Doanh nghiệp chủ động thích ứng để giữ đà xuất khẩu
Trước biến động thị trường và chi phí gia tăng, nhiều hiệp hội ngành hàng cho rằng doanh nghiệp đang chủ động thích ứng, mở rộng thị trường và nâng chất lượng để giữ đà xuất khẩu.
Tăng trưởng phải đi cùng chất lượng
Bức tranh xuất khẩu năm 2026 đang mở ra với nhiều cơ hội nhưng cũng không ít sức ép. Đơn hàng ở nhiều ngành vẫn có, nhu cầu thị trường chưa suy giảm rõ rệt, song bối cảnh kinh doanh đã thay đổi đáng kể khi chi phí logistics biến động, rủi ro địa chính trị lan rộng và các rào cản kỹ thuật ngày càng dày hơn.
Trong bối cảnh đó, nhiều hiệp hội ngành hàng cho rằng mục tiêu tăng trưởng cần được nhìn nhận thực chất hơn. Thay vì chạy theo con số kim ngạch, doanh nghiệp cần tập trung vào chất lượng tăng trưởng, nâng giá trị gia tăng và củng cố nền tảng chuỗi cung ứng.

Tại Hội nghị giao ban xúc tiến thương mại quý I/2026 diễn ra sáng 12/3, tại Hà Nội, ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cho rằng, với điều kiện thị trường hiện nay, mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu dệt may khoảng 6-7% mỗi năm đến năm 2030 là phù hợp. Con số này cũng tương thích với định hướng trong chiến lược phát triển ngành đã được Thủ tướng phê duyệt.
“Ngành dệt may không thể chỉ chạy theo tăng trưởng xuất khẩu mà phải chuyển sang nâng chất lượng tăng trưởng, trước hết là chủ động được nguyên phụ liệu”, ông Cẩm nói
Theo VITAS, việc phát triển nguyên phụ liệu trong nước không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài mà còn là điều kiện quan trọng để tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do. Khi chuỗi cung ứng được hoàn thiện hơn, ngành dệt may mới có thể nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ dừng ở khâu gia công.
Hiện nay, dệt may Việt Nam đã xuất khẩu tới hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc chiếm gần 90% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, theo hiệp hội, dư địa tăng trưởng trong giai đoạn tới sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng mở rộng thị trường mới và nâng cấp chất lượng sản phẩm.
Doanh nghiệp cần thông tin sớm
Từ góc nhìn ngành thủy sản, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng, thông tin thị trường kịp thời đang trở thành yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó với những biến động ngày càng khó lường.
Năm 2025, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt kỷ lục 11,3 tỷ USD. Hai tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu tiếp tục đạt 1,7 tỷ USD, tăng 22% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, theo VASEP, đằng sau con số tăng trưởng vẫn tồn tại nhiều rủi ro liên quan đến các rào cản kỹ thuật, phòng vệ thương mại và biến động nhu cầu thị trường.
“Trong bối cảnh thị trường nhiều bất định, cảnh báo sớm và thông tin kịp thời về quy định, rào cản kỹ thuật là hỗ trợ rất quan trọng với doanh nghiệp thủy sản”, bà Lê Hằng cho hay.
Theo bà Lê Hằng, ngoài những thị trường truyền thống như Mỹ và EU, ngành thủy sản đang đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường sang các khu vực tiềm năng như Nam Mỹ, Nam Á và Trung Đông nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn.
Song song với đó, việc tăng giá trị sản phẩm và nâng cao năng lực chế biến cũng được xem là hướng đi quan trọng để duy trì tăng trưởng trong dài hạn.
Bảo đảm nguồn cung năng lượng
Ở lĩnh vực năng lượng, câu chuyện tăng trưởng được nhìn nhận theo một góc độ khác. Theo ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, nếu chỉ đánh giá tăng trưởng của ngành xăng dầu dựa trên kim ngạch thương mại sẽ không phản ánh đúng thực chất thị trường.

“Trong ngành xăng dầu, chỉ tiêu tăng trưởng nên được tính theo sản lượng thay vì kim ngạch. Giá cả biến động có thể khiến kim ngạch tăng cao nhưng sản lượng thực tế không thay đổi nhiều”, ông Bảo chia sẻ.
Theo hiệp hội, mức tăng trưởng sản lượng tiêu thụ xăng dầu của Việt Nam trong giai đoạn tới dự kiến dao động khoảng 4-5% mỗi năm, phù hợp với tốc độ phát triển kinh tế và xu hướng tiết kiệm năng lượng.
Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất hiện nay không phải là tốc độ tăng trưởng mà là khả năng bảo đảm nguồn cung ổn định. Thị trường năng lượng toàn cầu vẫn chịu tác động từ nhiều yếu tố địa chính trị, đặc biệt là các điểm nghẽn tại những tuyến vận tải dầu mỏ chiến lược.
Bên cạnh đó, việc triển khai xăng sinh học E10 từ tháng 6/2026 cũng được dự báo sẽ làm gia tăng nhu cầu nhập khẩu ethanol khoảng 600.000-700.000 tấn mỗi năm, mở ra một cấu phần thị trường mới cho hoạt động nhập khẩu nhiên liệu.
Chủ động phòng vệ rủi ro logistics
Trong chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu, logistics là mắt xích chịu tác động trực tiếp từ các biến động toàn cầu. Theo ông Ngô Khắc Lễ, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), căng thẳng địa chính trị tại nhiều khu vực đang tạo ra ba lớp rủi ro lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam: năng lượng, logistics và tỷ giá.
“Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần theo dõi sát diễn biến thị trường, dự phòng chi phí và chủ động quản trị rủi ro trong các hợp đồng vận tải, thương mại”, ông Lễ nhấn mạnh.
Theo ông Lễ, một kịch bản doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý là tình huống hãng tàu chấm dứt hành trình và dỡ hàng tại một cảng ngoài kế hoạch trong trường hợp chiến tranh hoặc rủi ro an ninh hàng hải. Khi đó, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều chi phí phát sinh như lưu container, lưu kho, vận chuyển lại hoặc thậm chí tìm thị trường tiêu thụ mới.
Để giảm thiểu rủi ro, các doanh nghiệp cần rà soát kỹ điều khoản hợp đồng vận tải, bảo hiểm hàng hóa và xây dựng phương án logistics dự phòng. Đồng thời, việc đa dạng hóa tuyến vận tải, cảng trung chuyển và thị trường tiêu thụ cũng là giải pháp quan trọng giúp giảm phụ thuộc vào một tuyến hoặc một thị trường duy nhất.
Từ dệt may, thủy sản đến logistics hay năng lượng, các ngành đều đang đứng trước yêu cầu thích ứng nhanh với những biến động của thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi chi phí vận tải, năng lượng và các rào cản thương mại có thể thay đổi chỉ trong thời gian ngắn, khả năng chủ động điều chỉnh chiến lược thị trường và tổ chức lại chuỗi cung ứng đang trở thành yếu tố quyết định đối với hoạt động xuất khẩu.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận thông tin thị trường kịp thời, dự báo sớm các thay đổi về chính sách và rào cản kỹ thuật, cùng với sự ổn định của nguồn cung năng lượng và chi phí logistics, sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong sản xuất và giao thương. Đồng thời, năng lực quản trị rủi ro trong vận tải và chuỗi cung ứng cũng được xem là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp duy trì nhịp xuất khẩu và tìm thêm dư địa tăng trưởng trong thời gian tới.

