội đồng nghiệm thu, hội đồng đánh giá nhằm hình thành các nhận định, đánh giá và đề xuất giải pháp phù hợp trong thời gian tới.

3. Kết quả và thảo luận

Đề tài xác định Halal là một thị trường có tiềm năng lớn đối với xuất khẩu của Việt Nam, nhất là trong bối cảnh các quốc gia Hồi giáo có nhu cầu nhập khẩu ngày càng cao đối với thực phẩm, nông sản, thủy sản, sản phẩm chế biến và hàng tiêu dùng. Với lợi thế về nguồn cung nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến và năng lực sản xuất hàng tiêu dùng, Việt Nam có điều kiện để mở rộng hiện diện tại thị trường Halal nếu đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về tiêu chuẩn, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và chuỗi cung ứng.

Tuy vậy, Đề tài cũng chỉ rõ rằng Halal không tự động tạo ra lợi thế xuất khẩu. Lợi thế chỉ hình thành khi doanh nghiệp có khả năng kiểm soát nguyên liệu, quy trình sản xuất, bao bì, nhãn mác, bảo quản, vận chuyển và duy trì chứng nhận phù hợp với từng thị trường nhập khẩu. Điều này đòi hỏi phát triển Halal phải được đặt trong một hệ sinh thái đồng bộ, có sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng, tổ chức chứng nhận, đơn vị logistics và hệ thống xúc tiến thương mại.

Về thực trạng xuất khẩu, các nhóm hàng có tiềm năng phát triển Halal của Việt Nam đã có chuyển biến tích cực trong giai đoạn 2021–2025. Một số mặt hàng như nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến, đồ uống, gia vị và hàng tiêu dùng đã tiếp cận được nhiều thị trường Hồi giáo và thị trường có nhu cầu đối với sản phẩm Halal. Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm vẫn tập trung ở nhóm thô, sơ chế hoặc chưa có thương hiệu riêng tại thị trường nhập khẩu, làm hạn chế giá trị gia tăng và khả năng tham gia sâu vào hệ thống phân phối hiện đại.

Về tiêu chuẩn và chứng nhận, Đề tài nhận diện đây là một điểm nghẽn then chốt. Doanh nghiệp Việt Nam khi tiếp cận thị trường Halal phải đáp ứng yêu cầu chứng nhận khác nhau tùy từng quốc gia, từng nhóm sản phẩm và từng hệ thống tiêu chuẩn. Sự khác biệt giữa các hệ thống như Malaysia, Indonesia, GCC và một số thị trường khác làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian chuẩn bị và gây khó khăn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Vì vậy, nâng cao năng lực chứng nhận trong nước và thúc đẩy công nhận lẫn nhau với các thị trường trọng điểm là yêu cầu cần được ưu tiên.

Đáng chú ý, việc ban hành Nghị định số 127/2026/NĐ-CP ngày 06 tháng 4 năm 2026 của Chính phủ quy định về quản lý chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho lĩnh vực Halal tại Việt Nam. Nghị định quy định về quản lý chất lượng, yêu cầu chất lượng, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, hoạt động thử nghiệm, chứng nhận Halal, kiểm tra, xử lý vi phạm và chính sách hỗ trợ đối với sản phẩm, dịch vụ Halal. Đây là nền tảng để từng bước hình thành khung quản lý thống nhất, minh bạch, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Halal toàn cầu.

Sơ đồ 3.3. Khung pháp lý Halal tại Việt Nam

Nguồn: Nghị định số 127/2026/NĐ-CP ngày 06/4/2026

Sơ đồ 3.3 cho thấy phát triển Halal cần dựa trên một khung pháp lý bao quát, trong đó có sự liên kết giữa tiêu chuẩn, chứng nhận, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, kiểm tra, xử lý vi phạm và chính sách hỗ trợ phát triển. Điểm đáng chú ý là quản lý Halal không chỉ dừng ở khâu cấp chứng nhận, mà phải bao quát toàn bộ quá trình bảo đảm chất lượng sản phẩm, dịch vụ Halal từ sản xuất đến lưu thông trên thị trường. Cách tiếp cận này giúp giảm tình trạng quản lý phân tán, nâng cao độ tin cậy của chứng nhận Halal và tạo cơ sở để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thuận lợi hơn các thị trường nhập khẩu.

Bảng 3.3. Khung chiến lược quốc gia về Halal

Nội dung

Chi tiết

Chỉ tiêu đến 2030

Mục tiêu

Tăng trưởng xuất khẩu

20-30 tỷ USD

Ngành ưu tiên

Nông sản, thủy sản, chế biến

Chiếm 70%

Chứng nhận

Doanh nghiệp Halal

30-40% doanh nghiệp Xuất khẩu có chứng nhận Halal

Nhân lực

Đạo tạo

10.000 người

Thị trường

GCC, ASEAN, Nam Á

Mở rộng gấp 2 lần

Nguồn: Nghị định số 127/2026/NĐ-CP ngày 06/4/2026

Bảng 3.3 khái quát các nội dung chính của khung chiến lược quốc gia về Halal, bao gồm mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu, ngành hàng ưu tiên, phát triển chứng nhận, đào tạo nhân lực và mở rộng thị trường trọng điểm. Nội dung này cho thấy phát triển Halal cần được triển khai theo một chiến lược quốc gia có mục tiêu, lộ trình và chỉ tiêu cụ thể, thay vì chỉ dựa vào các hoạt động riêng lẻ của từng doanh nghiệp hoặc từng địa phương. Trong đó, nông sản, thủy sản và thực phẩm chế biến cần được xác định là nhóm ngành hàng trọng tâm để hình thành mô hình sản xuất, chứng nhận, logistics và xúc tiến thương mại Halal có khả năng nhân rộng.

