Một số nội dung của Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ: “Nghiên cứu, đề xuất giải pháp tháo gỡ rào cản thương mại nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Đài Loan (Trung Quốc)”
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các rào cản phi thuế quan đang dần thay thế thuế quan trở thành công cụ quản lý thương mại phổ biến của nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, tạo ra không ít thách thức đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Mặc dù Đài Loan (Trung Quốc) là một trong những đối tác kinh tế quan trọng của Việt Nam với nhiều tiềm năng hợp tác, hàng hóa Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản như tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch động thực vật (SPS), hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), truy xuất nguồn gốc, phòng vệ thương mại, cùng các yêu cầu về nhãn mác, thủ tục hành chính và những yếu tố về truyền thông, tâm lý thị trường.
Xuất phát từ thực tiễn đó, Đề tài “Nghiên cứu, đề xuất giải pháp tháo gỡ rào cản thương mại nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Đài Loan (Trung Quốc)” được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về rào cản thương mại; phân tích thực trạng thương mại Việt Nam – Đài Loan (Trung Quốc); nhận diện, đánh giá các rào cản thương mại chủ yếu đối với hàng hóa Việt Nam; đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp nâng cao hiệu quả khai thác thị trường, thúc đẩy xuất khẩu bền vững trong thời gian tới.
1. Giới thiệu
Đài Loan (Trung Quốc) là một trong những đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam, đồng thời là thị trường có nhiều tiềm năng đối với các mặt hàng nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến và sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường có hệ thống quy định nhập khẩu tương đối chặt chẽ, thường xuyên điều chỉnh các yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc, phòng vệ thương mại và quản lý chuyên ngành.
Trên cơ sở đó, Đề tài “Nghiên cứu, đề xuất giải pháp tháo gỡ rào cản thương mại nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Đài Loan (Trung Quốc)” được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện các rào cản thương mại mà hàng hóa Việt Nam đang gặp phải, phân tích tác động đối với hoạt động xuất khẩu và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp nâng cao hiệu quả khai thác thị trường.
2. Tình hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
(i) Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Một số nghiên cứu của các học giả nước ngoài đề cập đến các rào cản thương mại, các chính sách phòng vệ thương mại của Đài Loan (Trung Quốc) hay một số quốc gia, vùng lãnh thổ khác trên thế giới, một số báo cáo cung cấp thông tin về các rào cản thương mại, các phân tích liên quan đến rào cản thương mại trong thương mại quốc tế:
- Cơ quan đại diện thương mại Hoa Kỳ (2019, 2021, 2022, 2023, 2024), Báo cáo về các rào cản thương mại quốc tế của Đài Loan (Trung Quốc) đối với Mỹ.
- Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) (2013), Báo cáo các biện pháp phi thuế quan trong thương mại.
- Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) (2020), Báo cáo Kết quả sơ bộ về các biện pháp phi thuế quan trong thương mại của Úc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Niu-Di-Lân và Hàn Quốc.
(ii) Tình hình nghiên cứu trong nước
Trong nước đã có một số nghiên cứu về rào cản thương mại, rào cản kỹ thuật và các biện pháp phi thuế quan đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, trong đó có một số nghiên cứu liên quan đến thị trường Đài Loan (Trung Quốc). Một số công trình tiêu biểu gồm:
- Vũ Thị Thùy Linh, Nguyễn Nguyệt Nga (2021), Thực trạng xuất khẩu chè vượt rào cản kỹ thuật quốc tế vào thị trường Đài Loan của doanh nghiệp Việt Nam, Tạp chí Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương.
- Lê Tiến Đạt, Nguyễn Nguyệt Nga (2020), Một số rào cản kỹ thuật chủ yếu đối với doanh nghiệp Việt Nam trong xuất khẩu nông sản, Tạp chí Công Thương.
- Uyên Chi (2022), Xu hướng áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại tại một số quốc gia và khu vực trên thế giới, Tạp chí Công Thương.
- Lục Thị Thu Hường, Phạm Văn Kiệm (2021), Vượt rào cản thương mại trong xuất khẩu nông sản sang thị trường Mỹ: Nghiên cứu trường hợp của Thái Lan, Đại học Thương mại.
- Nguyễn Bích Thủy (2020), Rào cản phi thuế quan đối với xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, Tạp chí Cộng sản.
- Lê Hoàng Oanh (2022), Nghiên cứu rào cản thương mại của Ấn Độ và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Ấn Độ, Bộ Công Thương.
