A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Hợp tác nhà trường và doanh nghiệp: Tháo gỡ điểm nghẽn, nâng cao chất lượng nhân lực ngành Công Thương

Hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp góp phần gắn đào tạo với nhu cầu thực tế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành Công Thương. Tuy nhiên, những vướng mắc về cơ chế tài chính, tiến độ nghiên cứu và hạ tầng vẫn cần được tháo gỡ để phát huy hiệu quả liên kết này.

Hợp tác là kim chỉ nam cho phát triển bền vững

TS. Đỗ Văn Đỉnh, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Sao Đỏ cho biết, nhà trường hiện hợp tác với nhiều doanh nghiệp, tạo điều kiện gắn kết hoạt động đào tạo và nghiên cứu với nhu cầu thực tế. Mối liên kết này có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao chất lượng đào tạo, giúp sinh viên tiếp cận môi trường sản xuất và đáp ứng tốt hơn yêu cầu nhân lực của doanh nghiệp ngành Công Thương.

Một trong những lợi thế của Trường Đại học Sao Đỏ là vị trí địa lý. Trụ sở chính của trường đặt tại phường Sao Đỏ, gần các trung tâm công nghiệp lớn như Bắc Ninh, Quảng Ninh và Hải Phòng. Khu vực này tập trung nhiều doanh nghiệp, mở ra cơ hội để nhà trường tăng cường kết nối, tìm hiểu nhu cầu nhân lực và tiếp cận các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Theo TS. Đỗ Văn Đỉnh, hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp cần có sự phối hợp của ba chủ thể: Nhà nước, Nhà trường và Doanh nghiệp. Trong chiến lược phát triển của Trường Đại học Sao Đỏ, hợp tác nhà trường và doanh nghiệp được xác định là kim chỉ nam hướng tới phát triển bền vững.

TS. Đỗ Văn Đỉnh, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Sao Đỏ

Mối liên kết này mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai phía. Đối với nhà trường, doanh nghiệp tham gia hỗ trợ phát triển chương trình đào tạo, tiếp nhận sinh viên trải nghiệm và thực tập, tài trợ trang thiết bị, trao học bổng, đồng thời tạo cơ hội tuyển dụng sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Thông qua hợp tác, nhà trường có điều kiện cập nhật yêu cầu thực tế của thị trường lao động, từng bước gắn nội dung đào tạo với nhu cầu sử dụng nhân lực. Quá trình trải nghiệm và thực tập tại doanh nghiệp giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc, tiếp cận công nghệ và yêu cầu chuyên môn, từ đó chuẩn bị tốt hơn cho quá trình chuyển tiếp từ giảng đường sang thị trường lao động.

Đối với ngành Công Thương, nơi hoạt động sản xuất, kinh doanh gắn với yêu cầu ngày càng cao về công nghệ và năng suất, sự phối hợp giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp có ý nghĩa thiết thực trong chuẩn bị nguồn nhân lực. Doanh nghiệp có thể phản ánh nhu cầu tuyển dụng, yêu cầu kỹ năng và những vấn đề đặt ra trong thực tiễn sản xuất để nhà trường tham khảo trong quá trình đào tạo.

Từ thực tế triển khai, TS. Đỗ Văn Đỉnh cho rằng duy trì và phát triển mối quan hệ hợp tác có ý nghĩa quan trọng đối với cả đào tạo nguồn nhân lực lẫn nghiên cứu ứng dụng. Để sự phối hợp đi vào chiều sâu, các bên cần tiếp tục tháo gỡ vướng mắc trong cơ chế vận hành, phương thức tổ chức nghiên cứu và điều kiện triển khai các nhiệm vụ công nghệ.

Tháo gỡ điểm nghẽn, gắn đào tạo với thực tiễn sản xuất

Theo TS. Đỗ Văn Đỉnh, những khó khăn trong hợp tác nhà trường – doanh nghiệp tập trung ở ba nhóm vấn đề chính, gồm cơ chế, chính sách và tài chính; sự khác biệt về tiến độ, kỳ vọng; cùng hạn chế về hạ tầng nghiên cứu.