Về chuỗi cung ứng và logistics, Đề tài chỉ ra rằng đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính toàn vẹn Halal của sản phẩm. Đối với nhiều thị trường nhập khẩu, sản phẩm không chỉ cần đạt chứng nhận tại khâu sản xuất mà còn phải bảo đảm không bị nhiễm chéo, không bị pha trộn và không vi phạm yêu cầu Halal trong quá trình bảo quản, vận chuyển, lưu kho và phân phối. Tại Việt Nam, logistics Halal còn ở giai đoạn đầu phát triển; việc phân tách chuỗi Halal với chuỗi thông thường chưa phổ biến; hạ tầng kho bãi, vận chuyển, kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc và nhân lực chuyên trách còn hạn chế. Đây là điểm nghẽn cần được xử lý nếu Việt Nam muốn nâng cao năng lực đáp ứng các thị trường khó tính.

4. Khuyến nghị giải pháp

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế điều phối phát triển Halal theo hướng thống nhất, minh bạch và có đầu mối rõ ràng. Việc triển khai Nghị định số 127/2026/NĐ-CP cần đi kèm với các hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn, chứng nhận, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, kiểm tra và xử lý vi phạm. Đồng thời, cần xác định rõ trách nhiệm của các bộ, ngành, địa phương và tổ chức liên quan trong từng khâu hỗ trợ doanh nghiệp, từ cung cấp thông tin, chứng nhận, xúc tiến thương mại đến xử lý rào cản kỹ thuật tại thị trường nhập khẩu. Đây là điều kiện nền tảng để tránh tình trạng chính sách phân tán, chồng chéo hoặc thiếu đầu mối thực thi.

Thứ hai, phát triển hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận Halal trong nước theo hướng chuyên nghiệp, có năng lực kỹ thuật và được công nhận rộng rãi hơn trên thị trường quốc tế. Việt Nam cần tăng cường năng lực cho các tổ chức chứng nhận trong nước, đào tạo chuyên gia đánh giá, hoàn thiện quy trình chứng nhận và thúc đẩy công nhận lẫn nhau với các thị trường trọng điểm như Malaysia, Indonesia, GCC và một số quốc gia Hồi giáo lớn. Giải pháp này có ý nghĩa trực tiếp trong việc giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian tiếp cận thị trường và nâng cao độ tin cậy của sản phẩm Halal Việt Nam đối với nhà nhập khẩu và người tiêu dùng.

Thứ ba, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn Halal theo chuỗi. Doanh nghiệp không chỉ cần được hướng dẫn về thủ tục xin chứng nhận, mà còn cần được hỗ trợ trong kiểm soát nguyên liệu, quy trình sản xuất, bao bì, nhãn mác, bảo quản, vận chuyển và truy xuất nguồn gốc. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần có chương trình tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chi phí chứng nhận phù hợp, giúp doanh nghiệp chuyển từ cách làm tự phát sang sản xuất theo tiêu chuẩn. Trọng tâm của giải pháp này là giúp doanh nghiệp không chỉ đạt chứng nhận một lần, mà có khả năng duy trì chứng nhận và đáp ứng ổn định yêu cầu của thị trường nhập khẩu.

Thứ tư, phát triển logistics và chuỗi cung ứng Halal để bảo đảm tính toàn vẹn của sản phẩm sau khi được chứng nhận. Việt Nam cần từng bước hình thành các mô hình chuỗi cung ứng Halal cho một số ngành hàng có lợi thế như thủy sản, nông sản, thực phẩm chế biến và đồ uống không cồn. Các khâu bảo quản, vận chuyển, lưu kho, đóng gói và phân phối cần được kiểm soát để tránh nhiễm chéo, đồng thời ứng dụng công nghệ số, mã QR, cơ sở dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc nhằm tăng tính minh bạch. Đây là giải pháp quan trọng để chuyển từ xuất khẩu sản phẩm có chứng nhận đơn lẻ sang tham gia có hệ thống vào chuỗi cung ứng Halal quốc tế.

Thứ năm, tổ chức xúc tiến thương mại Halal theo hướng chuyên biệt và thực chất hơn. Hoạt động xúc tiến cần tập trung vào các thị trường có nhu cầu lớn như GCC, ASEAN Hồi giáo, Nam Á và châu Phi, đồng thời mở rộng sang các thị trường ngoài khối Hồi giáo có nhu cầu đối với sản phẩm an toàn, minh bạch và có chứng nhận. Thay vì chỉ dừng ở hội chợ, triển lãm, cần tăng cường kết nối trực tiếp với nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối, tổ chức chứng nhận, đối tác logistics và các kênh bán lẻ hiện đại tại thị trường mục tiêu. Các thương vụ, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài và hiệp hội ngành hàng cần đóng vai trò tích cực hơn trong cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo rào cản kỹ thuật và hỗ trợ doanh nghiệp xử lý vướng mắc phát sinh.

Thứ sáu, xây dựng thương hiệu Halal Việt Nam gắn với chất lượng, an toàn, truy xuất nguồn gốc và sản xuất có trách nhiệm. Trọng tâm không chỉ là tăng số lượng sản phẩm được chứng nhận, mà là nâng cao giá trị gia tăng, phát triển sản phẩm chế biến sâu và tạo dựng hình ảnh hàng hóa Việt Nam có uy tín trong thị trường Halal quốc tế. Nếu được triển khai đồng bộ, Halal có thể trở thành một hướng đi quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển xuất khẩu bền vững của Việt Nam đến năm 2030./.


Nguồn:Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương Copy link

Tin liên quan

Tin nổi bật

Liên kết website