- Thương vụ Văn phòng Kinh tế Văn hóa Việt Nam tại Đài Bắc (2017), Báo cáo tổng hợp các rào cản thương mại, kỹ thuật chủ yếu của thị trường Đài Loan (Trung Quốc) đối với nông sản Việt Nam.
- Bộ Khoa học và Công nghệ (2019), Chính sách phát triển nông nghiệp bền vững của một số quốc gia và một số khuyến nghị cho Việt Nam trong bối cảnh mới.
Có thể nói, các nghiên cứu trong nước đã làm rõ nhiều khía cạnh về rào cản kỹ thuật, biện pháp phi thuế quan và kinh nghiệm ứng phó tại một số thị trường hoặc đối với một số nhóm hàng. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, cập nhật về hệ thống rào cản thương mại của Đài Loan (Trung Quốc) đối với hàng hóa Việt Nam và đề xuất giải pháp tổng thể nhằm thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường này. Đây cũng là khoảng trống mà đề tài hướng tới bổ sung.
(iii) Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra, đề tài sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu, bao gồm: phương pháp phân tích – tổng hợp để hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn; phương pháp thống kê mô tả để thu thập, xử lý và phân tích số liệu về tình hình xuất khẩu và thị trường; phương pháp so sánh – đối chiếu để đánh giá sự khác biệt giữa các quy định của Đài Loan (Trung Quốc) và khả năng đáp ứng của doanh nghiệp Việt Nam; phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp thông qua các báo cáo, số liệu của cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức quốc tế và các công trình nghiên cứu; đồng thời sử dụng phương pháp suy luận logic nhằm phân tích, đánh giá và đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học, phù hợp với thực tiễn.
3. Kết quả và thảo luận
Thông qua quá trình nghiên cứu, Đề tài đã hệ thống hóa tương đối đầy đủ các rào cản thương mại mà hàng hóa Việt Nam đang gặp phải tại thị trường Đài Loan (Trung Quốc), đồng thời đánh giá tác động của các rào cản này đối với hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn 2011–2025.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, cùng với xu hướng gia tăng các biện pháp phi thuế quan trên thế giới, hệ thống rào cản thương mại của Đài Loan (Trung Quốc) cũng ngày càng được hoàn thiện theo hướng chặt chẽ hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Bên cạnh các mục tiêu chính đáng về bảo vệ sức khỏe cộng đồng và người tiêu dùng, một số biện pháp cũng tạo ra những khó khăn đáng kể đối với doanh nghiệp xuất khẩu nếu không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của thị trường.
(i) Về thực trạng thương mại Việt Nam – Đài Loan (Trung Quốc)
Đề tài đã phân tích toàn diện tình hình thương mại Việt Nam – Đài Loan (Trung Quốc) trong giai đoạn 2011–2025, qua đó cho thấy quan hệ thương mại giữa hai bên tiếp tục phát triển theo hướng tích cực với quy mô kim ngạch không ngừng tăng lên.
Đài Loan (Trung Quốc) hiện là một trong những đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam, đồng thời là nguồn cung nguyên liệu, máy móc, thiết bị và linh kiện phục vụ sản xuất công nghiệp. Ở chiều ngược lại, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Đài Loan (Trung Quốc) ngày càng đa dạng, bao gồm nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến, dệt may, sản phẩm gỗ, vật liệu xây dựng, máy móc, linh kiện điện tử và nhiều mặt hàng công nghiệp khác.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng quy mô xuất khẩu của Việt Nam sang Đài Loan (Trung Quốc) vẫn chưa tương xứng với tiềm năng hợp tác giữa hai bên. Việt Nam liên tục duy trì mức nhập siêu lớn từ thị trường này, trong khi nhiều mặt hàng có lợi thế cạnh tranh chưa khai thác hết dư địa do chịu tác động của các rào cản thương mại và yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe.
(ii) Về các rào cản thương mại chủ yếu mà Đài Loan (Trung Quốc) áp dụng đối với hàng hóa Việt Nam
Trên cơ sở nghiên cứu các quy định hiện hành và tổng kết thực tiễn, Đề tài nhận diện nhiều nhóm rào cản thương mại có tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam bao gồm: Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT); Các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS); Quy định về truy xuất nguồn gốc và xuất xứ hàng hóa…
(iii) Đánh giá tác động của các rào cản đối với một số nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam
Việc áp dụng ngày càng nhiều biện pháp quản lý nhập khẩu, từ các yêu cầu về kiểm dịch động thực vật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc đến các biện pháp phòng vệ thương mại và kiểm soát xuất xứ hàng hóa, đã tạo ra những tác động đáng kể đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Các tác động này không chỉ thể hiện ở việc gia tăng chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường, tiến độ giao hàng và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
4. Khuyến nghị và giải pháp
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, Đề tài đề xuất một số nhóm giải pháp sau:
(i) Giải pháp về cơ chế phối hợp khi có vấn đề thương mại phát sinh
Việc xử lý các vấn đề thương mại phát sinh cần dựa trên mô hình phối hợp đa tầng, kết hợp giữa kênh kỹ thuật, kênh doanh nghiệp và khuôn khổ đa phương.