Trước hết, cơ chế tài chính và phân chia lợi ích từ hoạt động nghiên cứu, phát triển sản phẩm vẫn là vấn đề cần quan tâm. Khi nhà trường và doanh nghiệp phối hợp nghiên cứu một sản phẩm hướng tới thương mại hóa, việc sử dụng kinh phí và phân chia tài chính chưa thực sự linh hoạt. Đối với các sản phẩm trí tuệ hình thành từ hoạt động hợp tác, việc phân bổ lợi ích và rủi ro giữa cơ sở giáo dục công lập với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp tư nhân còn gặp khó khăn trong quá trình thực hiện.

Vấn đề thứ hai xuất phát từ sự khác biệt về tốc độ và kỳ vọng giữa doanh nghiệp với cơ sở nghiên cứu. Doanh nghiệp thường mong muốn có giải pháp nhanh để sớm đưa vào sản xuất, bởi thời gian triển khai ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Trong khi đó, nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục và viện nghiên cứu cần trải qua các bước thử nghiệm, sản xuất thử trước khi áp dụng vào thực tế.

Sinh viên thực hành trên Hệ thống tự động phân loại sản phẩm

Thứ ba là yêu cầu đầu tư hạ tầng nghiên cứu. Với những bài toán công nghệ chuyên sâu, đặc biệt là công nghệ nguồn từ các tập đoàn đa quốc gia có vốn đầu tư nước ngoài, hệ thống phòng thí nghiệm của nhà trường cần tiếp tục được nâng cấp, bổ sung thiết bị hiện đại để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là nhiệm vụ đòi hỏi nguồn kinh phí lớn, cần có sự phối hợp và huy động nguồn lực phù hợp.

Trước những khó khăn trên, Trường Đại học Sao Đỏ đang triển khai nhiều hướng đi nhằm tăng cường năng lực nghiên cứu ứng dụng và mở rộng hợp tác với doanh nghiệp.

Nhà trường chú trọng thành lập các nhóm nghiên cứu mạnh theo hướng liên ngành, đồng thời chủ động cử giảng viên đến doanh nghiệp tìm hiểu nhu cầu thực tế, đề xuất giải pháp cải tiến dây chuyền, tăng cường tự động hóa, nâng cao năng suất và giảm chi phí. Cách tiếp cận này giúp hoạt động nghiên cứu xuất phát từ những vấn đề cụ thể trong sản xuất, tạo cơ sở để xác định nhiệm vụ phù hợp với năng lực chuyên môn của giảng viên.

Cùng với đó, nhà trường xây dựng các nhóm nghiên cứu ứng dụng liên ngành, kết nối giảng viên, sinh viên với đội ngũ nghiên cứu và phát triển sản phẩm của doanh nghiệp, tập trung giải quyết những bài toán đặt hàng. Sự phối hợp này tạo điều kiện để giảng viên gắn hoạt động chuyên môn với thực tiễn, sinh viên tiếp cận các vấn đề kỹ thuật cụ thể, đồng thời tăng cường mối liên hệ giữa đào tạo, nghiên cứu và nhu cầu của doanh nghiệp.

Nhà trường cũng mở rộng hợp tác với các tập đoàn lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, kết hợp đào tạo theo đơn đặt hàng với tiếp nhận các bài toán cải tiến kỹ thuật từ dây chuyền sản xuất hiện đại. Một hướng đi khác là phối hợp xây dựng, sử dụng chung phòng thí nghiệm, đưa máy móc, thiết bị của doanh nghiệp vào trường để cùng tổ chức sản xuất.

Từ thực tiễn của Trường Đại học Sao Đỏ, tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp là hướng đi có ý nghĩa đối với nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực ngành Công Thương. Khi nhu cầu nhân lực, yêu cầu công nghệ và các bài toán thực tiễn được kết nối chặt chẽ với hoạt động đào tạo, sinh viên có thêm cơ hội tích lũy kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, còn doanh nghiệp có điều kiện tiếp cận nguồn nhân lực phù hợp. Tháo gỡ những điểm nghẽn về cơ chế, tài chính và hạ tầng sẽ góp phần tạo nền tảng để mối liên kết này phát huy hiệu quả bền vững.


Tin liên quan

Tin nổi bật

Liên kết website