(ii) Giải pháp để phòng ngừa các rào cản thương mại có thể phát sinh
Trên cơ sở định hướng chuyển từ “ứng phó bị động” sang “phòng ngừa chủ động”, các giải pháp phòng ngừa cần hướng tới việc nâng cao năng lực dự báo, nhận diện sớm rủi ro và chủ động thích ứng với các yêu cầu của thị trường Đài Loan (Trung Quốc) ngay từ giai đoạn sản xuất, chế biến và chuẩn bị xuất khẩu.
(iii) Giải pháp hoàn thiện cơ chế phối hợp nội bộ trong xử lý các rào cản thương mại
Hiệu quả xử lý các rào cản thương mại không chỉ phụ thuộc vào mức độ hợp tác với đối tác mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong nước. Nhiều vụ việc liên quan đến SPS, TBT, phòng vệ thương mại, kiểm dịch động thực vật hoặc an toàn thực phẩm thường liên quan đồng thời đến nhiều cơ quan quản lý khác nhau. Nếu thiếu cơ chế phối hợp thống nhất, việc xử lý có thể bị kéo dài, làm gia tăng chi phí cho doanh nghiệp và ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp nội bộ theo hướng đồng bộ, linh hoạt và phản ứng nhanh đối với các vấn đề thương mại phát sinh.
(iv) Giải pháp về việc nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp và địa phương trong việc ứng phó với các rào cản thương mại
Về lâu dài, khả năng phòng ngừa và ứng phó hiệu quả với các rào cản thương mại không chỉ phụ thuộc chủ yếu vào các biện pháp xử lý hành chính hay hỗ trợ của cơ quan quản lý nhà nước mà được quyết định bởi năng lực nội tại của doanh nghiệp và địa phương. Trong bối cảnh các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường và phát triển bền vững ngày càng được nâng cao, việc nâng cấp năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và địa phương cần được xem là giải pháp mang tính nền tảng nhằm giảm thiểu rủi ro phát sinh rào cản thương mại và duy trì khả năng tiếp cận thị trường trong dài hạn.
(v) Giải pháp đối với các ngành hàng xuất khẩu trọng điểm
Các giải pháp mang tính tổng thể có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực ứng phó với các rào cản thương mại, còn hiệu quả thực tế phụ thuộc vào khả năng đáp ứng của từng ngành hàng xuất khẩu cụ thể. Các rào cản thương mại không tác động đồng đều đến tất cả các nhóm hàng hóa mà thường tập trung vào một số ngành hàng có tính nhạy cảm cao hoặc chịu sự quản lý chặt chẽ về an toàn thực phẩm, kiểm dịch, xuất xứ hàng hóa và phòng vệ thương mại. Vì vậy, bên cạnh các giải pháp chung, cần xây dựng các giải pháp chuyên biệt đối với từng nhóm ngành hàng trọng điểm nhằm xử lý đúng nguyên nhân của các rào cản phát sinh, đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận và mở rộng thị trường trong dài hạn.
(vi) Giải pháp ứng phó với các rào cản thương mại phi truyền thống và các thủ đoạn truyền thông ảnh hưởng đến hình ảnh hàng hóa Việt Nam
Một trong những nhiệm vụ quan trọng là cần chủ động triển khai các hoạt động truyền thông thị trường và xây dựng hình ảnh tích cực cho hàng hóa Việt Nam. Bên cạnh các chương trình xúc tiến thương mại truyền thống, cần tăng cường truyền thông về chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất, hệ thống kiểm soát chất lượng và các chứng nhận quốc tế mà doanh nghiệp Việt Nam đã đạt được. Đặc biệt, đối với các ngành hàng dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý tiêu dùng như trà, trái cây tươi, thủy sản hoặc thực phẩm chế biến, cần xây dựng các chương trình quảng bá dài hạn hướng tới người tiêu dùng cuối cùng thay vì chỉ tập trung vào nhà nhập khẩu.

